Kết quả Team Vitality vs LOUD (VIT-LOUD): VCT Champions 2026, ngày 16/10/2026

Team VitalityTeam VitalityTeam Vitality#7 · Elo 16641LOUDLOUD#4 · Elo 16382
VCT Champions 2026 · PlayoffsĐã kết thúcBO3LANphiên bản 13.05
55.5%Xác suất thắng trước trận44.5%
Xem lại
VCT Champions 2026 · Chung kết nhánh trênTeam VitalityTeam VitalityTeam VitalityTeam VitalityTeam VitalityLOUDLOUDLOUDVS
XEM LẠIYouTube · VCT Việt Nam · VI

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

Team Vitality vs LOUD: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Lotus60 phút▶
Team VitalityViper · Chamber · Fade · Raze · OmenPICK
13
Công6:6Thủ7:2
LOUDOmen · Viper · Chamber · Neon · Fade
8
MAP 2Summit85 phút▶
Team VitalityChamber · Harbor · Neon · Phoenix · Fade
5
Thủ5:7Công0:6
LOUDChamber · Omen · Sage · Neon · FadePICK
13
MAP 3Havenmap quyết định46 phút▶
Team VitalitySova · Yoru · Chamber · Astra · Neon
11
Công5:7Thủ6:6
LOUDOmen · Chamber · Neon · Sova · Viper
13

Bảng điểm tuyển thủ

Team Vitality
Tuyển thủACSKDA+/–KASTADRHS%FKFD
ChronicleViper243171713091%15719%20
SayonaraChamber21716165071%14021%55
JamppiFade21619129+776%12830%21
DerkeRaze20015165-167%14122%32
PROFEKOmen184141510-191%11432%10
LOUD
Tuyển thủACSKDA+/–KASTADRHS%FKFD
erdeOmen24317179086%16024%01
DarkerViper24020141+681%15827%11
lukxoChamber20715161-162%12718%47
tkzinNeon17212174-576%11938%22
DaviHFade16112178-567%10634%12

Cấm và chọn map

  1. Team Vitality cấm Sunset
  2. LOUD cấm Ascent
  3. Team Vitality chọn Lotus
  4. LOUD chọn Summit
  5. Team Vitality cấm Abyss
  6. LOUD cấm Split
  7. Haven còn lại làm map quyết định
  • Bình luận viên: Sideshow, Bren

phiên bản 13.05 · Liquipedia CC BY-SA

Đội hình Team Vitality vs LOUD

JamppiIGL
ChronicleHồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
67%Tỉ lệ thắng55%
46Trận 12 tháng29
7/1010 trận gần nhất7/10
thắng 4Chuỗi hiện tạithắng 3
208ACS184
1.01K/D0.98
72%KAST76%
137ADR123
24Tuổi21
12/2025Ở đội từ01/2026
200eDPI200
DarkerHồ sơ
LOUDElo: #4
DaviH
luk xo

Nguồn cấu hình, ACS, K/D, KAST, ADR: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

Team Vitality vs LOUD: các lần gặp trước trận này

Team VitalityTeam VitalityTeam Vitality1thắng0thắngLOUDLOUD

1 lần gặp · Trận trước đó: 2–0 cho Team Vitality ()

Cả 1 lần gặp

Phong độ của Team Vitality và LOUD trước trận

Tỉ số các trận Bo3 3 tháng qua

Team Vitality10 trậnthắng 2-0 30%thắng 2-1 40%thua 1-2 20%thua 0-2 10%
LOUD13 trậnthắng 2-0 54%thắng 2-1 15%thua 1-2 8%thua 0-2 23%
Team Vitality · thắng 7/10LOUD · thắng 7/10ThắngThua
147615351595165516471631147615351595165516471631
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
TG2 Esports2–0
TNongshim RedForce2–1
TLOUD2–0
TGlobal Esports2–1
BFire Flux Esports1–2
BEnterprise Esports1–2
TFUT Esports2–1
TGentle Mates2–1
TPcific Esports2–0
BBBL Esports0–2
TNRG2–1
TPaper Rex2–0
TGlobal Esports2–0
BTeam Vitality0–2
TEDward Gaming2–0
B100 Thieves2–3
TNRG3–2
TG2 Esports2–0
TMIBR2–0
BNRG1–2

Bản đồ sở trường của hai đội

Team Vitality
LOUD
64%11 map · cấm 2LWLWL
Lotus
60%10 map · cấm 3WWWLW
45%11 map · cấm 7LWLLW
Haven
30%10 map · cấm 6WLLWL
62%13 map · cấm 3WWLWW
Split
50%6 map · cấm 14WWWLL
67%9 map · cấm 1WLWLW
Breeze
57%7 map · cấm 2LWLWL
56%9 map · cấm 8WWLLW
Ascent
25%4 map · cấm 8LLLW
100%3 map · cấm 6WWW
Summit
67%9 map · cấm 1WLWWL
50%2 map · cấm 11LW
Sunset
78%9 mapLWWLW
60%5 map · cấm 1LWWLW
Abyss
100%3 map · cấm 1WWW
100%4 map · cấm 1WWWW
Pearl
25%4 mapLWLL
50%2 map · cấm 11WL
Fracture
–

Liquipedia CC BY-SA

62% · 69 mapTất cả map63 map · 54%
55%Round thắng khi tấn công55%
56%Thắng hiệp 155%

Đường đi tiếp