Kết quả Johnny Speeds vs ex-RUBY (JS-ex-RUBY): CCT Europe Series #17 season 3 2026, ngày 11/03/2026

46.1%Xác suất thắng trước trận53.9%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Johnny Speeds vs ex-RUBY: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Dust II47 phút
Johnny Speeds
13
CT6:6T7:3
ex-RUBY
9
MAP 2Overpass45 phút
Johnny Speeds
10
T2:10CT8:3
ex-RUBY
13
MAP 3Mirage45 phút
Johnny Speeds
8
T6:6CT2:7
ex-RUBY
13

Liquipedia CC BY-SA

Johnny Speeds vs ex-RUBY: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 18 điểm Elo: Johnny Speeds 1618, ex-RUBY 1636.
  • Đối đầuĐối đầu 1 lần từ 2024: Johnny Speeds thắng 0, ex-RUBY thắng 1. ex-RUBY thắng 2-1 ở lần gặp trước, tại CCT Europe Series #14 season 3 2026 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: Johnny Speeds thắng 4/10 trận, ex-RUBY thắng 6/10. ex-RUBY đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho ex-RUBY 54% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Johnny Speeds vs ex-RUBY

Johnny SpeedsElo: #152VRS: #99
Lekr0IGL
nawwkAWP
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
44%Tỉ lệ thắng60%
57Trận 12 tháng10
4/1010 trận gần nhất6/10
thua 2Chuỗi hiện tạithua 1
28Tuổi21
03/2026Ở đội từ01/2026
1200eDPI856
YumsaNHồ sơ
ex-RUBYElo: #68VRS: #121
H4SAN4TOR
IGL
AWP

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

Johnny SpeedsĐộiex-RUBY
51% (178-172)Tỉ lệ thắng map60% (79-53)
30-32Map quyết định thắng–thua13-14
52%Thắng loạt không mất map nào58%
48 phútThời lượng trung bình 1 map46 phút
48%Round thắng ở bên CT55%
44%Thắng hiệp 152%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Johnny Speeds vs ex-RUBY: các lần gặp trước trận này

Johnny SpeedsJohnny Speeds0thắng1thắngERex-RUBY

1 lần gặp · Trận trước đó: 2–1 cho ex-RUBY ()

Cả 1 lần gặp

Phong độ của Johnny Speeds và ex-RUBY trước trận

Johnny Speeds · thắng 4/10ex-RUBY · thắng 6/10
BAM Gaming1–2
BBetclic Apogee Esports1–2
T100 Thieves2–1
TVoca2–0
TSashi Esport1–0
BAaB Esport0–1
B100 Thieves0–1
TEvo Novo1–0
BMASONIC0–1
BK270–2
Bzajezdzacze1–2
TBebop2–1
TMOUZ NXT2–0
TAcend2–0
BCYBERSHOKE Esports0–2
BFORZE Reload1–2
TOmega2–1
TAM Gaming2–0
BTDK0–2
Tex-Zero Tenacity2–0

Bản đồ sở trường của hai đội

Johnny SpeedsThắng %ex-RUBY
36%14 mapWLLLW
Mirage
75%12 mapWLWLW
30%10 mapLWLLL
Nuke
55%11 mapLWWLW
33%9 mapWLWLL
Dust II
50%10 mapWWLLW
58%12 mapLWWLW
Overpass
67%6 mapWLWLW
0%1 mapL
Ancient
67%12 mapLWWLL
70%10 mapLWWWL
Inferno
–
80%5 mapWWWWL
Train
–
–
Anubis
40%5 mapLWWLL

Liquipedia CC BY-SA