Kết quả Karmine Corp vs Nongshim RedForce (KC-NS): VCT Champions 2026, ngày 03/10/2026

Karmine CorpKarmine CorpKarmine Corp#10 · Elo 16051Nongshim RedForceNongshim RedForce#11 · Elo 15822
VCT Champions 2026 · Group DĐã kết thúcBO3LANphiên bản 13.05
55.1%Xác suất thắng trước trận44.9%
Xem lại
VCT Champions 2026 · Trận quyết địnhKarmine CorpKarmine CorpKarmine CorpKarmine CorpKarmine CorpNongshim RedForceNongshim RedForceNongshim RedForceVS
XEM LẠITwitch · valorant · EN

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

Karmine Corp vs Nongshim RedForce: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Sunset51 phút▶
Karmine CorpChamber · Viper · Neon · Omen · FadePICK
13
Công7:5Thủ6:4
Nongshim RedForceFade · Omen · Cypher · Yoru · Waylay
9
MAP 2Summit44 phút▶
Karmine CorpViper · Neon · Chamber · Fade · Omen
5
Thủ5:7Công0:6
Nongshim RedForceNeon · Fade · Sage · Harbor · ChamberPICK
13
MAP 3Havenmap quyết định40 phút▶
Karmine CorpNeon · Phoenix · Sova · Omen · Cypher
6
Thủ5:7Công1:6
Nongshim RedForceNeon · Killjoy · Omen · Yoru · Sova
13

Cấm và chọn map

  1. Karmine Corp cấm Split
  2. Nongshim RedForce cấm Lotus
  3. Karmine Corp chọn Sunset
  4. Nongshim RedForce chọn Summit
  5. Karmine Corp cấm Abyss
  6. Nongshim RedForce cấm Ascent
  7. Haven còn lại làm map quyết định
  • Bình luận viên: Sideshow, Bren

phiên bản 13.05 · Liquipedia CC BY-SA

Karmine Corp vs Nongshim RedForce: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 23 điểm Elo: Karmine Corp 1605, Nongshim RedForce 1582.
  • Đối đầuHai đội chưa gặp nhau.
  • Phong độPhong độ gần đây: Karmine Corp thắng 8/10 trận, Nongshim RedForce thắng 7/10. Karmine Corp đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho Karmine Corp 55% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Karmine Corp vs Nongshim RedForce

Karmine CorpElo: #10
AvezIGL
N4RRATE
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
53%Tỉ lệ thắng70%
34Trận 12 tháng44
8/1010 trận gần nhất7/10
thua 1Chuỗi hiện tạithắng 1
–ACS205
–K/D0.99
–KAST69%
–ADR136
21Tuổi20
11/2024Ở đội từ01/2025
144eDPI–
Dambi
FrancisIGL
Ivy
Rb
Xross

Nguồn cấu hình, ACS, K/D, KAST, ADR: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

Karmine CorpĐộiNongshim RedForce
53% (46-41)Tỉ lệ thắng map65% (85-46)
6-10Map quyết định thắng–thua14-11
56%Thắng loạt không mất map nào52%
46 phútThời lượng trung bình 1 map45 phút
53%Round thắng khi tấn công54%
58%Thắng hiệp 157%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Phong độ của Karmine Corp và Nongshim RedForce trước trận

Karmine Corp · thắng 8/10Nongshim RedForce · thắng 7/10ThắngThua
151915541590162516101577151915541590162516101577
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
BNRG1–2
TXLG Gaming2–0
TTeam Liquid3–1
TFUT Esports2–0
TEnterprise Esports2–1
TTeam Liquid2–1
TTeam Heretics2–0
BFnatic1–2
TGIANTX2–0
TEternal Fire2–0
TXLG Gaming2–0
BNRG0–2
BGlobal Esports2–3
TGlobal Esports2–1
TGen.G Esports2–1
TPaper Rex2–0
TT12–0
TTeam Secret2–0
BRex Regum Qeon1–2
TZETA DIVISION2–1

Bản đồ sở trường của hai đội

Karmine Corp
Nongshim RedForce
77%13 mapWWWWL
Haven
44%16 map · cấm 4LWWLW
58%12 map · cấm 3WWWWL
Lotus
50%6 map · cấm 14LLWWW
86%7 map · cấm 1LWWWW
Ascent
40%10 map · cấm 6LWWLW
33%3 map · cấm 12LWL
Breeze
79%14 map · cấm 2WLWWW
80%5 map · cấm 1LWWWW
Sunset
67%9 map · cấm 5WWWWL
0%2 map · cấm 17LL
Split
56%9 map · cấm 7LWWLL
25%4 map · cấm 1LWLL
Pearl
83%6 map · cấm 2WLWWW
50%6 map · cấm 2LWLWW
Fracture
33%3 map · cấm 6LLW
25%4 map · cấm 4LLWL
Summit
67%3 map · cấm 8WLW
50%2 map · cấm 1LW
Abyss
67%3 mapLWW

Liquipedia CC BY-SA