Kết quả fnatic vs Passion UA (FNC-PSSN.UA): StarLadder Major Budapest 2025, ngày 01/12/2025

64.7%Xác suất thắng trước trận35.3%
Xem lại
StarLadder Major Budapest 2025 · Vòng 4fnaticfnaticfnaticPassion UAPassion UAPassion UAPassion UAPassion UAVS
XEM LẠIYouTube · StarLadder CS2 LIVE · EN

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

fnatic vs Passion UA: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Overpass59 phút▶
fnatic
11
CT4:8T7:5
Passion UA
13
MAP 2Inferno38 phút▶
fnatic
7
T1:11CT6:2
Passion UA
13

Liquipedia CC BY-SA

fnatic vs Passion UA: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 70 điểm Elo: fnatic 1797, Passion UA 1727.
  • Đối đầuĐối đầu 7 lần từ 2024: fnatic thắng 4, Passion UA thắng 3. Passion UA thắng 2-0 ở lần gặp trước, tại ESL Pro League Europe Closed Qualifier season 22 2025 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: fnatic thắng 5/10 trận, Passion UA thắng 4/10. fnatic đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho fnatic 65% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình fnatic vs Passion UA

fnaticElo: #28VRS: #35
blameFIGL
fearIGL
AWP
KRIMZ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
50%Tỉ lệ thắng58%
4Trận 12 tháng62
2/410 trận gần nhất4/10
thua 2Chuỗi hiện tạithua 1
21Tuổi25
03/2025Ở đội từ08/2025
800eDPI760
hallzerk
hallzerkHồ sơ
Passion UAVRS: #223
Grim
hallzerkAWP
JTIGL

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

fnaticĐộiPassion UA
57% (161-120)Tỉ lệ thắng map50% (144-145)
29-23Map quyết định thắng–thua32-22
55%Thắng loạt không mất map nào44%
47 phútThời lượng trung bình 1 map47 phút
55%Round thắng ở bên CT46%
47%Thắng hiệp 125%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

fnatic vs Passion UA: các lần gặp trước trận này

fnaticfnatic4thắng3thắngPassion UAPassion UAPassion UA

7 lần gặp · Trận trước đó: 2–0 cho Passion UA ()

Cả 7 lần gặp

Phong độ của fnatic và Passion UA trước trận

fnatic · thắng 5/10Passion UA · thắng 4/10
BImperial0–1
BB80–1
T3DMAX1–0
TNRG2–1
TImperial1–0
BFluxo0–1
TRED Canids1–0
BGamerLegion0–2
TMIBR2–0
BFlyQuest0–2
B3DMAX0–1
TMIBR1–0
BFaZe0–1
BFUT Esports0–2
BECSTATIC0–2
TNexus2–1
TGenOne2–0
TAcend1–0
BpaiN0–2
BTeam Falcons0–2

Bản đồ sở trường của hai đội

fnaticThắng %Passion UA
30%10 mapLLLWL
Mirage
29%7 mapWLLWL
63%8 mapLLWWW
Inferno
29%7 mapLWLWL
50%8 mapWWLLW
Train
17%6 mapLLLLW
50%6 mapWLLWL
Dust II
40%5 mapLLWWL
43%7 mapWWLWL
Ancient
33%3 mapLLW
75%4 mapWWWL
Overpass
0%1 mapL
–
Nuke
50%2 mapLW

Liquipedia CC BY-SA