Kết quả Karmine Corp vs Team Liquid (KC-TL): VCT EMEA Stage 2 2026, ngày 30/08/2026

47.5%Xác suất thắng trước trận52.5%
Xem lại
VCT EMEA Stage 2 2026 · Chung kết tổngKarmine CorpKarmine CorpKarmine CorpKarmine CorpKarmine CorpTeam LiquidTeam LiquidTeam LiquidTeam LiquidTeam LiquidVS
XEM LẠITwitch · valorant_emea · EN

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

Karmine Corp vs Team Liquid: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Sunset40 phút▶
Karmine CorpOmen · Chamber · Viper · Neon · FadePICK
13
Công6:6Thủ7:1
Team LiquidFade · Omen · Cypher · Yoru · Neon
7
MAP 2Ascent45 phút▶
Karmine CorpOmen · Phoenix · Cypher · Sova · Neon
13
Thủ8:4Công5:2
Team LiquidCypher · Phoenix · Sova · Omen · JettPICK
6
MAP 3Lotus42 phút▶
Karmine CorpChamber · Neon · Omen · Viper · FadePICK
7
Công5:7Thủ2:6
Team LiquidRaze · Omen · Jett · Fade · Cypher
13
MAP 4Summit49 phút▶
Karmine CorpNeon · Omen · Fade · Chamber · Viper
13
Thủ5:7Công8:3
Team LiquidSova · Viper · Jett · Omen · PhoenixPICK
10

Cấm và chọn map

  1. Karmine Corp cấm Split
  2. Karmine Corp cấm Abyss
  3. Karmine Corp chọn Sunset
  4. Team Liquid chọn Ascent
  5. Karmine Corp chọn Lotus
  6. Team Liquid chọn Summit
  7. Haven còn lại làm map quyết định

Liquipedia CC BY-SA

Karmine Corp vs Team Liquid: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 9 điểm Elo: Karmine Corp 1589, Team Liquid 1598.
  • Đối đầuĐối đầu 7 lần từ 2024: Karmine Corp thắng 3, Team Liquid thắng 4. Karmine Corp thắng 2-1 ở lần gặp trước, tại VCT EMEA Stage 2 2026 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: Karmine Corp thắng 7/10 trận, Team Liquid thắng 7/10. Phong độ hai đội ngang nhau. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho Team Liquid 53% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Karmine Corp vs Team Liquid

Karmine CorpElo: #10
AvezIGL
N4RRATE
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
52%Tỉ lệ thắng59%
31Trận 12 tháng34
7/1010 trận gần nhất7/10
thắng 4Chuỗi hiện tạithắng 4
21Tuổi21
11/2024Ở đội từ11/2024
144eDPI–
Team LiquidElo: #19
kamo
IGL
purp0

Nguồn cấu hình, ACS, K/D, KAST, ADR: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

Karmine CorpĐộiTeam Liquid
51% (40-38)Tỉ lệ thắng map57% (47-35)
6-9Map quyết định thắng–thua7-4
57%Thắng loạt không mất map nào65%
46 phútThời lượng trung bình 1 map46 phút
52%Round thắng khi tấn công49%
57%Thắng hiệp 157%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Karmine Corp vs Team Liquid: các lần gặp trước trận này

Karmine CorpKarmine CorpKarmine Corp3thắng4thắngTeam LiquidTeam LiquidTeam Liquid

7 lần gặp · Trận trước đó: 2–1 cho Karmine Corp ()

Cả 7 lần gặp

Phong độ của Karmine Corp và Team Liquid trước trận

Karmine Corp · thắng 7/10Team Liquid · thắng 7/10ThắngThua
145715061556160615891598145715061556160615891598
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
TFUT Esports2–0
TEnterprise Esports2–1
TTeam Liquid2–1
TTeam Heretics2–0
BFnatic1–2
TGIANTX2–0
TEternal Fire2–0
BNRG1–2
TPaper Rex2–1
BTeam Vitality0–2
TFUT Esports3–0
TFire Flux Esports2–0
TEnterprise Esports2–0
TEintracht Frankfurt2–1
BFUT Esports0–2
BKarmine Corp1–2
TGIANTX2–0
TFnatic2–0
TTeam Heretics2–0
BEternal Fire0–2

Bản đồ sở trường của hai đội

Karmine Corp
Team Liquid
64%11 map · cấm 2WWWWW
Lotus
50%12 map · cấm 3WWWLL
77%13 mapLWWWW
Haven
40%5 map · cấm 8WLLLW
80%5 map · cấm 1WWLWW
Ascent
57%7 map · cấm 2WWWLL
0%2 map · cấm 15LL
Split
71%7 map · cấm 3WWWLW
20%5 map · cấm 1LLWLL
Pearl
67%3 map · cấm 4LWW
50%6 map · cấm 2LWLWW
Fracture
0%1 map · cấm 4L
33%3 map · cấm 13LWL
Breeze
50%4 map · cấm 3WWLL
0%2 map · cấm 3LL
Summit
67%3 mapLWW
67%3 map · cấm 1LWW
Sunset
–
0%1 mapL
Abyss
50%2 map · cấm 1WL

Liquipedia CC BY-SA

Đường đi tiếp

Grand finalKarmine CorpKarmine CorpKarmine Corp3Team LiquidTeam LiquidTeam Liquid1Trận này
Karmine Corp vô địch
Team Liquid bị loại