Kết quả EDward Gaming vs BBL Esports (EDG-BBL): Esports World Cup 2026, ngày 06/07/2026

25.9%Xác suất thắng trước trận74.1%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

EDward Gaming vs BBL Esports: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Lotus33 phút▶
EDward GamingJett · Raze · Omen · Vyse · Skye
4
Công0:12Thủ4:1
BBL EsportsRaze · Cypher · Omen · Neon · FadePICK
13
MAP 2Breeze35 phút▶
EDward GamingNeon · Viper · Sova · KAY/O · HarborPICK
5
Thủ4:8Công1:5
BBL EsportsJett · Omen · Sova · Neon · Viper
13

Bảng điểm tuyển thủ

EDward Gaming
Tuyển thủACSKDA+/–KASTADRHS%FKFD
ZmjjKKJett25915153077%15531%12
Jieni7Raze22712163-459%15115%15
CHICHOOOmen15210153-565%9024%11
signedVyse1388152-777%10329%12
nobodySkye1377167-953%8627%12
BBL Esports
Tuyển thủACSKDA+/–KASTADRHS%FKFD
Lar0kRaze34921117+10100%22921%40
CrewenCypher2441892+971%16552%32
LoitaOmen225121113+188%14737%00
lovers rockNeon2151494+588%13419%41
RoséFade18712128082%11318%12

Cấm và chọn map

  1. BBL Esports cấm Fracture
  2. EDward Gaming cấm Haven
  3. BBL Esports chọn Lotus
  4. EDward Gaming chọn Breeze
  5. BBL Esports cấm Split
  6. EDward Gaming cấm Ascent
  7. Sunset còn lại làm map quyết định

Liquipedia CC BY-SA

Đội hình EDward Gaming vs BBL Esports

CHICHOO
nobody
Dự bị
ZmjjKK
CHICHOO
CHICHOOHồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
31%Tỉ lệ thắng71%
13Trận 12 tháng34
3/1010 trận gần nhất5/10
thắng 1Chuỗi hiện tạithua 1
230ACS172
1.14K/D0.92
–KAST75%
–ADR121
22Tuổi21
08/2022Ở đội từ12/2025
168eDPI–
CrewenHồ sơ
BBL EsportsElo: #17
Rose

Nguồn cấu hình, ACS, K/D, KAST, ADR: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

EDward Gaming vs BBL Esports: các lần gặp trước trận này

EDward GamingEDward GamingEDward Gaming0thắng1thắngBBL EsportsBBL EsportsBBL Esports

1 lần gặp · Trận trước đó: 2–1 cho BBL Esports ()

Cả 1 lần gặp

Phong độ của EDward Gaming và BBL Esports trước trận

Tỉ số các trận Bo3 3 tháng qua

EDward Gaming13 trậnthắng 2-0 31%thắng 2-1 38%thua 1-2 23%thua 0-2 8%
BBL Esports10 trậnthắng 2-0 10%thắng 2-1 30%thua 1-2 20%thua 0-2 40%
EDward Gaming · thắng 6/10BBL Esports · thắng 5/10ThắngThua
143214781524157014671553143214781524157014671553
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
TRex Regum Qeon2–0
BBBL Esports1–2
BLeviatán Esports0–3
BPaper Rex1–2
TXLG Gaming2–1
TFUT Esports2–1
BTYLOO0–2
TXLG Gaming3–2
TXLG Gaming2–0
TAll Gamers2–0
B100 Thieves1–2
TEDward Gaming2–1
TNatus Vincere3–0
TFUT Esports2–1
TEternal Fire2–0
BFnatic0–2
BTeam Heretics0–2
BFnatic0–2
TTeam Vitality2–1
BGIANTX1–2

Bản đồ sở trường của hai đội

EDward Gaming
BBL Esports
38%13 map · cấm 6WLLLL
Haven
40%10 map · cấm 1LLLWL
78%9 map · cấm 8WWLWW
Breeze
60%10 map · cấm 1WWLLW
55%11 map · cấm 8WWWLL
Split
29%7 map · cấm 5WLLLW
75%8 map · cấm 3WLWWW
Lotus
50%6 map · cấm 1LLWWL
43%7 map · cấm 12LLWWL
Pearl
67%6 map · cấm 1WWLLW
75%4 map · cấm 1WLWW
Abyss
80%5 mapWWWWL
57%7 map · cấm 1LWLWL
Fracture
0%1 map · cấm 8L
33%3 map · cấm 7LLW
Ascent
67%3 map · cấm 2WWL
50%4 map · cấm 3WLLW
Bind
–
100%3 mapWWW
Corrode
100%1 map · cấm 5W

Liquipedia CC BY-SA

57% · 70 mapTất cả map50 map · 54%
51%Round thắng khi tấn công47%
53%Thắng hiệp 163%