Kết quả 100 Thieves vs T1 (100T-T1): VCT Champions 2026, ngày 27/09/2026

100 Thieves100 Thieves100 Thieves#2 · Elo 16752T1T1#22 · Elo 15070
VCT Champions 2026 · Group AĐã kết thúcBO3LANphiên bản 13.05
81.5%Xác suất thắng trước trận18.5%
Xem lại
VCT Champions 2026100 Thieves100 Thieves100 Thieves100 Thieves100 ThievesT1T1T1VS
XEM LẠITwitch · valorant · EN

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

100 Thieves vs T1: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Summit51 phút▶
100 ThievesChamber · Harbor · Neon · Fade · Sage
13
Thủ5:7Công8:1
T1Sage · Chamber · Fade · Omen · NeonPICK
8
MAP 2Ascent50 phút▶
100 ThievesCypher · Phoenix · Jett · Omen · SovaPICK
13
Công7:5Thủ6:4
T1Chamber · Sova · Neon · Sage · Omen
9

Cấm và chọn map

  1. T1 cấm Split
  2. 100 Thieves cấm Lotus
  3. T1 chọn Summit
  4. 100 Thieves chọn Ascent
  5. T1 cấm Haven
  6. 100 Thieves cấm Abyss
  7. Sunset còn lại làm map quyết định
  • Bình luận viên: Paperthin, Achilios

phiên bản 13.05 · Liquipedia CC BY-SA

Đội hình 100 Thieves vs T1

bang
Cryo
IGL
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
70%Tỉ lệ thắng65%
40Trận 12 tháng40
9/1010 trận gần nhất7/10
thắng 4Chuỗi hiện tạithua 1
209ACS196
1.05K/D1.01
72%KAST80%
137ADR127
23Tuổi23
02/2021Ở đội từ10/2024
364eDPI228
T1Elo: #22
BuZz
MunchkinIGL
stax

Nguồn cấu hình, ACS, K/D, KAST, ADR: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

Phong độ của 100 Thieves và T1 trước trận

Tỉ số các trận Bo3 3 tháng qua

100 Thieves11 trậnthắng 2-0 45%thắng 2-1 45%thua 0-2 9%
T111 trậnthắng 2-0 64%thắng 2-1 9%thua 1-2 9%thua 0-2 18%
100 Thieves · thắng 9/10T1 · thắng 7/10ThắngThua
145715291600167216591510145715291600167216591510
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
TLOUD3–2
TNRG2–0
TLeviatán Esports2–0
TLOUD2–0
BCloud90–2
TSentinels2–1
TKRÜ Esports2–0
TG2 Esports2–1
TNRG3–1
TNongshim RedForce2–1
BGlobal Esports1–3
TVARREL2–0
TGen.G Esports2–0
TKiwoom DRX2–0
TDetonatioN FocusMe2–0
BNongshim RedForce0–2
TFULL SENSE2–0
TKiwoom DRX2–0
BDetonatioN FocusMe1–2
TTeam Secret2–0

Bản đồ sở trường của hai đội

100 Thieves
T1
75%12 map · cấm 4WLWWW
Haven
73%11 map · cấm 3LWWLW
69%13 map · cấm 2LWWWL
Breeze
71%7 map · cấm 3WWWLL
100%6 map · cấm 2WWWWW
Ascent
44%9 map · cấm 4LWLLW
40%5 map · cấm 18LLWLW
Lotus
80%10 map · cấm 4WWWWW
50%8 map · cấm 5WLWLL
Split
20%5 map · cấm 8LWLLL
50%4 map · cấm 2WLLW
Pearl
67%6 map · cấm 2LLWWW
67%6 map · cấm 4WLLWW
Sunset
50%2 map · cấm 1LW
67%3 map · cấm 3WLW
Fracture
0%1 map · cấm 10L
67%3 map · cấm 4WWL
Summit
–
100%1 mapW
Bind
50%2 mapLW

Liquipedia CC BY-SA

68% · 62 mapTất cả map54 map · 61%
56%Round thắng khi tấn công55%
64%Thắng hiệp 165%

Đường đi tiếp