Kết quả Team Vitality vs LOUD (VIT-LOUD): VCT Champions 2026, ngày 30/09/2026

Team VitalityTeam VitalityTeam Vitality#7 · Elo 15972LOUDLOUD#4 · Elo 15750
VCT Champions 2026 · Group BĐã kết thúcBO3LANphiên bản 13.05
54.8%Xác suất thắng trước trận45.2%
Xem lại
VCT Champions 2026 · Trận nhánh thắngTeam VitalityTeam VitalityTeam VitalityTeam VitalityTeam VitalityLOUDLOUDLOUDVS
XEM LẠITwitch · valorant · EN

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

Team Vitality vs LOUD: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Ascent39 phút▶
Team VitalityOmen · Sage · Sova · Yoru · ChamberPICK
13
Công8:4Thủ5:3
LOUDYoru · Sova · Omen · Waylay · Cypher
7
MAP 2Summit80 phút▶
Team VitalityNeon · Phoenix · Chamber · Fade · Harbor
19
Thủ9:3Công3:9Thủ3:3Công4:2
LOUDNeon · Chamber · Sage · Fade · OmenPICK
17

Cấm và chọn map

  1. Team Vitality cấm Sunset
  2. LOUD cấm Split
  3. Team Vitality chọn Ascent
  4. LOUD chọn Summit
  5. Team Vitality cấm Abyss
  6. LOUD cấm Haven
  7. Lotus còn lại làm map quyết định
  • Bình luận viên: Wyatt, Uber

phiên bản 13.05 · Liquipedia CC BY-SA

Team Vitality vs LOUD: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 22 điểm Elo: Team Vitality 1597, LOUD 1575.
  • Đối đầuHai đội chưa gặp nhau.
  • Phong độPhong độ gần đây: Team Vitality thắng 6/10 trận, LOUD thắng 7/10. LOUD đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho Team Vitality 55% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Team Vitality vs LOUD

JamppiIGL
ChronicleHồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
63%Tỉ lệ thắng52%
46Trận 12 tháng25
6/1010 trận gần nhất7/10
thắng 1Chuỗi hiện tạithắng 1
208ACS184
1.01K/D0.98
72%KAST76%
137ADR123
24Tuổi21
12/2025Ở đội từ01/2026
200eDPI200
DarkerHồ sơ
LOUDElo: #4
DaviH
luk xo

Nguồn cấu hình, ACS, K/D, KAST, ADR: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

Team VitalityĐộiLOUD
61% (63-40)Tỉ lệ thắng map47% (31-35)
10-8Map quyết định thắng–thua7-3
62%Thắng loạt không mất map nào46%
45 phútThời lượng trung bình 1 map45 phút
55%Round thắng khi tấn công53%
54%Thắng hiệp 156%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Phong độ của Team Vitality và LOUD trước trận

Team Vitality · thắng 6/10LOUD · thắng 7/10ThắngThua
144715071567162715991575144715071567162715991575
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
TGlobal Esports2–1
BFire Flux Esports1–2
BEnterprise Esports1–2
TFUT Esports2–1
TGentle Mates2–1
TPcific Esports2–0
BBBL Esports0–2
TNatus Vincere2–1
BNongshim RedForce1–2
TNRG2–1
TEDward Gaming2–0
B100 Thieves2–3
TNRG3–2
TG2 Esports2–0
TMIBR2–0
BNRG1–2
TFURIA Esports2–0
B100 Thieves0–2
TG2 Esports2–0
TCloud92–1

Bản đồ sở trường của hai đội

Team Vitality
LOUD
58%12 map · cấm 2LWLWL
Lotus
55%11 map · cấm 1WWWLW
40%10 map · cấm 7WLWLL
Haven
20%10 map · cấm 4LLWLL
60%10 map · cấm 1WLWLW
Breeze
63%8 map · cấm 2LWLWL
50%12 map · cấm 4WLWWL
Split
20%5 map · cấm 13WLLLL
50%8 map · cấm 8WWWLL
Ascent
33%3 map · cấm 5LLW
100%4 map · cấm 1WWWW
Pearl
40%5 mapLWLLW
100%2 map · cấm 5WW
Summit
71%7 map · cấm 1WWLWW
50%2 map · cấm 8LW
Sunset
83%6 mapLWWWW
67%3 mapLWW
Abyss
100%3 map · cấm 1WWW
50%2 map · cấm 13WL
Fracture
–

Liquipedia CC BY-SA

Đường đi tiếp

Winners MatchTeam VitalityTeam VitalityTeam Vitality2LOUDLOUD0Trận này