Kết quả Global Esports vs Team Vitality (GE-VIT): VCT Champions 2026, ngày 26/09/2026

Global EsportsGlobal Esports#24 · Elo 15031Team VitalityTeam VitalityTeam Vitality#7 · Elo 15962
VCT Champions 2026 · Group BĐã kết thúcBO3LANphiên bản 13.05
30.8%Xác suất thắng trước trận69.2%
Xem lại
VCT Champions 2026Global EsportsGlobal EsportsGlobal EsportsTeam VitalityTeam VitalityTeam VitalityTeam VitalityTeam VitalityVS
XEM LẠITwitch · valorant · EN

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

Global Esports vs Team Vitality: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Abyss51 phút▶
Global EsportsAstra · Waylay · Yoru · Sova · Omen
10
Thủ4:8Công6:5
Team VitalityYoru · Astra · Jett · Harbor · SovaPICK
13
MAP 2Ascent47 phút▶
Global EsportsOmen · Sova · Chamber · Neon · SagePICK
13
Công7:5Thủ6:4
Team VitalitySage · Omen · Yoru · Chamber · Sova
9
MAP 3Summitmap quyết định52 phút▶
Global EsportsRaze · Astra · Tejo · Skye · Veto
11
Thủ6:6Công5:7
Team VitalityNeon · Chamber · Phoenix · Harbor · Sova
13

Cấm và chọn map

  1. Team Vitality cấm Sunset
  2. Global Esports cấm Split
  3. Team Vitality chọn Abyss
  4. Global Esports chọn Ascent
  5. Team Vitality cấm Haven
  6. Global Esports cấm Lotus
  7. Summit còn lại làm map quyết định
  • Bình luận viên: Paperthin, Achilios

phiên bản 13.05 · Liquipedia CC BY-SA

Global Esports vs Team Vitality: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 93 điểm Elo: Global Esports 1503, Team Vitality 1596.
  • Đối đầuHai đội chưa gặp nhau.
  • Phong độPhong độ gần đây: Global Esports thắng 7/10 trận, Team Vitality thắng 6/10. Global Esports đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho Team Vitality 69% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Global Esports vs Team Vitality

Kr1stal
UdoTan
IGL
AutumnHồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
54%Tỉ lệ thắng63%
35Trận 12 tháng46
7/1010 trận gần nhất6/10
thắng 2Chuỗi hiện tạithua 2
179ACS208
1.03K/D1.01
77%KAST72%
118ADR137
24Tuổi24
11/2025Ở đội từ12/2025
–eDPI200
ChronicleHồ sơ
JamppiIGL

Nguồn cấu hình, ACS, K/D, KAST, ADR: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

Global EsportsĐộiTeam Vitality
52% (54-49)Tỉ lệ thắng map61% (61-39)
7-13Map quyết định thắng–thua9-8
58%Thắng loạt không mất map nào64%
46 phútThời lượng trung bình 1 map45 phút
52%Round thắng khi tấn công55%
55%Thắng hiệp 155%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Phong độ của Global Esports và Team Vitality trước trận

Global Esports · thắng 7/10Team Vitality · thắng 6/10ThắngThua
141214841555162715051596141214841555162715051596
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
TNongshim RedForce3–2
TT13–1
BNongshim RedForce1–2
TVARREL2–0
TKiwoom DRX2–1
TZETA DIVISION2–0
BGen.G Esports1–2
BNongshim RedForce1–2
TFULL SENSE2–0
TRex Regum Qeon2–0
BFire Flux Esports1–2
BEnterprise Esports1–2
TFUT Esports2–1
TGentle Mates2–1
TPcific Esports2–0
BBBL Esports0–2
TNatus Vincere2–1
BNongshim RedForce1–2
TNRG2–1
TKarmine Corp2–0

Bản đồ sở trường của hai đội

Global Esports
Team Vitality
46%13 map · cấm 3LWWWL
Split
50%12 map · cấm 4LWWLW
60%10 map · cấm 1WLLWW
Breeze
60%10 map · cấm 1WLWLW
56%9 map · cấm 7WLLWW
Haven
45%11 map · cấm 6LLWLW
38%8 map · cấm 11LLWLW
Lotus
58%12 map · cấm 2LWLWL
71%7 map · cấm 3WWLWW
Ascent
57%7 map · cấm 8LWWWW
86%7 map · cấm 5WWWWW
Pearl
100%5 map · cấm 1WWWWW
20%5 map · cấm 3LWLLL
Sunset
50%2 map · cấm 7WL
75%4 mapWWLW
Summit
100%1 map · cấm 5W
67%3 map · cấm 1WLW
Abyss
50%2 mapWL
0%2 map · cấm 13LL
Fracture
50%2 map · cấm 14LW

Liquipedia CC BY-SA

Đường đi tiếp