Kết quả 3DMAX vs MIBR: CS Asia Championships 2026, ngày 20/05/2026

3DMAX3DMAX#40 · Elo 17670MIBRMIBRMIBR#15 · Elo 17841
CS Asia Championships 2026 · Group BĐã kết thúcBO1LAN
47.6%Xác suất thắng trước trận52.4%
Xem lại
CS Asia Championships 2026 · Tứ kết nhánh trên 33DMAX3DMAX3DMAXMIBRMIBRMIBRMIBRMIBRVS
XEM LẠITwitch · pgl · EN

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

3DMAX vs MIBR: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Anubis48 phút▶
3DMAX
9
T1:11CT8:2
MIBR
13

Liquipedia CC BY-SA

3DMAX vs MIBR: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 17 điểm Elo: 3DMAX 1767, MIBR 1784.
  • Đối đầuĐối đầu 5 lần từ 2024: 3DMAX thắng 4, MIBR thắng 1. 3DMAX thắng 2-1 ở lần gặp trước, tại PGL Bucharest 2026 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: 3DMAX thắng 5/10 trận, MIBR thắng 5/10. Phong độ hai đội ngang nhau. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận Eloline coi đây là trận cân bằng (52% cho đội được nghiêng về); MIBR giành chiến thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình 3DMAX vs MIBR

3DMAXElo: #40
Lucky
MakaAWP
Misutaaa
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
46%Tỉ lệ thắng74%
61Trận 12 tháng72
5/1010 trận gần nhất5/10
thua 1Chuỗi hiện tạithua 1
28Tuổi20
03/2024Ở đội từ09/2025
800eDPI–
MIBRElo: #15VRS: #12
AWP
LNZIGL

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

3DMAXĐộiMIBR
50% (115-114)Tỉ lệ thắng map61% (104-66)
17-21Map quyết định thắng–thua16-7
59%Thắng loạt không mất map nào64%
48 phútThời lượng trung bình 1 map49 phút
49%Round thắng ở bên CT49%
39%Thắng hiệp 154%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

3DMAX vs MIBR: các lần gặp trước trận này

3DMAX3DMAX4thắng1thắngMIBRMIBRMIBR

5 lần gặp · Trận trước đó: 2–1 cho 3DMAX ()

Cả 5 lần gặp

Phong độ của 3DMAX và MIBR trước trận

3DMAX · thắng 5/10MIBR · thắng 5/10ThắngThua
173417701805184017731781173417701805184017731781
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
BG20–2
TLiquid2–0
BTeam Falcons0–2
BThe MongolZ0–2
BAstralis0–2
TMIBR2–1
TPARIVISION2–0
TB82–1
TVoca2–1
BFOKUS1–2
B3DMAX1–2
TEYEBALLERS2–0
TLegacy2–1
TBC.Game Esports2–1
BAstralis0–2
BShindeN1–2
BGaimin Gladiators1–2
TMagna2–0
BImperial2–3
TGalorys2–0

Bản đồ sở trường của hai đội

3DMAXThắng %MIBR
41%22 mapWLWLL
Dust II
–
39%18 mapWLLLL
Inferno
67%3 mapWWL
47%15 mapLWLLW
Ancient
50%2 mapLW
50%14 mapWLWWW
Nuke
33%3 mapLWL
33%6 mapLLLWL
Overpass
0%2 mapLL
75%4 mapWWLW
Anubis
100%2 mapWW
–
Mirage
20%5 mapWLLLL
100%3 mapWWW
Train
–

Liquipedia CC BY-SA