Kết quả Karmine Corp vs NRG (KC-NRG): VCT Champions 2026, ngày 29/09/2026

Karmine CorpKarmine CorpKarmine Corp#10 · Elo 16191NRGNRGNRG#3 · Elo 16622
VCT Champions 2026 · Group DĐã kết thúcBO3LANphiên bản 13.05
40.7%Xác suất thắng trước trận59.3%
Xem lại
VCT Champions 2026 · Trận nhánh thắngKarmine CorpKarmine CorpKarmine CorpKarmine CorpKarmine CorpNRGNRGNRGNRGNRGVS
XEM LẠITwitch · valorant · EN

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

Karmine Corp vs NRG: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Ascent47 phút▶
Karmine CorpCypher · Phoenix · Neon · Sova · OmenPICK
13
Công7:5Thủ6:2
NRGSova · Cypher · Jett · Omen · Phoenix
7
MAP 2Summit52 phút▶
Karmine CorpFade · Viper · Neon · Omen · Chamber
11
Thủ4:8Công7:5
NRGKAY/O · Brimstone · Neon · Sova · CypherPICK
13
MAP 3Havenmap quyết định52 phút▶
Karmine CorpNeon · Sova · Omen · Phoenix · Cypher
9
Thủ5:7Công4:6
NRGNeon · Sova · Phoenix · Chamber · Omen
13

Cấm và chọn map

  1. Karmine Corp cấm Split
  2. NRG cấm Sunset
  3. Karmine Corp chọn Ascent
  4. NRG chọn Summit
  5. Karmine Corp cấm Lotus
  6. NRG cấm Abyss
  7. Haven còn lại làm map quyết định
  • Bình luận viên: Wyatt, Uber

phiên bản 13.05 · Liquipedia CC BY-SA

Karmine Corp vs NRG: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 43 điểm Elo: Karmine Corp 1619, NRG 1662.
  • Đối đầuĐối đầu 1 lần từ 2024: Karmine Corp thắng 0, NRG thắng 1. NRG thắng 2-1 ở lần gặp trước, tại Esports World Cup 2026 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: Karmine Corp thắng 8/10 trận, NRG thắng 7/10. Karmine Corp đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho NRG 59% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Karmine Corp vs NRG

Karmine CorpElo: #10
AvezIGL
N4RRATE
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
55%Tỉ lệ thắng68%
33Trận 12 tháng50
8/1010 trận gần nhất7/10
thắng 6Chuỗi hiện tạithắng 1
–ACS219
–K/D1.25
–KAST76%
–ADR150
21Tuổi26
11/2024Ở đội từ03/2025
144eDPI–
NRGElo: #3
Ethan
Keiko

Nguồn cấu hình, ACS, K/D, KAST, ADR: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

Karmine CorpĐộiNRG
54% (45-39)Tỉ lệ thắng map61% (80-51)
6-9Map quyết định thắng–thua12-7
56%Thắng loạt không mất map nào63%
46 phútThời lượng trung bình 1 map48 phút
53%Round thắng khi tấn công52%
59%Thắng hiệp 156%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Karmine Corp vs NRG: các lần gặp trước trận này

Karmine CorpKarmine CorpKarmine Corp0thắng1thắngNRGNRGNRG

1 lần gặp · Trận trước đó: 2–1 cho NRG ()

Cả 1 lần gặp

Phong độ của Karmine Corp và NRG trước trận

Karmine Corp · thắng 8/10NRG · thắng 7/10ThắngThua
151415681622167616171660151415681622167616171660
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
TXLG Gaming2–0
TTeam Liquid3–1
TFUT Esports2–0
TEnterprise Esports2–1
TTeam Liquid2–1
TTeam Heretics2–0
BFnatic1–2
TGIANTX2–0
TEternal Fire2–0
BNRG1–2
TNongshim RedForce2–0
BLOUD2–3
B100 Thieves0–2
TLOUD2–1
TEvil Geniuses2–0
TTeam Envy2–0
TLeviatán Esports2–1
TFURIA Esports2–0
TMIBR2–1
B100 Thieves1–3

Bản đồ sở trường của hai đội

Karmine Corp
NRG
58%12 map · cấm 2WWWWL
Lotus
84%19 map · cấm 3WLWWW
83%12 mapLWWWW
Haven
77%13 map · cấm 5WWWWL
33%3 map · cấm 12LWL
Breeze
73%15 map · cấm 3WWWWL
83%6 map · cấm 1WLWWW
Ascent
29%7 map · cấm 11WLWLL
50%6 map · cấm 2LWLWW
Fracture
50%6 map · cấm 2LLLWW
25%4 map · cấm 1LWLL
Pearl
50%8 map · cấm 1LWWWL
80%5 map · cấm 1LWWWW
Sunset
0%5 map · cấm 6LLLLL
33%3 map · cấm 4LLW
Summit
100%4 mapWWWW
50%2 map · cấm 1LW
Abyss
0%3 map · cấm 1LLL
0%2 map · cấm 16LL
Split
33%3 map · cấm 22WLL

Liquipedia CC BY-SA

Đường đi tiếp

Winners MatchKarmine CorpKarmine CorpKarmine Corp1NRGNRGNRG2Trận này