Kết quả G2 vs PARIVISION (G2-PRV): ESL Pro League Season 24 2026, ngày 06/10/2026

G2G2#17 · Elo 19151PARIVISIONPARIVISION#20 · Elo 18242
ESL Pro League Season 24 2026 · Group StageĐã kết thúcBO3LAN
68.7%Xác suất thắng trước trận31.3%
Xem lại
ESL Pro League Season 24 2026 · Vòng 4G2G2G2PARIVISIONPARIVISIONPARIVISIONVS
XEM LẠITwitch · x9nium · ES

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

G2 vs PARIVISION: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Ancient49 phút▶
G2
7
CT4:8T3:5
PARIVISION
13
MAP 2Anubis52 phút▶
G2
13
T6:6CT7:3
PARIVISION
9
MAP 3Inferno62 phút▶
G2
11
CT3:9T8:4
PARIVISION
13

Liquipedia CC BY-SA

G2 vs PARIVISION: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 91 điểm Elo: G2 1915, PARIVISION 1824.
  • Đối đầuĐối đầu 2 lần từ 2024: G2 thắng 1, PARIVISION thắng 1. G2 thắng 2-1 ở lần gặp trước, tại PGL Astana 2026 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: G2 thắng 6/10 trận, PARIVISION thắng 3/10. G2 đang có phong độ tốt hơn hẳn. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho G2 69% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình G2 vs PARIVISION

G2Elo: #17VRS: #5
huNter-IGL
NertZ
AWP
r1nkleHồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
56%Tỉ lệ thắng55%
64Trận 12 tháng78
6/1010 trận gần nhất3/10
thắng 1Chuỗi hiện tạithua 2
21Tuổi28
07/2026Ở đội từ01/2025
1200eDPI800
PARIVISIONElo: #20VRS: #36
FL1T
HObbit
JameAWP

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

G2ĐộiPARIVISION
53% (109-98)Tỉ lệ thắng map55% (96-79)
19-17Map quyết định thắng–thua14-13
55%Thắng loạt không mất map nào62%
51 phútThời lượng trung bình 1 map54 phút
54%Round thắng ở bên CT48%
53%Thắng hiệp 143%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

G2 vs PARIVISION: các lần gặp trước trận này

G2G21thắng1thắngPARIVISIONPARIVISION

2 lần gặp · Trận trước đó: 2–1 cho G2 ()

Cả 2 lần gặp

Phong độ của G2 và PARIVISION trước trận

G2 · thắng 6/10PARIVISION · thắng 3/10ThắngThua
178518421900195719181825178518421900195719181825
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
TShindeN2–0
B1WIN1–2
BNatus Vincere0–2
BLegacy0–3
TBetBoom Team2–1
TFURIA2–0
T5star2–0
T9z2–1
TBIG2–1
BAstralis1–2
BFURIA1–2
BSpirit1–2
TLegacy2–1
Bmagic0–2
BFURIA0–2
TTYLOO2–0
BMOUZ0–2
T100 Thieves2–0
BB80–1
B9z0–3

Bản đồ sở trường của hai đội

G2Thắng %PARIVISION
33%24 mapLWLLW
Dust II
53%15 mapLLLWL
59%22 mapWWLWW
Ancient
59%17 mapWWWLL
59%22 mapWWLLL
Mirage
36%11 mapLLWWL
63%19 mapLLWWL
Inferno
18%11 mapLWLLW
38%8 mapLWWLW
Anubis
25%4 mapLWLL
88%8 mapWWLWW
Overpass
0%1 mapL
25%4 mapWLLL
Cache
0%3 mapLLL

Liquipedia CC BY-SA