Kết quả Bilibili Gaming vs FunPlus Phoenix (BLG-FPX): China Evolution Series Act 1 2026, ngày 19/03/2026

56.8%Xác suất thắng trước trận43.2%
Xem lại
China Evolution Series Act 1 2026 · Tứ kết 4Bilibili GamingBilibili GamingBilibili GamingFunPlus PhoenixFunPlus PhoenixFunPlus PhoenixVS
XEM LẠIYouTube · VALORANT Champions Tour CN · ZH

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

Bilibili Gaming vs FunPlus Phoenix: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Pearl30 phút▶
Bilibili GamingKilljoy · Tejo · Astra · Phoenix · NeonPICK
13
Công11:1Thủ2:0
FunPlus PhoenixKilljoy · Gekko · Tejo · Astra · Neon
1
MAP 2Bind34 phút▶
Bilibili GamingViper · Skye · Astra · Waylay · Neon
13
Công11:1Thủ2:4
FunPlus PhoenixViper · Gekko · Fade · Brimstone · WaylayPICK
5

Bảng điểm tuyển thủ

Bilibili Gaming
Tuyển thủACSKDA+/–KASTADRHS%FKFD
whzyPhoenix3071777+10–––––
nephhAstra28313515+8–––––
rushiaKilljoy2811542+11–––––
knightTejo1951173+4–––––
yilaiNeon18811108+1–––––
FunPlus Phoenix
Tuyển thủACSKDA+/–KASTADRHS%FKFD
KovaQTejo1916145-8–––––
BerLINGekko1867132-6–––––
AAAAYKilljoy1547140-7–––––
SetrodNeon1527132-6–––––
Ben1LeyAstra1305132-8–––––

Cấm và chọn map

  1. Bilibili Gaming cấm Breeze
  2. FunPlus Phoenix cấm Fracture
  3. Bilibili Gaming chọn Pearl
  4. FunPlus Phoenix chọn Bind
  5. Bilibili Gaming cấm Split
  6. FunPlus Phoenix cấm Abyss
  7. Haven còn lại làm map quyết định

Liquipedia CC BY-SA

Bilibili Gaming vs FunPlus Phoenix: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 32 điểm Elo: Bilibili Gaming 1410, FunPlus Phoenix 1378.
  • Đối đầuĐối đầu 4 lần từ 2024: Bilibili Gaming thắng 2, FunPlus Phoenix thắng 2. Bilibili Gaming thắng 2-0 ở lần gặp trước, tại VCT China Kickoff 2026 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: Bilibili Gaming thắng 4/10 trận, FunPlus Phoenix thắng 4/10. Phong độ hai đội ngang nhau. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho Bilibili Gaming 57% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Bilibili Gaming vs FunPlus Phoenix

AAAAY
BerLINIGL

Nguồn cấu hình, ACS, K/D, KAST, ADR: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

Bilibili GamingĐộiFunPlus Phoenix
50% (56-57)Tỉ lệ thắng map42% (28-38)
9-8Map quyết định thắng–thua7-4
48%Thắng loạt không mất map nào20%
47 phútThời lượng trung bình 1 map47 phút
45%Round thắng khi tấn công47%
22%Thắng hiệp 148%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Bilibili Gaming vs FunPlus Phoenix: các lần gặp trước trận này

4 lần gặp · Trận trước đó: 2–0 cho Bilibili Gaming ()

Cả 4 lần gặp

Phong độ của Bilibili Gaming và FunPlus Phoenix trước trận

Bilibili Gaming · thắng 4/10FunPlus Phoenix · thắng 4/10ThắngThua
133913721405143814061378133913721405143814061378
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
BEDward Gaming1–3
BXLG Gaming2–3
TDragon Ranger Gaming2–0
TEDward Gaming2–1
TTrace Esports2–0
TFunPlus Phoenix2–0
BAll Gamers0–2
BNova Esports0–1
BPaper Rex0–1
BG2 Esports0–1
TNova Esports2–0
BJD Gaming1–2
BBilibili Gaming0–2
BTYLOO0–2
BPaper Rex0–2
TG2 Esports1–0
TNova Esports1–0
BGen.G Esports0–1
TPaper Rex1–0
BTrace Esports1–2

Bản đồ sở trường của hai đội

Bilibili Gaming
FunPlus Phoenix
57%7 map · cấm 3WWWWL
Abyss
33%3 map · cấm 5LLW
20%5 map · cấm 5LLWLL
Split
25%4 map · cấm 9WLLL
0%3 map · cấm 4LLL
Haven
33%6 map · cấm 3LLWLW
50%2 map · cấm 1WL
Bind
57%7 mapLLLWW
40%5 map · cấm 2LLWLW
Pearl
33%3 map · cấm 8WLL
100%3 mapWWW
Breeze
100%1 mapW
0%2 map · cấm 10LL
Corrode
100%2 map · cấm 3WW
100%1 map · cấm 3W
Sunset
100%2 map · cấm 1WW
0%1 mapL
Lotus
–

Liquipedia CC BY-SA