Kết quả Gentle Mates vs Enterprise Esports (M8-EP): VCT EMEA Stage 2 2026, ngày 09/08/2026

19.8%Xác suất thắng trước trận80.2%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

Gentle Mates vs Enterprise Esports: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Summit49 phút▶
Gentle MatesFade · Neon · Cypher · Omen · Phoenix
9
Thủ7:5Công2:8
Enterprise EsportsNeon · Cypher · Brimstone · Yoru · SovaPICK
13
MAP 2Lotus49 phút▶
Gentle MatesRaze · Cypher · Neon · Omen · FadePICK
6
Thủ3:9Công3:4
Enterprise EsportsSkye · Neon · Vyse · Raze · Omen
13

Cấm và chọn map

  1. Enterprise Esports cấm Haven
  2. Gentle Mates cấm Split
  3. Enterprise Esports chọn Summit
  4. Gentle Mates chọn Lotus
  5. Enterprise Esports cấm Sunset
  6. Gentle Mates cấm Breeze
  7. Ascent còn lại làm map quyết định

Liquipedia CC BY-SA

Gentle Mates vs Enterprise Esports: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 159 điểm Elo: Gentle Mates 1500, Enterprise Esports 1659.
  • Đối đầuHai đội chưa gặp nhau.
  • Phong độPhong độ gần đây: Gentle Mates thắng 6/10 trận, Enterprise Esports thắng 8/10. Enterprise Esports đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho Enterprise Esports 80% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Gentle Mates vs Enterprise Esports

Chưa có đội hình.

So sánh hai đội

Gentle MatesĐộiEnterprise Esports
55% (46-37)Tỉ lệ thắng map75% (102-34)
6-9Map quyết định thắng–thua17-3
63%Thắng loạt không mất map nào63%
47 phútThời lượng trung bình 1 map47 phút
52%Round thắng khi tấn công60%
54%Thắng hiệp 162%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Phong độ của Gentle Mates và Enterprise Esports trước trận

Gentle Mates · thắng 6/10Enterprise Esports · thắng 8/10ThắngThua
148715561624169215441659148715561624169215441659
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
BBBL Esports1–2
BTeam Vitality1–2
TNatus Vincere2–0
BFUT Esports0–2
TPcific Esports2–1
BNRG1–2
TNongshim RedForce2–1
TXLG Gaming2–1
TFUT Esports3–0
TTeam Liquid2–0
TFnatic2–1
TREBORN3–0
TREBORN2–1
TNAVI Junior2–1
TMandatory2–0
TJoblife2–1
TBarça eSports2–0
BFOKUS0–2
BREBORN0–2
TTeam Liquid Academy3–2

Bản đồ sở trường của hai đội

Gentle Mates
Enterprise Esports
69%13 map · cấm 1WWLWW
Haven
67%3 map · cấm 1WLW
29%7 map · cấm 7LLLLL
Split
75%4 mapWWWL
44%9 map · cấm 4WWLLW
Lotus
0%1 mapL
86%7 mapWWWWW
Pearl
100%3 mapWWW
56%9 mapWLWLL
Ascent
–
50%4 map · cấm 3WWLL
Bind
67%3 mapWWL
50%4 map · cấm 1WLWL
Sunset
–
75%4 map · cấm 2WLWW
Fracture
–
0%3 map · cấm 3LLL
Corrode
100%1 mapW
0%2 mapLL
Abyss
–

Liquipedia CC BY-SA