Kết quả NRG vs T1: VCT Champions 2026, ngày 07/10/2026

NRGNRGNRG#3 · Elo 16832T1T1#22 · Elo 15360
VCT Champions 2026 · PlayoffsĐã kết thúcBO3LANphiên bản 13.05
78.3%Xác suất thắng trước trận21.7%
Xem lại
VCT Champions 2026 · Tứ kết nhánh trên 3NRGNRGNRGNRGNRGT1T1T1VS
XEM LẠITwitch · valorant · EN

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

NRG vs T1: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Lotus58 phút▶
NRGRaze · Vyse · Omen · Viper · Fade
13
Thủ5:7Công8:4
T1Neon · Viper · Chamber · Omen · FadePICK
11
MAP 2Summit47 phút▶
NRGSova · Brimstone · KAY/O · Neon · CypherPICK
13
Thủ7:5Công6:2
T1Neon · Chamber · Fade · Sage · Harbor
7

Cấm và chọn map

  1. T1 cấm Split
  2. NRG cấm Sunset
  3. T1 chọn Lotus
  4. NRG chọn Summit
  5. T1 cấm Haven
  6. NRG cấm Ascent
  7. Abyss còn lại làm map quyết định
  • Bình luận viên: Sideshow, Bren

phiên bản 13.05 · Liquipedia CC BY-SA

Đội hình NRG vs T1

NRGElo: #3
Ethan
Keiko
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
67%Tỉ lệ thắng65%
49Trận 12 tháng43
8/1010 trận gần nhất7/10
thắng 2Chuỗi hiện tạithắng 2
219ACS196
1.25K/D1.01
76%KAST80%
150ADR127
26Tuổi23
03/2025Ở đội từ10/2024
–eDPI228
T1Elo: #22
BuZz
MunchkinIGL
stax

Nguồn cấu hình, ACS, K/D, KAST, ADR: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

Phong độ của NRG và T1 trước trận

Tỉ số các trận Bo3 3 tháng qua

NRG11 trậnthắng 2-0 36%thắng 2-1 55%thua 0-2 9%
T114 trậnthắng 2-0 57%thắng 2-1 14%thua 1-2 7%thua 0-2 21%
NRG · thắng 8/10T1 · thắng 7/10ThắngThua
147315411610167916711536147315411610167916711536
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
TKarmine Corp2–1
TNongshim RedForce2–0
BLOUD2–3
B100 Thieves0–2
TLOUD2–1
TEvil Geniuses2–0
TTeam Envy2–0
TLeviatán Esports2–1
TFURIA Esports2–0
TMIBR2–1
TFUT Esports2–0
TJD Gaming2–1
B100 Thieves0–2
BGlobal Esports1–3
TVARREL2–0
TGen.G Esports2–0
TKiwoom DRX2–0
TDetonatioN FocusMe2–0
BNongshim RedForce0–2
TFULL SENSE2–0

Bản đồ sở trường của hai đội

NRG
T1
84%19 map · cấm 3WWWLW
Lotus
80%10 map · cấm 4WWWWW
79%14 map · cấm 5WWWWW
Haven
73%11 map · cấm 4WLWWL
73%15 map · cấm 3LWWWW
Breeze
71%7 map · cấm 2WWWLL
25%8 map · cấm 11LWLWL
Ascent
45%11 map · cấm 4WLLWL
50%8 map · cấm 1LWWWL
Pearl
50%4 map · cấm 2LLWW
0%5 map · cấm 7LLLLL
Sunset
67%3 map · cấm 1WLW
33%3 map · cấm 22LLW
Split
20%5 map · cấm 11LWLLL
50%6 map · cấm 2WWLLL
Fracture
0%1 map · cấm 8L
100%5 mapWWWWW
Summit
0%1 map · cấm 11L
0%3 map · cấm 2LLL
Abyss
50%2 mapLW

Liquipedia CC BY-SA

62% · 86 mapTất cả map57 map · 58%
52%Round thắng khi tấn công54%
56%Thắng hiệp 164%

Đường đi tiếp