Kết quả MOUZ vs 9z: PGL Masters Bucharest 2026, ngày 25/10/2026

MOUZMOUZ#2 · Elo 199929z9z#16 · Elo 18960
PGL Masters Bucharest 2026 · Group StageĐã kết thúcBO3LAN
71%Xác suất thắng trước trận29%
Xem lại
PGL Masters Bucharest 2026 · Vòng 2MOUZMOUZMOUZ9z9z9zVS
XEM LẠITwitch · PGL_cs2 · EN

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

MOUZ vs 9z: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Dust II43 phút▶
MOUZ
13
CT7:5T6:0
9z
5
MAP 2Nuke34 phút▶
MOUZ
13
T10:2CT3:1
9z
3

Liquipedia CC BY-SA

MOUZ vs 9z: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 103 điểm Elo: MOUZ 1999, 9z 1896.
  • Đối đầuĐối đầu 5 lần từ 2024: MOUZ thắng 2, 9z thắng 3. MOUZ thắng 2-0 ở lần gặp trước, tại BLAST Open Porto Fall 2026 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: MOUZ thắng 6/10 trận, 9z thắng 3/10. MOUZ đang có phong độ tốt hơn hẳn. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho MOUZ 71% khả năng thắng.

Đội hình MOUZ vs 9z

MOUZElo: #2VRS: #4
Spinx
torzsiAWP
xertioNIGL
torzsi
torzsiHồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
64%Tỉ lệ thắng65%
77Trận 12 tháng101
6/1010 trận gần nhất3/10
thua 2Chuỗi hiện tạithua 3
24Tuổi24
03/2023Ở đội từ11/2025
800eDPI920
meyern
meyernHồ sơ
9zElo: #16VRS: #17
dgt
maxIGL
meyernAWP

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

MOUZĐội9z
59% (111-76)Tỉ lệ thắng map63% (164-96)
18-14Map quyết định thắng–thua23-16
59%Thắng loạt không mất map nào64%
49 phútThời lượng trung bình 1 map49 phút
58%Round thắng ở bên CT56%
61%Thắng hiệp 150%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

MOUZ vs 9z: các lần gặp trước trận này

MOUZMOUZ2thắng3thắng9z9z

5 lần gặp · Trận trước đó: 2–0 cho MOUZ ()

Cả 5 lần gặp

Phong độ của MOUZ và 9z trước trận

MOUZ · thắng 6/109z · thắng 3/10ThắngThua
185819131968202319971892185819131968202319971892
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
BLiquid1–2
BVitality0–3
TSpirit2–1
TFURIA2–0
TSpirit2–0
TFURIA2–0
TM802–0
BFURIA1–2
TNatus Vincere2–1
BNRG1–2
BVitality0–2
BAurora Gaming0–2
BTeam Falcons1–2
TAurora Gaming2–0
BFURIA0–2
TBetBoom Team2–0
BNatus Vincere0–2
TTYLOO2–0
BAurora Gaming0–2
BG21–2

Bản đồ sở trường của hai đội

MOUZThắng %9z
68%22 mapLLLWW
Nuke
47%19 mapLWLLW
74%23 mapWWWLL
Mirage
47%17 mapLWWWL
60%20 mapLLWWL
Dust II
55%20 mapLWLWL
67%15 mapWWWLL
Inferno
47%17 mapLWLLL
44%16 mapLWWLW
Ancient
38%8 mapLLWLL
43%7 mapLLWWL
Cache
33%6 mapLLLWL
80%5 mapWWWWL
Overpass
75%8 mapLWWWW

Liquipedia CC BY-SA