Kết quả Team Vitality vs Enterprise Esports (VIT-EP): VCT EMEA Stage 2 2026, ngày 20/08/2026

31%Xác suất thắng trước trận69%
Xem lại
VCT EMEA Stage 2 2026 · Tứ kết nhánh trên 2Team VitalityTeam VitalityTeam VitalityTeam VitalityTeam VitalityEnterprise EsportsEnterprise EsportsEnterprise EsportsVS
XEM LẠIYouTube · VALORANT Champions Tour EMEA · EN

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

Team Vitality vs Enterprise Esports: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Summit40 phút▶
Team VitalityChamber · Phoenix · Yoru · Omen · Fade
13
Thủ10:2Công3:4
Enterprise EsportsNeon · Brimstone · Yoru · Cypher · SovaPICK
6
MAP 2Abyss52 phút▶
Team VitalityVyse · Yoru · Sova · Harbor · WaylayPICK
11
Thủ4:8Công7:5
Enterprise EsportsJett · Astra · Harbor · Phoenix · Sova
13
MAP 3Lotusmap quyết định35 phút▶
Team VitalityVyse · Viper · Fade · Raze · Omen
4
Thủ3:9Công1:4
Enterprise EsportsVyse · Skye · Raze · Neon · Omen
13

Cấm và chọn map

  1. Enterprise Esports cấm Split
  2. Team Vitality cấm Sunset
  3. Enterprise Esports chọn Summit
  4. Team Vitality chọn Abyss
  5. Enterprise Esports cấm Haven
  6. Team Vitality cấm Ascent
  7. Lotus còn lại làm map quyết định

Liquipedia CC BY-SA

Team Vitality vs Enterprise Esports: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 92 điểm Elo: Team Vitality 1608, Enterprise Esports 1700.
  • Đối đầuHai đội chưa gặp nhau.
  • Phong độPhong độ gần đây: Team Vitality thắng 7/10 trận, Enterprise Esports thắng 9/10. Enterprise Esports đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho Enterprise Esports 69% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Team Vitality vs Enterprise Esports

JamppiIGL

Nguồn cấu hình, ACS, K/D, KAST, ADR: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

Team VitalityĐộiEnterprise Esports
61% (59-37)Tỉ lệ thắng map75% (103-34)
9-6Map quyết định thắng–thua17-3
64%Thắng loạt không mất map nào64%
45 phútThời lượng trung bình 1 map47 phút
56%Round thắng khi tấn công60%
57%Thắng hiệp 164%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Phong độ của Team Vitality và Enterprise Esports trước trận

Team Vitality · thắng 7/10Enterprise Esports · thắng 9/10ThắngThua
152915891648170816081700152915891648170816081700
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
TFUT Esports2–1
TGentle Mates2–1
TPcific Esports2–0
BBBL Esports0–2
TNatus Vincere2–1
BNongshim RedForce1–2
TNRG2–1
TKarmine Corp2–0
BLeviatán Esports0–2
TFUT Esports2–0
TFire Flux Esports2–0
TGentle Mates2–0
TFnatic2–1
TREBORN3–0
TREBORN2–1
TNAVI Junior2–1
TMandatory2–0
TJoblife2–1
TBarça eSports2–0
BFOKUS0–2

Bản đồ sở trường của hai đội

Team Vitality
Enterprise Esports
54%13 map · cấm 6WLWLL
Haven
67%3 map · cấm 2WLW
55%11 map · cấm 5LWLWW
Split
100%4 mapWWWW
64%11 map · cấm 1WLWLW
Lotus
67%3 mapWWL
60%10 map · cấm 1WLWLW
Breeze
–
100%5 map · cấm 3WWWWW
Pearl
100%3 mapWWW
67%6 map · cấm 7LWWWW
Ascent
–
0%1 map · cấm 2L
Bind
100%2 mapWW
50%2 map · cấm 5LW
Sunset
–
50%2 map · cấm 14WL
Fracture
–
100%1 mapW
Corrode
–

Liquipedia CC BY-SA

Đường đi tiếp