Kết quả FURIA vs MIBR: StarLadder StarSeries Fall 2026, ngày 17/09/2026

65.7%Xác suất thắng trước trận34.3%
Xem lại
StarLadder StarSeries Fall 2026 · Tứ kết nhánh trên 4FURIAFURIAFURIAMIBRMIBRMIBRMIBRMIBRVS
XEM LẠITwitch · CS2_maincast · UK

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

FURIA vs MIBR: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Inferno53 phút▶
FURIA
11
CT7:5T4:8
MIBR
13
MAP 2Nuke39 phút▶
FURIA
13
T7:5CT6:1
MIBR
6
MAP 3Cache38 phút▶
FURIA
13
T7:5CT6:1
MIBR
6

Liquipedia CC BY-SA

FURIA vs MIBR: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 75 điểm Elo: FURIA 1942, MIBR 1867.
  • Đối đầuĐối đầu 5 lần từ 2024: FURIA thắng 3, MIBR thắng 2. FURIA thắng 2-0 ở lần gặp trước, tại PGL Astana 2025 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: FURIA thắng 4/10 trận, MIBR thắng 5/10. MIBR đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho FURIA 66% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình FURIA vs MIBR

FURIAElo: #6VRS: #7
FalleNIGL
KSCERATO
AWP
YEKINDAR
yuurih
molodoyHồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
66%Tỉ lệ thắng52%
90Trận 12 tháng67
5/1010 trận gần nhất5/10
thắng 1Chuỗi hiện tạithua 2
21Tuổi21
05/2025Ở đội từ07/2026
800eDPI960
MIBRElo: #15VRS: #12
LNZIGL
AWP
tomaszin

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

FURIAĐộiMIBR
60% (136-89)Tỉ lệ thắng map63% (130-78)
24-16Map quyết định thắng–thua17-11
55%Thắng loạt không mất map nào68%
49 phútThời lượng trung bình 1 map49 phút
55%Round thắng ở bên CT57%
63%Thắng hiệp 158%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

FURIA vs MIBR: các lần gặp trước trận này

FURIAFURIA3thắng2thắngMIBRMIBRMIBR

5 lần gặp · Trận trước đó: 2–0 cho FURIA ()

Cả 5 lần gặp

Phong độ của FURIA và MIBR trước trận

FURIA · thắng 4/10MIBR · thắng 5/10ThắngThua
181318721931199019461860181318721931199019461860
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
BG20–2
BLegacy0–2
TPARIVISION2–0
TGamerLegion2–1
BVitality1–2
BSpirit0–2
TM802–0
TpaiN2–0
BLegacy1–2
BFUT Esports1–2
BLegacy1–2
TAlliance2–0
BBetBoom Team0–2
T9z2–0
TThe MongolZ2–1
BK270–2
TEYEBALLERS2–0
T3DMAX2–0
BEternal Fire1–2
BLegacy0–2

Bản đồ sở trường của hai đội

FURIAThắng %MIBR
55%20 mapLWWWL
Mirage
47%15 mapLWWLL
60%15 mapWLWLW
Nuke
50%10 mapLWLWL
78%9 mapWLLWW
Inferno
50%12 mapLWWLL
44%9 mapWLWLL
Ancient
45%11 mapWLLWL
53%19 mapLWLWL
Dust II
–
71%7 mapWLWWW
Overpass
0%3 mapLLL
0%3 mapLLL
Anubis
83%6 mapLWWWW
33%6 mapWWLLL
Cache
100%2 mapWW

Liquipedia CC BY-SA

Đường đi tiếp