Kết quả TYLOO vs Bilibili Gaming (TYLOO-BLG): China Evolution Series Act 1 2026, ngày 22/03/2026

40.8%Xác suất thắng trước trận59.2%
Xem lại
China Evolution Series Act 1 2026 · Chung kết tổngTYLOOTYLOOTYLOOBilibili GamingBilibili GamingBilibili GamingVS
XEM LẠIYouTube · VALORANT Champions Tour CN · ZH

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

TYLOO vs Bilibili Gaming: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Split46 phút▶
TYLOOViper · Waylay · Fade · Omen · YoruPICK
9
Thủ5:7Công4:6
Bilibili GamingViper · Skye · Omen · Chamber · Waylay
13
MAP 2Bind39 phút▶
TYLOOViper · Raze · Fade · Brimstone · Yoru
13
Công7:5Thủ6:3
Bilibili GamingBrimstone · Skye · Viper · Chamber · WaylayPICK
8
MAP 3Pearl37 phút▶
TYLOOKilljoy · Neon · Sova · Astra · YoruPICK
4
Công4:8Thủ0:5
Bilibili GamingAstra · Fade · Tejo · Yoru · Killjoy
13
MAP 4Haven35 phút▶
TYLOOViper · Neon · Sova · Omen · Killjoy
5
Công4:8Thủ1:5
Bilibili GamingCypher · Sova · Omen · Jett · NeonPICK
13

Bảng điểm tuyển thủ

TYLOO
Tuyển thủACSKDA+/–KASTADRHS%FKFD
slowlyYoru25518178+1–––––
SplashWaylay21316152+1–––––
ScalesViper18613175-4–––––
ErvOmen18014152-1–––––
sword9Fade988144-6–––––
Bilibili Gaming
Tuyển thủACSKDA+/–KASTADRHS%FKFD
whzyChamber24721142+7–––––
rushiaViper22018127+6–––––
yilaiWaylay19915172-2–––––
knightSkye16613911+4–––––
nephhOmen151111710-6–––––

Cấm và chọn map

  1. TYLOO cấm Fracture
  2. Bilibili Gaming cấm Breeze
  3. TYLOO chọn Split
  4. Bilibili Gaming chọn Bind
  5. TYLOO chọn Pearl
  6. Bilibili Gaming chọn Haven
  7. Abyss còn lại làm map quyết định

Liquipedia CC BY-SA

Đội hình TYLOO vs Bilibili Gaming

TYLOOElo: #38
SLOWLY
splash
sword9IGL

Nguồn cấu hình, ACS, K/D, KAST, ADR: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

TYLOO vs Bilibili Gaming: các lần gặp trước trận này

TYLOOTYLOO0thắng4thắngBilibili GamingBilibili Gaming

4 lần gặp · Trận trước đó: 2–1 cho Bilibili Gaming ()

Cả 4 lần gặp

Phong độ của TYLOO và Bilibili Gaming trước trận

TYLOO · thắng 6/10Bilibili Gaming · thắng 6/10ThắngThua
132313641405144514031437132313641405144514031437
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
TAny Questions Gaming2–0
TTEC Esports2–1
BEDward Gaming1–2
TTrace Esports2–0
BDragon Ranger Gaming1–2
TTEC Esports2–1
TNova Esports2–0
BEDward Gaming0–2
TFunPlus Phoenix2–0
BTEC Esports1–2
TJD Gaming2–0
TFunPlus Phoenix2–0
BEDward Gaming1–3
BXLG Gaming2–3
TDragon Ranger Gaming2–0
TEDward Gaming2–1
TTrace Esports2–0
TFunPlus Phoenix2–0
BAll Gamers0–2
BNova Esports0–1

Bản đồ sở trường của hai đội

TYLOO
Bilibili Gaming
60%5 map · cấm 1WWLLW
Haven
25%4 map · cấm 3WLLL
75%4 map · cấm 1WWLW
Split
20%5 map · cấm 6LLWLL
50%2 map · cấm 2WL
Pearl
57%7 map · cấm 2WWWLW
50%2 map · cấm 5LW
Abyss
67%6 map · cấm 4LWWWW
50%4 map · cấm 2WLWL
Corrode
0%2 map · cấm 9LL
67%3 map · cấm 2LWW
Bind
67%3 map · cấm 1WLW
100%2 map · cấm 3WW
Breeze
100%3 map · cấm 2WWW
–
Fracture
–
–
Sunset
–

Liquipedia CC BY-SA

64% · 22 mapTất cả map30 map · 50%
60%Round thắng khi tấn công50%
64%Thắng hiệp 130%