Kết quả G2 Esports vs XLG Gaming (G2-XLG): VCT Masters Toronto 2025, ngày 15/06/2025

G2 EsportsG2 EsportsG2 Esports#6 · Elo 16192XLG GamingXLG Gaming#46 · Elo 14630
VCT Masters Toronto 2025 · PlayoffsĐã kết thúcBO3LANphiên bản 10.10
79.8%Xác suất thắng trước trận20.2%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

G2 Esports vs XLG Gaming: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Icebox35 phút▶
G2 EsportsKilljoy · Sage · Sova · Viper · Omen
13
Thủ10:2Công3:1
XLG GamingJett · Sova · Killjoy · Viper · GekkoPICK
3
MAP 2Haven44 phút▶
G2 EsportsYoru · Vyse · Omen · Viper · FadePICK
13
Thủ7:5Công6:3
XLG GamingYoru · Cypher · Breach · Sova · Omen
8

Bảng điểm tuyển thủ

G2 Esports
Tuyển thủACSKDA+/–KASTADRHS%FKFD
leafKilljoy3582252+1794%21324%40
jawgemoSage2781776+1088%18326%31
trentSova2681664+10100%17938%30
JonahPViper21113104+375%14424%12
valynOmen77595-481%3520%11
XLG Gaming
Tuyển thủACSKDA+/–KASTADRHS%FKFD
RargaJett20210162-650%13343%25
VivaSova1497144-756%11029%00
happyweiKilljoy1478141-631%9952%16
coconutViper1177143-750%7832%01
MidiGekko1075151-1038%7532%10

Cấm và chọn map

  1. XLG Gaming cấm Split
  2. G2 Esports cấm Sunset
  3. XLG Gaming chọn Icebox
  4. G2 Esports chọn Haven
  5. XLG Gaming cấm Lotus
  6. G2 Esports cấm Ascent
  7. Pearl còn lại làm map quyết định

phiên bản 10.10 · Liquipedia CC BY-SA

G2 Esports vs XLG Gaming: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 156 điểm Elo: G2 Esports 1619, XLG Gaming 1463.
  • Đối đầuHai đội chưa gặp nhau.
  • Phong độPhong độ gần đây: G2 Esports thắng 8/10 trận, XLG Gaming thắng 6/10. G2 Esports đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho G2 Esports 80% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình G2 Esports vs XLG Gaming

G2 EsportsElo: #6
trent
valynIGL
jawgemoHồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
74%Tỉ lệ thắng0%
31Trận 12 tháng1
8/1010 trận gần nhất0/1
thua 1Chuỗi hiện tạithua 1
192ACS185
0.80K/D0.94
70%KAST–
128ADR–
25Tuổi21
10/2024Ở đội từ09/2024
happywei
happyweiHồ sơ
XLG GamingElo: #46
happywei
Lysoar
Rarga

Nguồn cấu hình, ACS, K/D, KAST, ADR: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

G2 EsportsĐộiXLG Gaming
67% (76-38)Tỉ lệ thắng map58% (66-48)
10-3Map quyết định thắng–thua11-7
61%Thắng loạt không mất map nào56%
49 phútThời lượng trung bình 1 map47 phút
55%Round thắng khi tấn công53%
67%Thắng hiệp 164%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Phong độ của G2 Esports và XLG Gaming trước trận

G2 Esports · thắng 8/10XLG Gaming · thắng 6/10ThắngThua
141615001585166916131451141615001585166916131451
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
BPaper Rex0–2
TSentinels3–1
TMIBR3–1
TEvil Geniuses2–1
T100 Thieves2–1
BSentinels1–2
TCloud92–1
TLeviatán Esports2–1
TNRG2–0
TMIBR2–1
BSentinels0–2
BKiwoom DRX1–2
BPaper Rex0–2
BNova Esports1–2
TBilibili Gaming3–1
TWolves Esports2–0
TEDward Gaming2–0
TNova Esports2–0
TJD Gaming2–1
TTrace Esports2–1

Bản đồ sở trường của hai đội

G2 Esports
XLG Gaming
83%12 map · cấm 3WWLWL
Lotus
71%14 mapLWWWW
70%10 map · cấm 4LWWWL
Pearl
60%5 map · cấm 7LWWWL
67%9 map · cấm 7WLWLW
Haven
67%6 map · cấm 3LWWLW
56%9 map · cấm 5LWWWL
Split
100%2 map · cấm 8WW
50%4 map · cấm 9WWLL
Fracture
80%5 map · cấm 7WWWWL
80%5 mapWWLWW
Abyss
0%3 map · cấm 1LLL
83%6 map · cấm 2WWLWW
Ascent
100%1 map · cấm 5W
50%2 map · cấm 4WL
Icebox
33%3 map · cấm 3LWL
50%2 map · cấm 4LW
Bind
67%3 mapLWW
–
Sunset
0%2 mapLL

Liquipedia CC BY-SA