Kết quả Global Esports vs T1 (GE-T1): VCT Pacific Stage 2 2026, ngày 05/09/2026

34.4%Xác suất thắng trước trận65.6%
Xem lại
VCT Pacific Stage 2 2026 · Chung kết nhánh dướiGlobal EsportsGlobal EsportsGlobal EsportsT1T1T1VS
XEM LẠIYouTube · VALORANT Champions Tour Pacific · EN

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

Global Esports vs T1: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Split41 phút▶
Global EsportsRaze · Viper · Omen · Fade · YoruPICK
13
Công10:2Thủ3:3
T1Fade · Raze · Viper · Omen · Yoru
5
MAP 2Lotus46 phút▶
Global EsportsAstra · Waylay · Tejo · Skye · Veto
10
Thủ8:4Công2:9
T1Chamber · Omen · Neon · Viper · FadePICK
13
MAP 3Ascent39 phút▶
Global EsportsSova · Chamber · Neon · Omen · SagePICK
13
Công10:2Thủ3:3
T1Jett · Yoru · Vyse · Omen · Sova
5
MAP 4Haven51 phút▶
Global EsportsWaylay · Killjoy · Neon · Sova · Omen
13
Thủ6:6Công7:4
T1Omen · Cypher · Sova · Neon · YoruPICK
10

Cấm và chọn map

  1. Global Esports cấm Abyss
  2. T1 cấm Summit
  3. Global Esports chọn Split
  4. T1 chọn Lotus
  5. Global Esports chọn Ascent
  6. T1 chọn Haven
  7. Sunset còn lại làm map quyết định

Liquipedia CC BY-SA

Global Esports vs T1: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 60 điểm Elo: Global Esports 1469, T1 1529.
  • Đối đầuĐối đầu 3 lần từ 2024: Global Esports thắng 1, T1 thắng 2. T1 thắng 2-1 ở lần gặp trước, tại Spotlight Series Pacific x GES Asia 2025 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: Global Esports thắng 5/10 trận, T1 thắng 7/10. T1 đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho T1 66% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Global Esports vs T1

Kr1stal
UdoTan
IGL
AutumnHồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
53%Tỉ lệ thắng63%
34Trận 12 tháng43
6/1010 trận gần nhất7/10
thắng 1Chuỗi hiện tạithua 1
179ACS196
1.03K/D1.01
77%KAST80%
118ADR127
24Tuổi23
11/2025Ở đội từ10/2024
–eDPI228
T1Elo: #22
BuZz
MunchkinIGL
stax

Nguồn cấu hình, ACS, K/D, KAST, ADR: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

Global EsportsĐộiT1
51% (48-46)Tỉ lệ thắng map61% (60-39)
6-13Map quyết định thắng–thua8-3
65%Thắng loạt không mất map nào70%
46 phútThời lượng trung bình 1 map48 phút
51%Round thắng khi tấn công55%
51%Thắng hiệp 169%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Global Esports vs T1: các lần gặp trước trận này

Global EsportsGlobal Esports1thắng2thắngT1T1

3 lần gặp · Trận trước đó: 2–1 cho T1 ()

Cả 3 lần gặp

Phong độ của Global Esports và T1 trước trận

Global Esports · thắng 5/10T1 · thắng 7/10ThắngThua
139214401489153714691529139214401489153714691529
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
BNongshim RedForce1–2
TVARREL2–0
TKiwoom DRX2–1
TZETA DIVISION2–0
BGen.G Esports1–2
BNongshim RedForce1–2
TFULL SENSE2–0
TRex Regum Qeon2–0
BAG.AL International0–2
BMIBR LOS0–2
TVARREL2–0
TGen.G Esports2–0
TKiwoom DRX2–0
TDetonatioN FocusMe2–0
BNongshim RedForce0–2
TFULL SENSE2–0
TKiwoom DRX2–0
BDetonatioN FocusMe1–2
TTeam Secret2–0
BVARREL0–2

Bản đồ sở trường của hai đội

Global Esports
T1
60%10 map · cấm 1WLLWW
Breeze
71%7 map · cấm 3WWWLL
43%7 map · cấm 7LWWLL
Haven
80%10 map · cấm 3WWLWW
45%11 map · cấm 3LLLWW
Split
25%4 map · cấm 8WLLL
33%6 map · cấm 11LLLLW
Lotus
78%9 map · cấm 4WWWWW
67%6 map · cấm 3WWWLW
Ascent
50%8 map · cấm 4WLLWL
86%7 map · cấm 5WWWWW
Pearl
67%6 map · cấm 2LLWWW
25%4 map · cấm 3LWLL
Sunset
50%2 map · cấm 1LW
75%4 mapWWLW
Summit
–
50%2 mapWL
Bind
50%2 mapLW
50%2 mapWL
Abyss
100%1 mapW

Liquipedia CC BY-SA

Đường đi tiếp

Lower bracket finalGlobal EsportsGlobal Esports3T1T11Trận này