Kết quả T1 vs Paper Rex (T1-PR): VCT Champions 2026, ngày 09/10/2026

T1T1#22 · Elo 15082Paper RexPaper RexPaper Rex#15 · Elo 15501
VCT Champions 2026 · PlayoffsĐã kết thúcBO3LANphiên bản 13.05
41%Xác suất thắng trước trận59%
Xem lại
VCT Champions 2026 · Nhánh dưới vòng 1 Trận 2T1T1T1Paper RexPaper RexPaper RexPaper RexPaper RexVS
XEM LẠITwitch · valorant · EN

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

T1 vs Paper Rex: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Lotus42 phút▶
T1Viper · Chamber · Neon · Omen · FadePICK
13
Công8:4Thủ5:3
Paper RexYoru · Vyse · Fade · Raze · Omen
7
MAP 2Ascent43 phút▶
T1Chamber · Sova · Neon · Sage · Omen
6
Thủ4:8Công2:5
Paper RexYoru · Sova · Omen · Sage · ChamberPICK
13
MAP 3Summitmap quyết định55 phút▶
T1Fade · Neon · Sage · Omen · Chamber
13
Thủ3:9Công10:2
Paper RexSage · Omen · Neon · Viper · Fade
11

Cấm và chọn map

  1. T1 cấm Split
  2. Paper Rex cấm Abyss
  3. T1 chọn Lotus
  4. Paper Rex chọn Ascent
  5. T1 cấm Haven
  6. Paper Rex cấm Sunset
  7. Summit còn lại làm map quyết định
  • Bình luận viên: Paperthin, Achilios

phiên bản 13.05 · Liquipedia CC BY-SA

Đội hình T1 vs Paper Rex

T1Elo: #22
BuZz
MunchkinIGL
stax
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
64%Tỉ lệ thắng67%
44Trận 12 tháng42
6/1010 trận gần nhất6/10
thua 1Chuỗi hiện tạithua 1
196ACS–
1.01K/D–
80%KAST–
127ADR–
23Tuổi27
10/2024Ở đội từ04/2021
228eDPI208
Paper RexElo: #15
d4v41IGL
f0rsakeN
invy
Jinggg

Nguồn cấu hình, ACS, K/D, KAST, ADR: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

T1 vs Paper Rex: các lần gặp trước trận này

T1T13thắng8thắngPaper RexPaper RexPaper Rex

11 lần gặp · Trận trước đó: 2–1 cho T1 ()

Cả 11 lần gặp

Phong độ của T1 và Paper Rex trước trận

Tỉ số các trận Bo3 3 tháng qua

T115 trậnthắng 2-0 53%thắng 2-1 13%thua 1-2 7%thua 0-2 27%
Paper Rex11 trậnthắng 2-0 36%thắng 2-1 18%thua 1-2 18%thua 0-2 27%
T1 · thắng 6/10Paper Rex · thắng 6/10ThắngThua
147315151558160115191554147315151558160115191554
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
BNRG0–2
TFUT Esports2–0
TJD Gaming2–1
B100 Thieves0–2
BGlobal Esports1–3
TVARREL2–0
TGen.G Esports2–0
TKiwoom DRX2–0
TDetonatioN FocusMe2–0
BNongshim RedForce0–2
BLOUD0–2
TG2 Esports2–1
TTeam Liquid2–1
BVARREL1–2
TONSIDE GAMING2–0
BNongshim RedForce0–2
BVARREL0–2
TTeam Secret2–0
TKiwoom DRX2–0
TDetonatioN FocusMe2–0

Bản đồ sở trường của hai đội

T1
Paper Rex
73%11 map · cấm 4WWWWL
Lotus
58%12 map · cấm 4WWLLL
45%11 map · cấm 4LWLLW
Ascent
80%10 map · cấm 4WWWWW
71%7 map · cấm 2LLWWW
Breeze
55%11 map · cấm 2WLLWL
20%5 map · cấm 12LLLWL
Split
50%12 map · cấm 2LLWLL
73%11 map · cấm 5LWWLW
Haven
50%4 map · cấm 17WLWL
67%3 map · cấm 1WLW
Sunset
20%5 map · cấm 3LLLLW
0%1 map · cấm 8L
Fracture
86%7 mapLWWWW
50%4 map · cấm 2WWLL
Pearl
67%3 map · cấm 10WLW
0%2 map · cấm 11LL
Summit
100%3 map · cấm 1WWW
50%2 mapWL
Abyss
50%2 map · cấm 4WL

Liquipedia CC BY-SA

56% · 59 mapTất cả map69 map · 61%
54%Round thắng khi tấn công54%
63%Thắng hiệp 153%

Đường đi tiếp

Lower Bracket Round 1 Match 2T1T12Paper RexPaper RexPaper Rex1Trận này