Kết quả BBL Esports vs Eternal Fire (BBL-EF): Esports World Cup EMEA Qualifier 2026, ngày 24/05/2026

50%Xác suất thắng trước trận50%

BBL Esports vs Eternal Fire: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Breeze50 phút
BBL EsportsNeon · Sova · Viper · Omen · JettPICK
13
Công9:3Thủ4:6
Eternal FireJett · Skye · Astra · Viper · Tejo
9
MAP 2Lotus68 phút
BBL EsportsNeon · Vyse · Raze · Omen · Fade
17
Công7:5Thủ5:7Công1:3Thủ4:0
Eternal FireNeon · Fade · Cypher · Omen · RazePICK
15

Bảng điểm tuyển thủ

BBL Esports
Tuyển thủACSKDA+/–KASTADRHS%FKFD
lovers rockNeon30627121+1577%18824%41
RoséSova25220139+773%18321%12
CrewenViper16212176-568%11735%25
LoitaOmen15412154-359%9937%02
Lar0kJett13910165-668%9323%23
Eternal Fire
Tuyển thủACSKDA+/–KASTADRHS%FKFD
IzzyJett23419171+273%13716%63
FavianSkye22218167+282%14742%11
audazAstra199161510+168%12735%11
echoViper16491613-782%10727%43
nekkyTejo13111176-664%9512%11

Cấm và chọn map

  1. BBL Esports cấm Fracture
  2. Eternal Fire cấm Haven
  3. BBL Esports chọn Breeze
  4. Eternal Fire chọn Lotus
  5. BBL Esports cấm Ascent
  6. Eternal Fire cấm Split
  7. Pearl còn lại làm map quyết định

Liquipedia CC BY-SA

BBL Esports vs Eternal Fire: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloBBL Esports 1513 và Eternal Fire 1513: không chênh điểm nào.
  • Đối đầuĐối đầu 1 lần từ 2024: BBL Esports thắng 0, Eternal Fire thắng 1. Eternal Fire thắng 2-0 ở lần gặp trước, tại VCT EMEA Stage 1 2026 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: BBL Esports thắng 3/10 trận, Eternal Fire thắng 6/10. Eternal Fire đang có phong độ tốt hơn hẳn. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận Eloline coi đây là trận cân bằng (50% cho đội được nghiêng về); BBL Esports giành chiến thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình BBL Esports vs Eternal Fire

BBL EsportsElo: #17
Rose
CrewenHồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
63%Tỉ lệ thắng66%
35Trận 12 tháng44
3/1010 trận gần nhất6/10
thua 3Chuỗi hiện tạithua 2
172ACS151
0.92K/D0.89
75%KAST73%
121ADR104
21Tuổi19
12/2025Ở đội từ04/2026
Eternal FireElo: #29
IGL

Nguồn cấu hình, ACS, K/D, KAST, ADR: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

BBL EsportsĐộiEternal Fire
52% (37-34)Tỉ lệ thắng map61% (73-47)
6-5Map quyết định thắng–thua10-10
57%Thắng loạt không mất map nào62%
49 phútThời lượng trung bình 1 map45 phút
46%Round thắng khi tấn công55%
52%Thắng hiệp 160%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

BBL Esports vs Eternal Fire: các lần gặp trước trận này

BBL EsportsBBL EsportsBBL Esports0thắng1thắngEternal FireEternal Fire

1 lần gặp · Trận trước đó: 2–0 cho Eternal Fire ()

Cả 1 lần gặp

Phong độ của BBL Esports và Eternal Fire trước trận

BBL Esports · thắng 3/10Eternal Fire · thắng 6/10ThắngThua
144915081566162515131513144915081566162515131513
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
BFnatic0–2
BTeam Heretics0–2
BFnatic0–2
TTeam Vitality2–1
BGIANTX1–2
BEternal Fire0–2
TPcific Esports2–0
BG2 Esports0–2
TFURIA Esports2–1
BNRG1–2
BKarmine Corp1–2
BTeam Heretics1–2
TGentle Mates2–0
BFUT Esports1–2
TTeam Heretics2–1
TGIANTX2–0
TPcific Esports2–1
TTeam Vitality2–0
TBBL Esports2–0
BFnatic1–2

Bản đồ sở trường của hai đội

BBL Esports
Eternal Fire
50%8 mapLWWLL
Breeze
50%2 map · cấm 4WL
17%6 map · cấm 4LWLLL
Split
50%4 map · cấm 1LWLW
50%8 map · cấm 1WLLWL
Haven
–
50%4 map · cấm 1WWLL
Pearl
100%4 map · cấm 3WWWW
50%2 map · cấm 1WL
Lotus
83%6 mapWWWWW
80%5 mapLWWWW
Abyss
–
0%1 mapL
Ascent
25%4 mapLLWL
0%1 map · cấm 3L
Fracture
25%4 map · cấm 2LLLW
–
Bind
100%2 mapWW
100%1 map · cấm 5W
Corrode
–

Liquipedia CC BY-SA