Kết quả Infinite vs ex-RUBY (INF-ex-RUBY): CCT Europe Series #4 2026, ngày 19/06/2026

39.7%Xác suất thắng trước trận60.3%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Infinite vs ex-RUBY: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Ancient33 phút
Infinite
5
T4:8CT1:5
ex-RUBY
13
MAP 2Mirage42 phút
Infinite
6
CT5:7T1:6
ex-RUBY
13

Liquipedia CC BY-SA

Infinite vs ex-RUBY: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 49 điểm Elo: Infinite 1643, ex-RUBY 1692.
  • Đối đầuĐối đầu 1 lần từ 2024: Infinite thắng 1, ex-RUBY thắng 0. Infinite thắng 2-0 ở lần gặp trước, tại NODWIN Clutch Series Season 9 2026 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: Infinite thắng 6/10 trận, ex-RUBY thắng 7/10. ex-RUBY đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho ex-RUBY 60% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Infinite vs ex-RUBY

InfiniteElo: #135VRS: #56
Dytor
kreazIGL
mhN1
AWP
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
74%Tỉ lệ thắng61%
27Trận 12 tháng76
7/1010 trận gần nhất7/10
thắng 1Chuỗi hiện tạithắng 1
21Tuổi21
03/2026Ở đội từ01/2026
960eDPI856
YumsaNHồ sơ
ex-RUBYElo: #68VRS: #121
H4SAN4TOR
AWP

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

InfiniteĐộiex-RUBY
53% (67-59)Tỉ lệ thắng map58% (174-127)
8-7Map quyết định thắng–thua34-29
67%Thắng loạt không mất map nào52%
43 phútThời lượng trung bình 1 map46 phút
54%Round thắng ở bên CT58%
50%Thắng hiệp 155%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Infinite vs ex-RUBY: các lần gặp trước trận này

InfiniteInfinite1thắng0thắngERex-RUBY

1 lần gặp · Trận trước đó: 2–0 cho Infinite ()

Cả 1 lần gặp

Phong độ của Infinite và ex-RUBY trước trận

Infinite · thắng 6/10ex-RUBY · thắng 7/10ThắngThua
160916471684172216421696160916471684172216421696
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
TOxuji Esports2–1
BTeam Nemesis0–2
Tex-RUBY2–0
TVirtus.pro2–1
BRebels Gaming0–2
TInner Circle Esports1–0
BAcend0–1
TKOLESIE1–0
THAVU1–0
BLavked0–2
Tillwill2–1
BInfinite0–2
BINOX Division1–2
TG2 Ares2–0
TRUSTEC2–1
TCYBERSHOKE Esports2–0
TAcend2–1
B100 Thieves0–2
TRUSTEC2–1
TBushido Wildcats2–0

Bản đồ sở trường của hai đội

InfiniteThắng %ex-RUBY
0%1 mapL
Dust II
58%31 mapLLWWL
0%1 mapL
Nuke
64%28 mapWLLWW
0%2 mapLL
Mirage
62%26 mapWWLWL
67%3 mapWWL
Ancient
58%24 mapWLLWW
–
Overpass
76%17 mapWWWWL
–
Anubis
63%8 mapWWWLW
100%1 mapW
Inferno
–

Liquipedia CC BY-SA