Kết quả Karmine Corp vs Team Liquid (KC-TL): VCT EMEA Stage 2 2026, ngày 01/08/2026

55.2%Xác suất thắng trước trận44.8%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

Karmine Corp vs Team Liquid: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Lotus51 phút▶
Karmine CorpOmen · Chamber · Neon · Fade · ViperPICK
13
Thủ7:5Công6:6
Team LiquidJett · Cypher · Raze · Fade · Omen
11
MAP 2Summit53 phút▶
Karmine CorpChamber · Viper · Omen · Neon · Fade
11
Thủ7:5Công4:8
Team LiquidSova · Omen · Phoenix · Viper · JettPICK
13
MAP 3Havenmap quyết định49 phút▶
Karmine CorpPhoenix · Sova · Neon · Omen · Cypher
13
Thủ6:6Công7:5
Team LiquidPhoenix · Jett · Sova · Omen · Cypher
11

Bảng điểm tuyển thủ

Karmine Corp
Tuyển thủACSKDA+/–KASTADRHS%FKFD
dos9Omen256241615+883%16625%41
N4RRATEChamber22823161+783%14428%51
LêwNNeon20416206-479%13932%12
avezFade185141812-483%11221%23
SUYGETSUViper15212158-363%10834%23
Team Liquid
Tuyển thủACSKDA+/–KASTADRHS%FKFD
purp0Jett25324191+567%14734%56
nAtsCypher23521173+483%16139%11
kamoRaze20115205-579%14419%25
trexxFade197151710-263%13818%00
KicksOmen12210169-679%8239%22

Cấm và chọn map

  1. Karmine Corp cấm Breeze
  2. Team Liquid cấm Sunset
  3. Karmine Corp chọn Lotus
  4. Team Liquid chọn Summit
  5. Karmine Corp cấm Split
  6. Team Liquid cấm Ascent
  7. Haven còn lại làm map quyết định

Liquipedia CC BY-SA

Đội hình Karmine Corp vs Team Liquid

Karmine CorpElo: #10
AvezIGL
N4RRATE
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
45%Tỉ lệ thắng59%
31Trận 12 tháng32
7/1010 trận gần nhất5/10
thắng 1Chuỗi hiện tạithắng 3
21Tuổi21
11/2024Ở đội từ11/2024
144eDPI–
Team LiquidElo: #19
kamo
IGL
purp0

Nguồn cấu hình, ACS, K/D, KAST, ADR: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

Karmine Corp vs Team Liquid: các lần gặp trước trận này

Karmine CorpKarmine CorpKarmine Corp2thắng4thắngTeam LiquidTeam LiquidTeam Liquid

6 lần gặp · Trận trước đó: 2–0 cho Team Liquid ()

Cả 6 lần gặp

Phong độ của Karmine Corp và Team Liquid trước trận

Tỉ số các trận Bo3 3 tháng qua

Karmine Corp11 trậnthắng 2-0 45%thắng 2-1 18%thua 1-2 18%thua 0-2 18%
Team Liquid8 trậnthắng 2-0 38%thua 1-2 25%thua 0-2 38%
Karmine Corp · thắng 7/10Team Liquid · thắng 5/10ThắngThua
142014651510155515451521142014651510155515451521
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
TTeam Heretics2–0
BFnatic1–2
TGIANTX2–0
TEternal Fire2–0
BNRG1–2
TPaper Rex2–1
BTeam Vitality0–2
TFnatic3–2
TEternal Fire2–1
TGIANTX2–0
TGIANTX2–0
TFnatic2–0
TTeam Heretics2–0
BEternal Fire0–2
BNatus Vincere0–2
BGentle Mates0–2
BGentle Mates1–2
BTeam Vitality1–2
TGentle Mates2–0
TNatus Vincere2–1

Bản đồ sở trường của hai đội

Karmine Corp
Team Liquid
50%8 map · cấm 2WLWWW
Lotus
43%7 map · cấm 3WLLLL
67%12 mapWWLLW
Haven
50%2 map · cấm 11LW
25%8 map · cấm 1LLWLL
Pearl
50%6 map · cấm 5LWWLL
50%4 map · cấm 14WLWL
Breeze
75%8 map · cấm 3WWLLW
80%5 map · cấm 1WWLWW
Ascent
40%5 map · cấm 1WLLLW
0%3 map · cấm 1LLL
Bind
86%7 map · cấm 2WWLWW
0%3 map · cấm 15LLL
Split
57%7 map · cấm 3WLWWL
50%6 map · cấm 2LWLWW
Fracture
0%1 map · cấm 4L
100%1 mapW
Abyss
67%3 map · cấm 4LWW
67%3 map · cấm 1LWW
Sunset
–

Liquipedia CC BY-SA

47% · 55 mapTất cả map49 map · 59%
51%Round thắng khi tấn công51%
53%Thắng hiệp 154%