Kết quả Passion UA vs MIBR (PSSN.UA-MIBR): StarLadder Major Budapest 2025, ngày 29/11/2025

Passion UAPassion UAPassion UAElo 17281MIBRMIBRMIBR#15 · Elo 16610
StarLadder Major Budapest 2025 · Stage 2Đã kết thúcBO1LAN
59.5%Xác suất thắng trước trận40.5%
Xem lại
StarLadder Major Budapest 2025 · Vòng 2Passion UAPassion UAPassion UAPassion UAPassion UAMIBRMIBRMIBRMIBRMIBRVS
XEM LẠIYouTube · StarLadder CS2 LIVE · EN

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

Passion UA vs MIBR: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Mirage49 phút▶
Passion UA
13
T6:6CT7:4
MIBR
10

Liquipedia CC BY-SA

Passion UA vs MIBR: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 67 điểm Elo: Passion UA 1728, MIBR 1661.
  • Đối đầuĐối đầu 1 lần từ 2024: Passion UA thắng 1, MIBR thắng 0. Passion UA thắng 1-0 ở lần gặp trước, tại Perfect World Shanghai Major 2024 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: Passion UA thắng 5/10 trận, MIBR thắng 4/10. Passion UA đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho Passion UA 60% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Passion UA vs MIBR

Passion UAVRS: #223
Grim
hallzerkAWP
JTIGL
hallzerk
hallzerkHồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
58%Tỉ lệ thắng68%
60Trận 12 tháng38
5/1010 trận gần nhất7/10
thua 3Chuỗi hiện tạithua 3
25Tuổi20
08/2025Ở đội từ09/2025
760eDPI–
MIBRElo: #15VRS: #12
exitIGL
AWP
qikert

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

Passion UAĐộiMIBR
50% (145-145)Tỉ lệ thắng map48% (77-82)
32-22Map quyết định thắng–thua13-9
44%Thắng loạt không mất map nào58%
47 phútThời lượng trung bình 1 map49 phút
46%Round thắng ở bên CT46%
26%Thắng hiệp 130%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Passion UA vs MIBR: các lần gặp trước trận này

Passion UAPassion UAPassion UA1thắng0thắngMIBRMIBRMIBR

1 lần gặp · Trận trước đó: 1–0 cho Passion UA ()

Cả 1 lần gặp

Phong độ của Passion UA và MIBR trước trận

Passion UA · thắng 5/10MIBR · thắng 4/10
BFaZe0–1
BFUT Esports0–2
BECSTATIC0–2
TNexus2–1
TGenOne2–0
TAcend1–0
BpaiN0–2
BTeam Falcons0–2
TThe MongolZ2–1
TEYEBALLERS2–1
BImperial0–1
Bfnatic0–2
BAstralis0–2
BBetBoom Team1–2
BVirtus.pro0–2
BLiquid0–2
TLynn Vision1–0
TRED Canids3–2
TFluxo2–1
TODDIK2–0

Bản đồ sở trường của hai đội

Passion UAThắng %MIBR
20%5 mapLWLLL
Train
33%6 mapLLLLW
33%3 mapWLL
Ancient
0%8 mapLLLLL
50%2 mapWL
Nuke
33%9 mapLLWLW
29%7 mapLWLWL
Inferno
33%3 mapLLW
17%6 mapLLWLL
Mirage
25%4 mapLLLW
40%5 mapLWWLL
Dust II
–
0%1 mapL
Overpass
0%2 mapLL
–
Anubis
50%2 mapLW

Liquipedia CC BY-SA