Kết quả Gen.G Esports vs T1 (Gen.G-T1): VCT Pacific Stage 2 2026, ngày 29/08/2026

34.9%Xác suất thắng trước trận65.1%
Xem lại
VCT Pacific Stage 2 2026 · Tứ kết nhánh dưới 2Gen.G EsportsGen.G EsportsGen.G EsportsT1T1T1VS
XEM LẠIYouTube · VALORANT Champions Tour Pacific · EN

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

Gen.G Esports vs T1: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Lotus56 phút▶
Gen.G EsportsRaze · Neon · Omen · Vyse · Fade
5
Công5:7Thủ0:6
T1Chamber · Neon · Viper · Fade · OmenPICK
13
MAP 2Split59 phút▶
Gen.G EsportsRaze · Neon · Vyse · Fade · AstraPICK
11
Công8:4Thủ3:9
T1Fade · Raze · Yoru · Viper · Omen
13

Cấm và chọn map

  1. T1 cấm Summit
  2. Gen.G Esports cấm Ascent
  3. T1 chọn Lotus
  4. Gen.G Esports chọn Split
  5. T1 cấm Sunset
  6. Gen.G Esports cấm Haven
  7. Abyss còn lại làm map quyết định

Liquipedia CC BY-SA

Đội hình Gen.G Esports vs T1

T1Elo: #22
BuZz
MunchkinIGL
stax

Nguồn cấu hình, ACS, K/D, KAST, ADR: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

Gen.G Esports vs T1: các lần gặp trước trận này

Gen.G EsportsGen.G Esports3thắng3thắngT1T1

6 lần gặp · Trận trước đó: 2–0 cho Gen.G Esports ()

Cả 6 lần gặp

Phong độ của Gen.G Esports và T1 trước trận

Tỉ số các trận Bo3 3 tháng qua

Gen.G Esports6 trậnthắng 2-0 17%thắng 2-1 67%thua 1-2 17%
T19 trậnthắng 2-0 56%thắng 2-1 11%thua 1-2 11%thua 0-2 22%
Gen.G Esports · thắng 7/10T1 · thắng 6/10ThắngThua
137914431507157114301501137914431507157114301501
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
BNongshim RedForce1–2
TFULL SENSE2–1
TGlobal Esports2–1
TRex Regum Qeon2–1
TNongshim RedForce2–1
TZETA DIVISION2–0
BNongshim RedForce1–3
TT12–0
BRex Regum Qeon2–3
TFULL SENSE2–1
TKiwoom DRX2–0
TDetonatioN FocusMe2–0
BNongshim RedForce0–2
TFULL SENSE2–0
TKiwoom DRX2–0
BDetonatioN FocusMe1–2
TTeam Secret2–0
BVARREL0–2
TPaper Rex2–1
BGen.G Esports0–2

Bản đồ sở trường của hai đội

Gen.G Esports
T1
70%10 mapWLLWL
Haven
73%11 map · cấm 3WLWWL
44%9 map · cấm 8WWWLL
Breeze
63%8 map · cấm 3WWWLL
67%6 map · cấm 4LWLWW
Lotus
71%7 map · cấm 4WWWLL
40%5 map · cấm 5WLWLL
Ascent
50%8 map · cấm 3WLLWL
17%6 map · cấm 1LWLLL
Pearl
67%6 map · cấm 2LLWWW
60%5 map · cấm 6LLWWW
Split
0%3 map · cấm 8LLL
60%5 mapWWWLL
Sunset
50%2 mapLW
67%3 map · cấm 9LWW
Fracture
0%1 map · cấm 10L
0%1 map · cấm 2L
Bind
67%3 mapLWW
100%3 mapWWW
Summit
–

Liquipedia CC BY-SA

55% · 53 mapTất cả map50 map · 60%
51%Round thắng khi tấn công56%
50%Thắng hiệp 170%

Đường đi tiếp

Lower bracket quarterfinal 2Gen.G EsportsGen.G Esports0T1T12Trận này