Kết quả FURIA vs Natus Vincere (FURIA-NAVI): PGL Masters Bucharest 2026, ngày 25/10/2026

FURIAFURIA#6 · Elo 20000Natus VincereNatus Vincere#8 · Elo 19592
PGL Masters Bucharest 2026 · Group StageĐã kết thúcBO3LAN
58.8%Xác suất thắng trước trận41.2%
Xem lại
PGL Masters Bucharest 2026 · Vòng 2FURIAFURIAFURIANatus VincereNatus VincereNatus VincereVS
XEM LẠIYouTube · 23 FPS TV · VI

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

FURIA vs Natus Vincere: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Ancient48 phút▶
FURIA
10
CT4:8T6:5
Natus Vincere
13
MAP 2Dust II44 phút▶
FURIA
5
T3:9CT2:4
Natus Vincere
13

Liquipedia CC BY-SA

FURIA vs Natus Vincere: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 41 điểm Elo: FURIA 2000, Natus Vincere 1959.
  • Đối đầuĐối đầu 18 lần từ 2024: FURIA thắng 7, Natus Vincere thắng 11. FURIA thắng 2-1 ở lần gặp trước, tại IEM Rio 2026 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: FURIA thắng 7/10 trận, Natus Vincere thắng 4/10. FURIA đang có phong độ tốt hơn hẳn. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho FURIA 59% khả năng thắng.

Đội hình FURIA vs Natus Vincere

FURIAElo: #6VRS: #7
FalleNIGL
KSCERATO
AWP
YEKINDAR
yuurih
molodoyHồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
64%Tỉ lệ thắng58%
89Trận 12 tháng69
7/1010 trận gần nhất4/10
thắng 5Chuỗi hiện tạithắng 1
21Tuổi21
05/2025Ở đội từ11/2023
800eDPI1068
w0nderfulHồ sơ
Natus VincereElo: #8VRS: #34
AleksibIGL
b1t
iM
AWP

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

FURIAĐộiNatus Vincere
59% (131-91)Tỉ lệ thắng map56% (94-75)
25-16Map quyết định thắng–thua15-17
52%Thắng loạt không mất map nào54%
49 phútThời lượng trung bình 1 map48 phút
56%Round thắng ở bên CT55%
58%Thắng hiệp 148%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

FURIA vs Natus Vincere: các lần gặp trước trận này

FURIAFURIA7thắng11thắngNatus VincereNatus Vincere

18 lần gặp · Trận trước đó: 2–1 cho FURIA ()

Cả 18 lần gặp

Phong độ của FURIA và Natus Vincere trước trận

FURIA · thắng 7/10Natus Vincere · thắng 4/10ThắngThua
192119491976200419961954192119491976200419961954
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
TDENDELE CS2–0
TBetBoom Team3–2
TAurora Gaming2–0
TLegacy2–1
TBetBoom Team2–0
BMOUZ0–2
T9z2–0
BAurora Gaming1–2
TPARIVISION2–1
BMOUZ0–2
TG22–0
BPARIVISION1–2
BTeam Falcons1–2
T9z2–0
BVitality1–2
TG22–0
BMOUZ1–2
BAurora Gaming0–2
BG20–2
TpaiN2–0

Bản đồ sở trường của hai đội

FURIAThắng %Natus Vincere
63%24 mapWLWWW
Mirage
53%15 mapLLLLL
73%15 mapWLWWW
Inferno
50%14 mapWLWLL
58%19 mapWLWLL
Nuke
67%9 mapWWWLW
50%18 mapLLWWW
Dust II
38%8 mapWWLLL
50%12 mapLLWLW
Ancient
64%11 mapLLLWW
46%13 mapLWLLW
Cache
75%4 mapLWWW
0%4 mapLLLL
Anubis
60%10 mapWLWLL
83%6 mapWLWWW
Overpass
–

Liquipedia CC BY-SA