Kết quả Legacy vs PARIVISION (LGC-PRV): Thunderpick World Championship 2026, ngày 14/10/2026

71.7%Xác suất thắng trước trận28.3%
Xem lại
Thunderpick World Championship 2026LegacyLegacyLegacyPARIVISIONPARIVISIONPARIVISIONVS
XEM LẠIYouTube · StreamCast_cs · EN

Clip hay của trận

Xem trên Twitch · Dmitry_Lixxx ↗

Legacy vs PARIVISION: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Dust II55 phút
Legacy
13
CT8:4T5:7
PARIVISION
11
MAP 2Mirage65 phút
Legacy
16
T6:6CT6:6OT1 CT2:1OT1 T2:1
PARIVISION
14

Liquipedia CC BY-SA

Legacy vs PARIVISION: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 129 điểm Elo: Legacy 1961, PARIVISION 1832.
  • Đối đầuĐối đầu 5 lần từ 2024: Legacy thắng 2, PARIVISION thắng 3. PARIVISION thắng 2-1 ở lần gặp trước, tại ESL Pro League Season 24 2026 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: Legacy thắng 6/10 trận, PARIVISION thắng 4/10. Legacy đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho Legacy 72% khả năng thắng.

Đội hình Legacy vs PARIVISION

LegacyElo: #11VRS: #2
arTIGL
dumauAWP
lattoAWP
tryAWP
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
62%Tỉ lệ thắng53%
87Trận 12 tháng78
7/1010 trận gần nhất4/10
thắng 1Chuỗi hiện tạithua 2
22Tuổi28
10/2023Ở đội từ01/2025
928eDPI800
PARIVISIONElo: #20VRS: #36
FL1T
HObbit
JameAWP

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

LegacyĐộiPARIVISION
60% (125-84)Tỉ lệ thắng map52% (91-83)
16-18Map quyết định thắng–thua16-13
65%Thắng loạt không mất map nào54%
48 phútThời lượng trung bình 1 map54 phút
55%Round thắng ở bên CT49%
59%Thắng hiệp 143%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Legacy vs PARIVISION: các lần gặp trước trận này

LegacyLegacy2thắng3thắngPARIVISIONPARIVISION

5 lần gặp · Trận trước đó: 2–1 cho PARIVISION ()

Cả 5 lần gặp

Phong độ của Legacy và PARIVISION trước trận

Legacy · thắng 6/10PARIVISION · thắng 4/10ThắngThua
178518661947202819691834178518661947202819691834
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
BM801–2
B1WIN0–2
TShindeN2–0
BPARIVISION1–2
TG23–0
TMIBR2–1
TFURIA2–0
TAlliance2–0
Tmagic2–1
BVitality1–2
BVitality0–2
TNatus Vincere2–1
TG22–1
BFURIA1–2
BSpirit1–2
TLegacy2–1
Bmagic0–2
BFURIA0–2
TTYLOO2–0
BMOUZ0–2

Bản đồ sở trường của hai đội

LegacyThắng %PARIVISION
57%21 mapWWWLL
Dust II
47%15 mapLLLLW
44%18 mapWLWLL
Ancient
65%17 mapWWWWL
79%14 mapWWWWL
Inferno
21%14 mapLLWLW
81%16 mapWWWWW
Mirage
45%11 mapWLLWW
67%12 mapWWLWW
Nuke
–
33%3 mapWLL
Cache
25%4 mapWLLL
–
Anubis
20%5 mapLLWLL
50%2 mapWL
Overpass
0%1 mapL

Liquipedia CC BY-SA

Đường đi tiếp