Kết quả Rebels Gaming vs G2 Esports (RBLS-G2): Europe MENA League Stage 2 2026, ngày 15/09/2026

33.8%Xác suất thắng trước trận66.2%

MVP:Benjamaster

Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Rebels Gaming vs G2 Esports: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Bankmap quyết định32 phút
Rebels GamingĐặc nhiệm bị cấm: kaid, wamai, mira, ace, montagne
0
Công0:6Thủ0:1
G2 EsportsĐặc nhiệm bị cấm: ace, hibana, montagne, mira, tubarao
7

Cấm và chọn map

  1. G2 Esports cấm Nighthaven Labs
  2. Rebels Gaming cấm Fortress
  3. G2 Esports cấm Chalet
  4. Rebels Gaming cấm Villa
  5. G2 Esports cấm Kafe Dostoyevsky
  6. Rebels Gaming cấm Lair
  7. G2 Esports cấm Clubhouse
  8. Rebels Gaming cấm Border
  9. Bank còn lại làm map quyết định
  • Rebels Gaming: Elemzje vào thay leadjay
  • Bình luận viên: Demo, AceOfPyrite

Liquipedia CC BY-SA

Đội hình Rebels Gaming vs G2 Esports

Linkoo
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
23Tuổi24
03/2026Ở đội từ03/2022
Alem4o
Alem4oHồ sơ
G2 EsportsElo: #4
Alem4o
Doki
Shaiiko

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

Rebels Gaming vs G2 Esports: các lần gặp trước trận này

Rebels GamingRebels Gaming0thắng1thắngG2 EsportsG2 EsportsG2 Esports

1 lần gặp · Trận trước đó: 1–0 cho G2 Esports ()

Cả 1 lần gặp

Phong độ của Rebels Gaming và G2 Esports trước trận

Tỉ số các trận Bo1 3 tháng qua

Rebels Gaming8 trậnthắng 1-0 50%thua 0-1 50%
G2 Esports8 trậnthắng 1-0 75%thua 0-1 25%
Rebels Gaming · thắng 5/10G2 Esports · thắng 6/10ThắngThua
157516401705177015941710157516401705177015941710
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
TFalcons Esport1–0
BTwisted Minds0–1
BGeekay Esports0–1
BGeekay Esports0–2
TShifters1–0
THeretics1–0
BGeekay Esports0–1
TFnatic1–0
BG2 Esports0–1
TTeam Secret1–0
TFnatic1–0
BFalcons Esport0–1
BTwisted Minds0–1
BFnatic1–2
BFalcons Esport1–2
TFnatic1–0
TVirtus.pro1–0
TTeam Secret1–0
TTwisted Minds1–0
TRebels Gaming1–0

Bản đồ sở trường của hai đội

Rebels Gaming
G2 Esports
33%3 map · cấm 10LLW
Clubhouse
67%6 map · cấm 10LWLWW
50%4 map · cấm 6WLWL
Kafe Dostoyevsky
25%4 map · cấm 9LWLL
50%4 map · cấm 2WWLL
Chalet
75%4 map · cấm 10LWWW
0%2 map · cấm 12LL
Fortress
100%6 map · cấm 8WWWWW
0%3 map · cấm 17LLL
Lair
100%3 map · cấm 4WWW
33%3 map · cấm 6LLW
Bank
33%3 map · cấm 15LLW
33%3 map · cấm 7WLL
Border
100%3 map · cấm 11WWW
100%1 map · cấm 6W
Consulate
75%4 map · cấm 8WWWL
50%2 map · cấm 8LW
Nighthaven Labs
0%1 map · cấm 17L
–
Villa
0%2 map · cấm 1LL

Liquipedia CC BY-SA

36% · 25 mapTất cả map36 map · 67%
31%Round thắng khi tấn công52%
29%Thắng hiệp 174%