Kết quả VARREL vs T1: VCT Pacific Stage 2 2026, ngày 04/09/2026

VARRELVARRELVARREL#49 · Elo 14340T1T1#22 · Elo 15132
VCT Pacific Stage 2 2026 · PlayoffsĐã kết thúcBO3LAN
33.5%Xác suất thắng trước trận66.5%
Xem lại
VCT Pacific Stage 2 2026 · Bán kết nhánh dướiVARRELVARRELVARRELVARRELVARRELT1T1T1VS
XEM LẠIYouTube · VALORANT Champions Tour Pacific · EN

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

VARREL vs T1: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Haven46 phút▶
VARRELOmen · Sova · Neon · Phoenix · CypherPICK
9
Thủ6:6Công3:7
T1Yoru · Neon · Cypher · Sova · Omen
13
MAP 2Lotus45 phút▶
VARRELVyse · Viper · Raze · Fade · Omen
9
Công1:11Thủ8:2
T1Chamber · Omen · Fade · Viper · NeonPICK
13

Cấm và chọn map

  1. VARREL cấm Abyss
  2. T1 cấm Summit
  3. VARREL chọn Haven
  4. T1 chọn Lotus
  5. VARREL cấm Split
  6. T1 cấm Ascent
  7. Sunset còn lại làm map quyết định

Liquipedia CC BY-SA

VARREL vs T1: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 79 điểm Elo: VARREL 1434, T1 1513.
  • Đối đầuĐối đầu 2 lần từ 2024: VARREL thắng 1, T1 thắng 1. VARREL thắng 2-0 ở lần gặp trước, tại VCT Pacific Stage 2 2026 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: VARREL thắng 7/10 trận, T1 thắng 7/10. Phong độ hai đội ngang nhau. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho T1 67% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình VARREL vs T1

VARRELElo: #49
T1Elo: #22
BuZz
MunchkinIGL
stax

Nguồn cấu hình, ACS, K/D, KAST, ADR: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

VARRELĐộiT1
42% (19-26)Tỉ lệ thắng map60% (58-39)
4-5Map quyết định thắng–thua8-3
43%Thắng loạt không mất map nào69%
51 phútThời lượng trung bình 1 map48 phút
52%Round thắng khi tấn công56%
45%Thắng hiệp 168%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

VARREL vs T1: các lần gặp trước trận này

VARRELVARRELVARREL1thắng1thắngT1T1

2 lần gặp · Trận trước đó: 2–0 cho VARREL ()

Cả 2 lần gặp

Phong độ của VARREL và T1 trước trận

VARREL · thắng 7/10T1 · thắng 7/10ThắngThua
135214081464152114341513135214081464152114341513
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
TPaper Rex2–1
BGlobal Esports0–2
TPaper Rex2–0
TKiwoom DRX2–1
BDetonatioN FocusMe1–2
TT12–0
TTeam Secret2–1
BGen.G Esports0–2
TTeam Secret2–1
TZETA DIVISION2–0
TGen.G Esports2–0
TKiwoom DRX2–0
TDetonatioN FocusMe2–0
BNongshim RedForce0–2
TFULL SENSE2–0
TKiwoom DRX2–0
BDetonatioN FocusMe1–2
TTeam Secret2–0
BVARREL0–2
TPaper Rex2–1

Bản đồ sở trường của hai đội

VARREL
T1
38%8 map · cấm 3LLWLW
Haven
78%9 map · cấm 3WLWWL
50%6 map · cấm 3LWWLW
Lotus
75%8 map · cấm 4WWWWL
44%9 map · cấm 4WWWLL
Split
25%4 map · cấm 8WLLL
100%1 map · cấm 3W
Ascent
50%8 map · cấm 3WLLWL
0%1 map · cấm 8L
Breeze
71%7 map · cấm 3WWWLL
0%1 map · cấm 3L
Pearl
67%6 map · cấm 2LLWWW
100%3 map · cấm 2WWW
Sunset
50%2 map · cấm 1LW
33%3 mapLLW
Fracture
0%1 map · cấm 10L
50%2 map · cấm 1LW
Bind
50%2 mapLW
33%3 map · cấm 2WLL
Summit
–

Liquipedia CC BY-SA

Đường đi tiếp

Lower bracket semifinalVARRELVARRELVARREL0T1T12Trận này