Kết quả Spirit vs FURIA (TS-FURIA): PGL Masters Bucharest 2026, ngày 26/10/2026

SpiritSpiritSpirit#3 · Elo 20122FURIAFURIA#6 · Elo 19871
PGL Masters Bucharest 2026 · Group StageĐã kết thúcBO3LAN
55.2%Xác suất thắng trước trận44.8%
Xem lại
PGL Masters Bucharest 2026 · Vòng 3SpiritSpiritSpiritSpiritSpiritFURIAFURIAFURIAVS
XEM LẠIYouTube · San FPS TV · VI

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

Spirit vs FURIA: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Nuke54 phút▶
Spirit
13
CT7:5T6:2
FURIA
7
MAP 2Ancient42 phút▶
Spirit
8
T3:9CT5:4
FURIA
13
MAP 3Mirage50 phút▶
Spirit
13
CT7:5T6:6
FURIA
11

Liquipedia CC BY-SA

Spirit vs FURIA: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 25 điểm Elo: Spirit 2012, FURIA 1987.
  • Đối đầuĐối đầu 16 lần từ 2024: Spirit thắng 10, FURIA thắng 6. Spirit thắng 2-0 ở lần gặp trước, tại BLAST Open Porto Fall 2026 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: Spirit thắng 5/10 trận, FURIA thắng 7/10. FURIA đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho Spirit 55% khả năng thắng.

Đội hình Spirit vs FURIA

SpiritElo: #3VRS: #1
magixxIGL
sh1roAWP
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
74%Tỉ lệ thắng63%
77Trận 12 tháng91
5/1010 trận gần nhất6/10
thắng 2Chuỗi hiện tạithua 2
25Tuổi21
01/2024Ở đội từ05/2025
800eDPI800
molodoyHồ sơ
FURIAElo: #6VRS: #7
FalleNIGL
KSCERATO
AWP
YEKINDAR
yuurih

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

SpiritĐộiFURIA
67% (119-59)Tỉ lệ thắng map58% (131-93)
16-7Map quyết định thắng–thua25-16
65%Thắng loạt không mất map nào52%
50 phútThời lượng trung bình 1 map49 phút
60%Round thắng ở bên CT56%
66%Thắng hiệp 157%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Spirit vs FURIA: các lần gặp trước trận này

SpiritSpiritSpirit10thắng6thắngFURIAFURIA

16 lần gặp · Trận trước đó: 2–0 cho Spirit ()

Cả 16 lần gặp

Phong độ của Spirit và FURIA trước trận

Spirit · thắng 5/10FURIA · thắng 7/10ThắngThua
194319822022206220091984194319822022206220091984
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
TTYLOO2–0
BBetBoom Team1–2
BAurora Gaming0–2
BMOUZ1–2
TTeam Falcons2–0
TM802–0
B1WIN0–2
BMOUZ0–2
TPARIVISION2–1
TShindeN2–1
BNatus Vincere0–2
TDENDELE CS2–0
TBetBoom Team3–2
TAurora Gaming2–0
TLegacy2–1
TBetBoom Team2–0
BMOUZ0–2
T9z2–0
BAurora Gaming1–2
TPARIVISION2–1

Bản đồ sở trường của hai đội

SpiritThắng %FURIA
74%27 mapLWLWL
Dust II
47%19 mapLWWWL
68%22 mapWWLLW
Mirage
63%24 mapWWWLW
70%10 mapWWWWL
Nuke
58%19 mapLLWLW
87%15 mapWWWLL
Ancient
46%13 mapLWLWL
56%9 mapWWWLW
Cache
46%13 mapWLLWL
79%14 mapLWLWW
Anubis
0%4 mapLLLL
–
Inferno
73%15 mapWWWLW
0%3 mapLLL
Overpass
83%6 mapWWWLW

Liquipedia CC BY-SA