Kết quả G2 Esports vs T1 (G2-T1): VCT Champions 2026, ngày 11/10/2026

G2 EsportsG2 EsportsG2 Esports#6 · Elo 16422T1T1#22 · Elo 15171
VCT Champions 2026 · PlayoffsĐã kết thúcBO3LANphiên bản 13.05
73.8%Xác suất thắng trước trận26.2%
Xem lại
VCT Champions 2026 · Tứ kết nhánh dưới 2G2 EsportsG2 EsportsG2 EsportsG2 EsportsG2 EsportsT1T1T1VS
XEM LẠIYouTube · VCT Việt Nam · VI

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

G2 Esports vs T1: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Lotus51 phút▶
G2 EsportsRaze · Skye · Vyse · Omen · Viper
13
Công7:5Thủ6:6
T1Chamber · Omen · Viper · Neon · FadePICK
11
MAP 2Abyss50 phút▶
G2 EsportsNeon · Harbor · Astra · Sova · WaylayPICK
10
Thủ6:6Công4:7
T1Sova · Waylay · Omen · Yoru · Harbor
13
MAP 3Ascentmap quyết định43 phút▶
G2 EsportsVyse · Chamber · Sova · Omen · Neon
13
Công6:6Thủ7:0
T1Chamber · Sova · Sage · Neon · Omen
6

Cấm và chọn map

  1. T1 cấm Split
  2. G2 Esports cấm Summit
  3. T1 chọn Lotus
  4. G2 Esports chọn Abyss
  5. T1 cấm Haven
  6. G2 Esports cấm Sunset
  7. Ascent còn lại làm map quyết định
  • Bình luận viên: Paperthin, Achilios

phiên bản 13.05 · Liquipedia CC BY-SA

G2 Esports vs T1: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 125 điểm Elo: G2 Esports 1642, T1 1517.
  • Đối đầuĐối đầu 5 lần từ 2024: G2 Esports thắng 3, T1 thắng 2. G2 Esports thắng 2-0 ở lần gặp trước, tại VCT Masters Santiago 2026 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: G2 Esports thắng 7/10 trận, T1 thắng 7/10. Phong độ hai đội ngang nhau. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho G2 Esports 74% khả năng thắng.

Đội hình G2 Esports vs T1

G2 EsportsElo: #6
babybay
trent
valynIGL
babybay
babybayHồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
64%Tỉ lệ thắng64%
50Trận 12 tháng45
7/1010 trận gần nhất7/10
thua 1Chuỗi hiện tạithắng 1
211ACS196
1.13K/D1.01
72%KAST80%
138ADR127
31Tuổi23
07/2025Ở đội từ10/2024
216eDPI228
T1Elo: #22
BuZz
MunchkinIGL
stax

Nguồn cấu hình, ACS, K/D, KAST, ADR: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

G2 EsportsĐộiT1
62% (79-48)Tỉ lệ thắng map60% (65-44)
7-12Map quyết định thắng–thua10-3
76%Thắng loạt không mất map nào66%
46 phútThời lượng trung bình 1 map47 phút
56%Round thắng khi tấn công54%
52%Thắng hiệp 162%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

G2 Esports vs T1: các lần gặp trước trận này

G2 EsportsG2 EsportsG2 Esports3thắng2thắngT1T1

5 lần gặp · Trận trước đó: 2–0 cho G2 Esports ()

Cả 5 lần gặp

Phong độ của G2 Esports và T1 trước trận

G2 Esports · thắng 7/10T1 · thắng 7/10ThắngThua
148315511618168516421517148315511618168516421517
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
BTeam Vitality0–2
T100 Thieves2–0
TTeam Liquid2–0
BPaper Rex1–2
TTYLOO2–0
BLOUD0–2
TLeviatán Esports2–1
TFURIA Esports2–1
TTeam Envy2–1
TBESTIA2–0
TPaper Rex2–1
BNRG0–2
TFUT Esports2–0
TJD Gaming2–1
B100 Thieves0–2
BGlobal Esports1–3
TVARREL2–0
TGen.G Esports2–0
TKiwoom DRX2–0
TDetonatioN FocusMe2–0

Bản đồ sở trường của hai đội

G2 Esports
T1
79%14 map · cấm 2WLWWL
Lotus
75%12 map · cấm 4WLWWW
30%10 map · cấm 8LLWLL
Haven
73%11 map · cấm 6WLWWL
62%13 map · cấm 2WLLWW
Breeze
71%7 map · cấm 2WWWLL
38%8 map · cấm 8LLWLW
Ascent
42%12 map · cấm 4LWLLW
50%12 map · cấm 11WLWWL
Split
20%5 map · cấm 13LWLLL
75%8 map · cấm 4WLWWW
Sunset
67%3 map · cấm 1WLW
100%5 map · cấm 1WWWWW
Pearl
50%4 map · cấm 2LLWW
67%6 mapWLWWL
Abyss
50%2 mapLW
50%2 map · cấm 12WL
Summit
33%3 map · cấm 11WLL
0%1 map · cấm 1L
Bind
50%2 mapLW

Liquipedia CC BY-SA

Đường đi tiếp

Lower Bracket Quarterfinal 2G2 EsportsG2 EsportsG2 Esports2T1T11Trận này