Kết quả Team Vitality vs 100 Thieves (VIT-100T): VCT Champions 2026, ngày 17/10/2026

Team VitalityTeam VitalityTeam Vitality#7 · Elo 16503100 Thieves100 Thieves100 Thieves#2 · Elo 17421
VCT Champions 2026 · PlayoffsĐã kết thúcBO5LANphiên bản 13.05
27%Xác suất thắng trước trận73%
Xem lại
VCT Champions 2026 · Chung kết nhánh dướiTeam VitalityTeam VitalityTeam VitalityTeam VitalityTeam Vitality100 Thieves100 Thieves100 Thieves100 Thieves100 ThievesVS
XEM LẠIYouTube · VCT Việt Nam · VI

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

Team Vitality vs 100 Thieves: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Split40 phút▶
Team VitalityYoru · Neon · Viper · Omen · FadePICK
5
Công4:8Thủ1:5
100 ThievesNeon · Chamber · Fade · Omen · Viper
13
MAP 2Summit50 phút▶
Team VitalityNeon · Fade · Chamber · Phoenix · Harbor
13
Thủ7:5Công6:5
100 ThievesNeon · Fade · Harbor · Chamber · SagePICK
10
MAP 3Lotus58 phút▶
Team VitalityChamber · Raze · Fade · Omen · ViperPICK
13
Thủ7:5Công6:6
100 ThievesNeon · Viper · Chamber · Omen · Skye
11
MAP 4Ascent50 phút▶
Team VitalitySage · Sova · Chamber · Omen · Yoru
13
Thủ6:6Công7:3
100 ThievesCypher · Sova · Jett · Omen · PhoenixPICK
9

Bảng điểm tuyển thủ

Team Vitality
Tuyển thủACSKDA+/–KASTADRHS%FKFD
DerkeYoru27015147+178%18030%43
ChronicleNeon1669175-856%11124%16
SayonaraViper14912130-150%8921%00
PROFEKOmen1388132-561%9842%12
JamppiFade844164-1272%6122%01
100 Thieves
Tuyển thủACSKDA+/–KASTADRHS%FKFD
TimotinoNeon33122106+1283%19717%30
CryocellsChamber2401593+683%15916%43
voraFade2361773+1083%15524%30
AsunaOmen1581192+278%9820%10
bangViper1418135-556%10133%13

Cấm và chọn map

  1. Team Vitality cấm Sunset
  2. 100 Thieves cấm Abyss
  3. Team Vitality chọn Split
  4. 100 Thieves chọn Summit
  5. Team Vitality chọn Lotus
  6. 100 Thieves chọn Ascent
  7. Haven còn lại làm map quyết định
  • Bình luận viên: Paperthin, Achilios

phiên bản 13.05 · Liquipedia CC BY-SA

Team Vitality vs 100 Thieves: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 92 điểm Elo: Team Vitality 1650, 100 Thieves 1742.
  • Đối đầuĐối đầu 1 lần từ 2024: Team Vitality thắng 0, 100 Thieves thắng 1. 100 Thieves thắng 2-0 ở lần gặp trước, tại Red Bull Home Ground Season 3 2022 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: Team Vitality thắng 7/10 trận, 100 Thieves thắng 9/10. 100 Thieves đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho 100 Thieves 73% khả năng thắng.

Đội hình Team Vitality vs 100 Thieves

JamppiIGL
ChronicleHồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
66%Tỉ lệ thắng72%
47Trận 12 tháng46
7/1010 trận gần nhất9/10
thua 1Chuỗi hiện tạithắng 3
208ACS209
1.01K/D1.05
72%KAST72%
137ADR137
24Tuổi23
12/2025Ở đội từ02/2021
200eDPI364
bang
Cryo
IGL

Nguồn cấu hình, ACS, K/D, KAST, ADR: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

Team VitalityĐội100 Thieves
62% (70-43)Tỉ lệ thắng map62% (69-42)
11-9Map quyết định thắng–thua15-2
62%Thắng loạt không mất map nào48%
46 phútThời lượng trung bình 1 map48 phút
54%Round thắng khi tấn công56%
55%Thắng hiệp 164%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Team Vitality vs 100 Thieves: các lần gặp trước trận này

Team VitalityTeam VitalityTeam Vitality0thắng1thắng100 Thieves100 Thieves100 Thieves

1 lần gặp · Trận trước đó: 2–0 cho 100 Thieves ()

Cả 1 lần gặp

Phong độ của Team Vitality và 100 Thieves trước trận

Team Vitality · thắng 7/10100 Thieves · thắng 9/10ThắngThua
158816341681172816291720158816341681172816291720
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
BLOUD1–2
TG2 Esports2–0
TNongshim RedForce2–1
TLOUD2–0
TGlobal Esports2–1
BFire Flux Esports1–2
BEnterprise Esports1–2
TFUT Esports2–1
TGentle Mates2–1
TPcific Esports2–0
TG2 Esports2–1
TNRG2–0
TNongshim RedForce2–1
BG2 Esports0–2
TFUT Esports2–0
TT12–0
TLOUD3–2
TNRG2–0
TLeviatán Esports2–0
TLOUD2–0

Bản đồ sở trường của hai đội

Team Vitality
100 Thieves
42%12 map · cấm 7WLLWL
Haven
82%11 map · cấm 6WWWWL
62%13 map · cấm 3WWLWW
Split
63%8 map · cấm 6WLLWL
67%9 map · cấm 1WLWLW
Breeze
67%12 map · cấm 2LWWWL
67%12 map · cấm 2WLWLW
Lotus
43%7 map · cấm 20LWWLW
56%9 map · cấm 8WWLLW
Ascent
90%10 map · cấm 3WWLWW
75%4 map · cấm 6WWWL
Summit
83%6 map · cấm 4WWWLW
50%2 map · cấm 12LW
Sunset
63%8 map · cấm 5WLWWL
100%4 map · cấm 1WWWW
Pearl
50%4 map · cấm 1WLLW
60%5 map · cấm 2LWWLW
Abyss
50%2 map · cấm 6LW
50%2 map · cấm 11WL
Fracture
67%3 map · cấm 1WLW

Liquipedia CC BY-SA

Đường đi tiếp

Lower Bracket FinalTeam VitalityTeam VitalityTeam Vitality3100 Thieves100 Thieves100 Thieves1Trận này