Kết quả MIBR vs 3DMAX: PGL Bucharest 2026, ngày 09/04/2026

MIBRMIBRMIBR#15 · Elo 179013DMAX3DMAX#40 · Elo 17902
PGL Bucharest 2026 · PlayoffsĐã kết thúcBO3LAN
50.1%Xác suất thắng trước trận49.9%
Xem lại
PGL Bucharest 2026 · Tứ kết 1MIBRMIBRMIBRMIBRMIBR3DMAX3DMAX3DMAXVS
XEM LẠITwitch · pgl · EN

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

MIBR vs 3DMAX: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Inferno49 phút▶
MIBR
13
CT9:3T4:6
3DMAX
9
MAP 2Ancient60 phút▶
MIBR
13
T7:5CT5:7OT1 CT0:3OT1 T1:1
3DMAX
16
MAP 3Nuke40 phút▶
MIBR
9
CT7:5T2:8
3DMAX
13

Liquipedia CC BY-SA

MIBR vs 3DMAX: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloMIBR 1790 và 3DMAX 1790: không chênh điểm nào.
  • Đối đầuĐối đầu 4 lần từ 2024: MIBR thắng 1, 3DMAX thắng 3. 3DMAX thắng 2-0 ở lần gặp trước, tại IEM Cologne 2025 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: MIBR thắng 6/10 trận, 3DMAX thắng 6/10. Phong độ hai đội ngang nhau. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận Eloline coi đây là trận cân bằng (50% cho đội được nghiêng về); 3DMAX giành chiến thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình MIBR vs 3DMAX

MIBRElo: #15VRS: #12
AWP
LNZIGL
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
72%Tỉ lệ thắng47%
75Trận 12 tháng55
6/1010 trận gần nhất6/10
thắng 3Chuỗi hiện tạithắng 3
20Tuổi28
09/2025Ở đội từ03/2024
–eDPI800
3DMAXElo: #40
Lucky
MakaAWP
Misutaaa

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

MIBRĐội3DMAX
59% (113-77)Tỉ lệ thắng map50% (114-113)
19-8Map quyết định thắng–thua16-22
61%Thắng loạt không mất map nào60%
48 phútThời lượng trung bình 1 map48 phút
46%Round thắng ở bên CT53%
36%Thắng hiệp 147%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

MIBR vs 3DMAX: các lần gặp trước trận này

MIBRMIBRMIBR1thắng3thắng3DMAX3DMAX

4 lần gặp · Trận trước đó: 2–0 cho 3DMAX ()

Cả 4 lần gặp

Phong độ của MIBR và 3DMAX trước trận

MIBR · thắng 6/103DMAX · thắng 6/10ThắngThua
173417701805184017931790173417701805184017931790
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
TEYEBALLERS2–0
TLegacy2–1
TBC.Game Esports2–1
BAstralis0–2
BShindeN1–2
BGaimin Gladiators1–2
TMagna2–0
BImperial2–3
TGalorys2–0
TBounty Hunters Esports2–0
TPARIVISION2–0
TB82–1
TVoca2–1
BFOKUS1–2
BB81–2
BBESTIA1–2
TB82–1
TWAZABI2–0
TAaB Esport1–0
BBESTIA0–1

Bản đồ sở trường của hai đội

MIBRThắng %3DMAX
25%4 mapLLLW
Inferno
56%25 mapWWLWL
–
Dust II
44%27 mapWLWLL
50%6 mapLWLLW
Nuke
53%17 mapWLWWL
33%3 mapLLW
Ancient
40%15 mapLWLLW
0%1 mapL
Train
44%9 mapWWWLL
0%3 mapLLL
Overpass
33%6 mapWLLLW
14%7 mapLLLLW
Mirage
–
100%2 mapWW
Anubis
75%4 mapWLWW

Liquipedia CC BY-SA