Kết quả Gen.G Esports vs G2 Esports (Gen.G-G2): VCT Masters Toronto 2025, ngày 17/06/2025

39.3%Xác suất thắng trước trận60.7%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

Gen.G Esports vs G2 Esports: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Lotus41 phút▶
Gen.G EsportsViper · Fade · Omen · Raze · Vyse
7
Công2:10Thủ5:3
G2 EsportsYoru · Omen · Tejo · Fade · ViperPICK
13
MAP 2Haven56 phút▶
Gen.G EsportsNeon · Viper · Omen · Sova · KilljoyPICK
13
Công5:7Thủ8:4
G2 EsportsViper · Fade · Vyse · Yoru · Omen
11
MAP 3Iceboxmap quyết định59 phút▶
Gen.G EsportsJett · Viper · Sova · Killjoy · Omen
11
Công8:4Thủ3:9
G2 EsportsKilljoy · Omen · Sova · Sage · Viper
13

Bảng điểm tuyển thủ

Gen.G Esports
Tuyển thủACSKDA+/–KASTADRHS%FKFD
MunchkinViper22414163-260%14839%22
AshFade17011173-645%12027%01
KaronOmen16011176-665%10328%12
t3xtureRaze14212151-350%8422%45
Foxy9Vyse1429176-875%8263%21
G2 Esports
Tuyển thủACSKDA+/–KASTADRHS%FKFD
jawgemoYoru28519129+785%17921%73
valynOmen24020116+990%20251%12
trentTejo20514126+290%13137%13
JonahPFade191141112+385%12725%11
leafViper18915119+485%13340%10

Cấm và chọn map

  1. G2 Esports cấm Sunset
  2. Gen.G Esports cấm Pearl
  3. G2 Esports chọn Lotus
  4. Gen.G Esports chọn Haven
  5. G2 Esports cấm Split
  6. Gen.G Esports cấm Ascent
  7. Icebox còn lại làm map quyết định

Liquipedia CC BY-SA

Gen.G Esports vs G2 Esports: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 50 điểm Elo: Gen.G Esports 1578, G2 Esports 1628.
  • Đối đầuĐối đầu 1 lần từ 2024: Gen.G Esports thắng 1, G2 Esports thắng 0. Gen.G Esports thắng 2-0 ở lần gặp trước, tại VCT Masters Shanghai 2024 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: Gen.G Esports thắng 7/10 trận, G2 Esports thắng 8/10. G2 Esports đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho G2 Esports 61% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Gen.G Esports vs G2 Esports

G2 EsportsElo: #6
trent
valynIGL

Nguồn cấu hình, ACS, K/D, KAST, ADR: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

Gen.G EsportsĐộiG2 Esports
61% (62-39)Tỉ lệ thắng map67% (78-38)
8-5Map quyết định thắng–thua10-3
65%Thắng loạt không mất map nào63%
48 phútThời lượng trung bình 1 map49 phút
55%Round thắng khi tấn công55%
67%Thắng hiệp 168%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Gen.G Esports vs G2 Esports: các lần gặp trước trận này

Gen.G EsportsGen.G Esports1thắng0thắngG2 EsportsG2 EsportsG2 Esports

1 lần gặp · Trận trước đó: 2–0 cho Gen.G Esports ()

Cả 1 lần gặp

Phong độ của Gen.G Esports và G2 Esports trước trận

Gen.G Esports · thắng 7/10G2 Esports · thắng 8/10ThắngThua
151715681618166915711636151715681618166915711636
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
BWolves Esports0–2
TFnatic2–1
TPaper Rex2–0
TMIBR2–0
BRex Regum Qeon1–3
TRex Regum Qeon2–0
TBOOM Esports2–0
TTalon Esports2–1
BKiwoom DRX1–2
TGlobal Esports2–0
TXLG Gaming2–0
BPaper Rex0–2
TSentinels3–1
TMIBR3–1
TEvil Geniuses2–1
T100 Thieves2–1
BSentinels1–2
TCloud92–1
TLeviatán Esports2–1
TNRG2–0

Bản đồ sở trường của hai đội

Gen.G Esports
G2 Esports
78%9 map · cấm 1WWWWL
Lotus
83%12 map · cấm 3LWLWW
78%9 mapWLWWW
Haven
70%10 map · cấm 7WWLWL
40%5 map · cấm 5WLWLL
Split
56%9 map · cấm 5LWWWL
67%3 map · cấm 8LWW
Pearl
70%10 map · cấm 4LWWWL
40%5 map · cấm 3LLWLW
Ascent
83%6 map · cấm 3WWLWW
75%4 map · cấm 6WWLW
Icebox
67%3 map · cấm 4WLW
33%3 map · cấm 10LLW
Fracture
50%4 map · cấm 9LLWW
50%2 map · cấm 1LW
Abyss
80%5 mapWWLWW
33%3 mapLWL
Bind
50%2 map · cấm 4WL
67%3 map · cấm 1WWL
Sunset
–

Liquipedia CC BY-SA