Kết quả T1 vs JD Gaming (T1-JDG): VCT Champions 2026, ngày 02/10/2026

T1T1#22 · Elo 15092JD GamingJD Gaming#79 · Elo 13661
VCT Champions 2026 · Group AĐã kết thúcBO3LANphiên bản 13.05
77.8%Xác suất thắng trước trận22.2%
Xem lại
VCT Champions 2026 · Trận loạiT1T1T1JD GamingJD GamingJD GamingVS
XEM LẠITwitch · valorant · EN

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

T1 vs JD Gaming: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Lotus57 phút▶
T1Omen · Viper · Fade · Neon · ChamberPICK
13
Thủ6:6Công7:5
JD GamingOmen · Raze · Vyse · Chamber · Fade
11
MAP 2Abyss31 phút▶
T1Yoru · Waylay · Brimstone · Omen · Sova
3
Công3:9Thủ0:4
JD GamingYoru · Sova · Harbor · Omen · WaylayPICK
13
MAP 3Havenmap quyết định34 phút▶
T1Neon · Killjoy · Phoenix · Sova · Omen
13
Công8:4Thủ5:1
JD GamingOmen · Neon · Waylay · Sova · Cypher
5

Cấm và chọn map

  1. T1 cấm Split
  2. JD Gaming cấm Ascent
  3. T1 chọn Lotus
  4. JD Gaming chọn Abyss
  5. T1 cấm Summit
  6. JD Gaming cấm Sunset
  7. Haven còn lại làm map quyết định
  • Bình luận viên: Sideshow, Bren

phiên bản 13.05 · Liquipedia CC BY-SA

T1 vs JD Gaming: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 143 điểm Elo: T1 1509, JD Gaming 1366.
  • Đối đầuHai đội chưa gặp nhau.
  • Phong độPhong độ gần đây: T1 thắng 6/10 trận, JD Gaming thắng 5/10. T1 đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho T1 78% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình T1 vs JD Gaming

T1Elo: #22
BuZz
MunchkinIGL
stax
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
63%Tỉ lệ thắng0%
41Trận 12 tháng1
6/1010 trận gần nhất0/1
thua 2Chuỗi hiện tạithua 1
196ACS185
1.01K/D0.99
80%KAST–
127ADR–
23Tuổi22
10/2024Ở đội từ07/2026
228eDPI–
BerLIN
BerLINHồ sơ
JD GamingElo: #79
BerLINIGL
jkuroIGL

Nguồn cấu hình, ACS, K/D, KAST, ADR: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

T1ĐộiJD Gaming
60% (59-40)Tỉ lệ thắng map48% (52-57)
8-3Map quyết định thắng–thua9-9
69%Thắng loạt không mất map nào55%
47 phútThời lượng trung bình 1 map46 phút
54%Round thắng khi tấn công50%
65%Thắng hiệp 146%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Phong độ của T1 và JD Gaming trước trận

T1 · thắng 6/10JD Gaming · thắng 5/10ThắngThua
134914121474153714911377134914121474153714911377
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
B100 Thieves0–2
BGlobal Esports1–3
TVARREL2–0
TGen.G Esports2–0
TKiwoom DRX2–0
TDetonatioN FocusMe2–0
BNongshim RedForce0–2
TFULL SENSE2–0
TKiwoom DRX2–0
BDetonatioN FocusMe1–2
BFUT Esports0–2
BAny Questions Gaming0–2
TAll Gamers2–0
BTYLOO1–3
TBilibili Gaming2–0
TTYLOO2–1
TNova Esports2–0
BTrace Esports0–2
TEDward Gaming2–0
BAll Gamers0–2

Bản đồ sở trường của hai đội

T1
JD Gaming
70%10 map · cấm 4WLWWL
Haven
33%12 map · cấm 7LWLLL
80%10 map · cấm 4WWWWW
Lotus
60%10 map · cấm 5WWWWW
40%10 map · cấm 4LLWLL
Ascent
38%8 map · cấm 8LLWLW
20%5 map · cấm 9LLLWL
Split
40%10 map · cấm 3LWWLW
71%7 map · cấm 2LLWWW
Breeze
43%7 map · cấm 14LWWWL
60%5 map · cấm 2WWWLL
Pearl
50%4 map · cấm 5LWLW
0%1 map · cấm 10L
Summit
29%7 map · cấm 5LLLWW
50%2 map · cấm 1WL
Sunset
25%4 map · cấm 9LLWL
0%1 map · cấm 9L
Fracture
40%5 map · cấm 2LLWWL
50%2 mapWL
Bind
50%2 mapLW

Liquipedia CC BY-SA

Đường đi tiếp

Elimination MatchT1T12JD GamingJD Gaming1Trận này