Kết quả Bilibili Gaming vs All Gamers (BLG-AG): VCT China Kickoff 2026, ngày 25/01/2026

60.7%Xác suất thắng trước trận39.3%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

Bilibili Gaming vs All Gamers: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Split61 phút▶
Bilibili GamingBreach · Fade · Omen · Viper · Waylay
10
Thủ4:8Công6:5
All GamersViper · Waylay · Omen · Raze · SkyePICK
13
MAP 2Abyss37 phút▶
Bilibili GamingBreach · Tejo · Omen · Astra · WaylayPICK
3
Thủ1:11Công2:2
All GamersVeto · Yoru · Waylay · Astra · Sova
13

Bảng điểm tuyển thủ

Bilibili Gaming
Tuyển thủACSKDA+/–KASTADRHS%FKFD
nephhOmen23920157+5–––––
rushiaViper22920163+4–––––
whzWaylay16012203-8–––––
KnightFade14810156-5–––––
budBreach11272010-13–––––
All Gamers
Tuyển thủACSKDA+/–KASTADRHS%FKFD
K1raRaze28625162+9–––––
f4ngeerWaylay26022157+7–––––
Au1Viper17915149+1–––––
iamgrqOmen1761212150–––––
Shr1mpSkye151121280–––––

Cấm và chọn map

  1. All Gamers cấm Breeze
  2. Bilibili Gaming cấm Corrode
  3. All Gamers chọn Split
  4. Bilibili Gaming chọn Abyss
  5. All Gamers cấm Haven
  6. Bilibili Gaming cấm Pearl
  7. Bind còn lại làm map quyết định

Liquipedia CC BY-SA

Đội hình Bilibili Gaming vs All Gamers

Chưa có đội hình.

Bilibili Gaming vs All Gamers: các lần gặp trước trận này

2 lần gặp · Trận trước đó: 2–0 cho Bilibili Gaming ()

Cả 2 lần gặp

Phong độ của Bilibili Gaming và All Gamers trước trận

Bilibili Gaming · thắng 1/10All Gamers · thắng 5/10ThắngThua
125513211388145413951348125513211388145413951348
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
BNova Esports0–1
BPaper Rex0–1
BG2 Esports0–1
BGen.G Esports0–1
BEDward Gaming0–2
TEDward Gaming2–1
BLeviatán Esports0–2
BRex Regum Qeon1–2
BMIBR0–2
BWolves Esports1–2
TNova Esports2–0
BWolves Esports1–2
BXLG Gaming1–2
TFunPlus Phoenix2–1
BTYLOO0–2
TFunPlus Phoenix2–0
TNova Esports2–1
BDragon Ranger Gaming1–2
TWolves Esports2–0
BXLG Gaming1–2

Bản đồ sở trường của hai đội

Bilibili Gaming
All Gamers
83%6 map · cấm 1WWWWL
Lotus
0%3 mapLLL
40%5 map · cấm 2LWWLL
Haven
0%1 map · cấm 4L
50%4 map · cấm 4WLLW
Sunset
100%2 mapWW
20%5 map · cấm 7WLLLL
Corrode
–
0%1 mapL
Icebox
75%4 mapWWLW
50%2 map · cấm 4WL
Ascent
0%2 map · cấm 3LL
50%2 map · cấm 1WL
Bind
100%1 map · cấm 1W
0%2 mapLL
Pearl
100%1 mapW
50%2 map · cấm 4WL
Abyss
–
0%1 map · cấm 4L
Split
100%1 mapW

Liquipedia CC BY-SA

43% · 30 mapTất cả map15 map · 53%
47%Round thắng khi tấn công50%
42%Thắng hiệp 158%