Kết quả G2 Esports vs Fnatic (G2-FNC): VCT Masters Toronto 2025, ngày 20/06/2025

59.8%Xác suất thắng trước trận40.2%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

G2 Esports vs Fnatic: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Lotus57 phút▶
G2 EsportsViper · Tejo · Omen · Fade · YoruPICK
10
Công6:6Thủ4:7
FnaticViper · Killjoy · Raze · Fade · Omen
13
MAP 2Split54 phút▶
G2 EsportsFade · Viper · Breach · Yoru · Omen
10
Thủ7:5Công3:8
FnaticRaze · Astra · Viper · Yoru · FadePICK
13

Bảng điểm tuyển thủ

G2 Esports
Tuyển thủACSKDA+/–KASTADRHS%FKFD
leafViper20817174065%13818%13
trentTejo20216156+178%13339%32
valynOmen19618169+274%12520%11
JonahPFade17312189-683%10221%14
jawgemoYoru15111212-1057%10823%16
Fnatic
Tuyển thủACSKDA+/–KASTADRHS%FKFD
ChronicleViper354271310+1496%23225%20
AlfajerKilljoy28525142+1187%19446%90
kaajakRaze18817152+270%11927%25
crashiesFade13511166-578%8918%10
BoasterOmen10671610-970%7624%22

Cấm và chọn map

  1. G2 Esports cấm Ascent
  2. Fnatic cấm Pearl
  3. G2 Esports chọn Lotus
  4. Fnatic chọn Split
  5. G2 Esports cấm Icebox
  6. Fnatic cấm Sunset
  7. Haven còn lại làm map quyết định

Liquipedia CC BY-SA

G2 Esports vs Fnatic: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 46 điểm Elo: G2 Esports 1633, Fnatic 1587.
  • Đối đầuĐối đầu 2 lần từ 2024: G2 Esports thắng 1, Fnatic thắng 1. G2 Esports thắng 2-0 ở lần gặp trước, tại Red Bull Home Ground Season 5 2024 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: G2 Esports thắng 8/10 trận, Fnatic thắng 8/10. Phong độ hai đội ngang nhau. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho G2 Esports 60% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình G2 Esports vs Fnatic

G2 EsportsElo: #6
trent
valynIGL
FnaticElo: #28

Nguồn cấu hình, ACS, K/D, KAST, ADR: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

G2 EsportsĐộiFnatic
67% (80-39)Tỉ lệ thắng map65% (52-28)
11-3Map quyết định thắng–thua9-3
61%Thắng loạt không mất map nào55%
49 phútThời lượng trung bình 1 map51 phút
55%Round thắng khi tấn công57%
68%Thắng hiệp 164%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

G2 Esports vs Fnatic: các lần gặp trước trận này

G2 EsportsG2 EsportsG2 Esports1thắng1thắngFnaticFnatic

2 lần gặp · Trận trước đó: 2–0 cho G2 Esports ()

Cả 2 lần gặp

Phong độ của G2 Esports và Fnatic trước trận

G2 Esports · thắng 8/10Fnatic · thắng 8/10ThắngThua
152315721620166916371587152315721620166916371587
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
TGen.G Esports2–1
TXLG Gaming2–0
BPaper Rex0–2
TSentinels3–1
TMIBR3–1
TEvil Geniuses2–1
T100 Thieves2–1
BSentinels1–2
TCloud92–1
TLeviatán Esports2–1
TSentinels2–1
TRex Regum Qeon2–1
BGen.G Esports1–2
TTeam Heretics3–0
TTeam Heretics2–0
TTeam Liquid2–1
TFUT Esports2–0
BTeam Heretics0–2
TGIANTX2–1
TApeks2–0

Bản đồ sở trường của hai đội

G2 Esports
Fnatic
85%13 map · cấm 3WLWLW
Lotus
83%6 map · cấm 3WWLWW
64%11 map · cấm 7WLWWL
Haven
40%5 map · cấm 2LLLWW
56%9 map · cấm 6LWWWL
Split
86%7 mapWWWWW
70%10 map · cấm 4LWWWL
Pearl
–
83%6 map · cấm 3WWLWW
Ascent
67%3 map · cấm 4WWL
75%4 map · cấm 4WLWW
Icebox
75%4 map · cấm 2WWWL
50%4 map · cấm 9WWLL
Fracture
100%4 map · cấm 2WWWW
80%5 mapWWLWW
Abyss
–
50%2 map · cấm 4LW
Bind
–
–
Sunset
0%2 map · cấm 1LL

Liquipedia CC BY-SA