Kết quả 9z vs TYLOO: PGL Masters Bucharest 2026, ngày 26/10/2026

9z9z#16 · Elo 18871TYLOOTYLOO#31 · Elo 17972
PGL Masters Bucharest 2026 · Group StageĐã kết thúcBO3LAN
68.7%Xác suất thắng trước trận31.3%
Xem lại
PGL Masters Bucharest 2026 · Vòng 39z9z9zTYLOOTYLOOTYLOOVS
XEM LẠIYouTube · 23 FPS TV · VI

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

9z vs TYLOO: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Inferno55 phút▶
9z
13
CT9:3T4:8
TYLOO
11
MAP 2Nuke37 phút▶
9z
5
T3:9CT2:4
TYLOO
13
MAP 3Mirage39 phút▶
9z
7
CT6:6T1:7
TYLOO
13

Liquipedia CC BY-SA

9z vs TYLOO: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 90 điểm Elo: 9z 1887, TYLOO 1797.
  • Đối đầuĐối đầu 3 lần từ 2024: 9z thắng 3, TYLOO thắng 0. 9z thắng 2-0 ở lần gặp trước, tại ESL Pro League Season 24 2026 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: 9z thắng 3/10 trận, TYLOO thắng 4/10. TYLOO đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho 9z 69% khả năng thắng.

Đội hình 9z vs TYLOO

9zElo: #16VRS: #17
dgt
maxIGL
meyernAWP
meyern
meyernHồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
65%Tỉ lệ thắng60%
102Trận 12 tháng77
3/1010 trận gần nhất4/10
thua 5Chuỗi hiện tạithua 5
24Tuổi21
11/2025Ở đội từ07/2024
920eDPI–
TYLOOElo: #31VRS: #44
JamYoung
AWP
MercuryIGL
IGL

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

9zĐộiTYLOO
63% (164-98)Tỉ lệ thắng map60% (96-65)
23-16Map quyết định thắng–thua9-9
64%Thắng loạt không mất map nào77%
49 phútThời lượng trung bình 1 map45 phút
55%Round thắng ở bên CT52%
49%Thắng hiệp 143%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

9z vs TYLOO: các lần gặp trước trận này

9z9z3thắng0thắngTYLOOTYLOO

3 lần gặp · Trận trước đó: 2–0 cho 9z ()

Cả 3 lần gặp

Phong độ của 9z và TYLOO trước trận

9z · thắng 3/10TYLOO · thắng 4/10ThắngThua
178718301873191618861795178718301873191618861795
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
BMOUZ0–2
BVitality0–2
BAurora Gaming0–2
BTeam Falcons1–2
TAurora Gaming2–0
BFURIA0–2
TBetBoom Team2–0
BNatus Vincere0–2
TTYLOO2–0
BAurora Gaming0–2
BSpirit0–2
BFUT Esports0–2
BM801–2
B9z0–2
BTeam Falcons0–2
TDEPO3–0
TNEXVOID2–0
BAlliance0–2
TNEXVOID2–0
TGamerLegion2–0

Bản đồ sở trường của hai đội

9zThắng %TYLOO
45%20 mapLLWLL
Nuke
33%9 mapLLLLW
47%17 mapLWWWL
Mirage
42%12 mapLWLLW
47%17 mapLLLWL
Inferno
40%10 mapLLLLL
52%21 mapWLWLL
Dust II
–
38%8 mapLLWLL
Ancient
43%7 mapLLWLW
75%8 mapWWWWL
Overpass
0%4 mapLLLL
33%6 mapLWLLL
Cache
50%2 mapLW
–
Anubis
40%5 mapLLLWW

Liquipedia CC BY-SA