Kết quả Liquid vs 3DMAX (TL-3DMAX): IEM Rio 2026, ngày 14/04/2026

LiquidLiquidLiquid#21 · Elo 172003DMAX3DMAX#40 · Elo 17702
IEM Rio 2026 · Group AĐã kết thúcBO3LAN
39.4%Xác suất thắng trước trận60.6%
Xem lại
IEM Rio 2026 · Tứ kết nhánh dưới 2LiquidLiquidLiquidLiquidLiquid3DMAX3DMAX3DMAXVS
XEM LẠIYouTube · ESL Counter-Strike · EN

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

Liquid vs 3DMAX: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Nuke65 phút▶
Liquid
14
CT8:4T4:8OT1 T2:1OT1 CT0:3
3DMAX
16
MAP 2Ancient37 phút▶
Liquid
5
CT5:7T0:6
3DMAX
13

Liquipedia CC BY-SA

Liquid vs 3DMAX: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 50 điểm Elo: Liquid 1720, 3DMAX 1770.
  • Đối đầuĐối đầu 3 lần từ 2024: Liquid thắng 1, 3DMAX thắng 2. 3DMAX thắng 2-0 ở lần gặp trước, tại ESL Pro League Season 23 2026 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: Liquid thắng 3/10 trận, 3DMAX thắng 4/10. 3DMAX đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho 3DMAX 61% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Liquid vs 3DMAX

LiquidElo: #21VRS: #19
EliGE
malbsMd
NAF
IGL
ultimateAWP
ultimate
ultimateHồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
44%Tỉ lệ thắng47%
81Trận 12 tháng60
3/1010 trận gần nhất5/10
thua 3Chuỗi hiện tạithắng 1
22Tuổi28
07/2024Ở đội từ03/2024
–eDPI800
3DMAXElo: #40
Lucky
MakaAWP
Misutaaa

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

LiquidĐội3DMAX
47% (85-96)Tỉ lệ thắng map50% (116-118)
17-15Map quyết định thắng–thua17-22
48%Thắng loạt không mất map nào59%
47 phútThời lượng trung bình 1 map48 phút
54%Round thắng ở bên CT51%
47%Thắng hiệp 142%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Liquid vs 3DMAX: các lần gặp trước trận này

LiquidLiquidLiquid1thắng2thắng3DMAX3DMAX

3 lần gặp · Trận trước đó: 2–0 cho 3DMAX ()

Cả 3 lần gặp

Phong độ của Liquid và 3DMAX trước trận

Liquid · thắng 3/103DMAX · thắng 4/10ThắngThua
170117361771180617191770170117361771180617191770
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
BSpirit0–2
BSashi Esport0–2
THAVU2–1
BM800–2
TInner Circle Esports2–0
BThe MongolZ0–2
TNIP2–1
BSpirit0–2
BAlliance1–2
BOG1–2
BTeam Falcons0–2
BThe MongolZ0–2
BAstralis0–2
TMIBR2–1
TPARIVISION2–0
TB82–1
TVoca2–1
BFOKUS1–2
BB81–2
BBESTIA1–2

Bản đồ sở trường của hai đội

LiquidThắng %3DMAX
47%15 mapLWLWL
Inferno
48%25 mapLLLWW
46%13 mapLWWWL
Dust II
42%26 mapLWLWL
38%16 mapWLWLL
Ancient
39%18 mapLLWLW
41%17 mapWLLLL
Nuke
50%16 mapWWLWW
60%20 mapLWLWW
Mirage
–
33%6 mapWLWLL
Train
38%8 mapWWWLL
33%3 mapLWL
Anubis
75%4 mapWLWW
–
Overpass
33%6 mapLWLLL

Liquipedia CC BY-SA