Kết quả BBL Esports vs GIANTX (BBL-GX): VCT EMEA Stage 1 2026, ngày 15/04/2026

BBL EsportsBBL EsportsBBL Esports#17 · Elo 15611GIANTXGIANTXGIANTX#55 · Elo 14892
VCT EMEA Stage 1 2026 · Group OmegaĐã kết thúcBO3LAN
65.2%Xác suất thắng trước trận34.8%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

BBL Esports vs GIANTX: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Haven51 phút▶
BBL EsportsJett · Omen · Breach · Sova · CypherPICK
11
Thủ4:8Công7:5
GIANTXNeon · Phoenix · Cypher · Sova · Omen
13
MAP 2Lotus44 phút▶
BBL EsportsRaze · Neon · Omen · Fade · Vyse
13
Thủ8:4Công5:3
GIANTXChamber · Neon · Viper · Omen · FadePICK
7
MAP 3Splitmap quyết định47 phút▶
BBL EsportsRaze · Astra · Vyse · Fade · Neon
9
Thủ7:5Công2:8
GIANTXViper · Neon · Astra · Waylay · Skye
13

Bảng điểm tuyển thủ

BBL Esports
Tuyển thủACSKDA+/–KASTADRHS%FKFD
lovers rockJett21318191-175%13618%66
LoitaOmen173131510-271%12455%11
Lar0kBreach172141210+283%10727%02
RoséSova16914146071%11426%12
CrewenCypher15613193-667%10256%32
GIANTX
Tuyển thủACSKDA+/–KASTADRHS%FKFD
araNeon20820161+492%12135%73
westsidePhoenix18517126+588%14529%22
FlicklessCypher179131112+279%13221%10
CloudSova17414158-179%12836%25
GRUBINHOOmen16715188-383%10530%11

Cấm và chọn map

  1. BBL Esports cấm Bind
  2. GIANTX cấm Fracture
  3. BBL Esports chọn Haven
  4. GIANTX chọn Lotus
  5. BBL Esports cấm Pearl
  6. GIANTX cấm Breeze
  7. Split còn lại làm map quyết định

Liquipedia CC BY-SA

Đội hình BBL Esports vs GIANTX

BBL EsportsElo: #17
Rose
CrewenHồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
73%Tỉ lệ thắng56%
41Trận 12 tháng39
6/1010 trận gần nhất4/10
thua 1Chuỗi hiện tạithắng 1
172ACS229
0.92K/D1.12
75%KAST69%
121ADR146
21Tuổi21
12/2025Ở đội từ03/2025
GIANTXElo: #55
Flickless
GRUBINHO

Nguồn cấu hình, ACS, K/D, KAST, ADR: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

BBL Esports vs GIANTX: các lần gặp trước trận này

BBL EsportsBBL EsportsBBL Esports2thắng3thắngGIANTXGIANTXGIANTX

5 lần gặp · Trận trước đó: 3–0 cho GIANTX ()

Cả 5 lần gặp

Phong độ của BBL Esports và GIANTX trước trận

Tỉ số các trận Bo3 3 tháng qua

BBL Esports8 trậnthắng 2-0 38%thắng 2-1 25%thua 1-2 13%thua 0-2 25%
GIANTX10 trậnthắng 2-0 20%thắng 2-1 20%thua 1-2 20%thua 0-2 40%
BBL Esports · thắng 6/10GIANTX · thắng 4/10ThắngThua
147915311582163415611489147915311582163415611489
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
BEternal Fire0–2
TPcific Esports2–0
BG2 Esports0–2
TFURIA Esports2–1
BNRG1–2
TGentle Mates3–2
TTeam Vitality2–0
TFnatic2–0
TPcific Esports2–1
BTeam Liquid Academy0–2
TPcific Esports2–1
BTeam Vitality0–2
BEnterprise Esports1–2
BFUT Esports0–2
TStallions Esports2–0
BTeam Liquid1–2
BTeam Vitality0–2
TTeam Heretics2–0
TPcific Esports2–1
BGentle Mates0–2

Bản đồ sở trường của hai đội

BBL Esports
GIANTX
60%5 mapWWLWL
Haven
60%5 mapWLWLW
50%4 mapWWLL
Pearl
20%5 map · cấm 1LLLWL
60%5 mapWWLLW
Breeze
33%3 map · cấm 1WLL
80%5 mapLWWWW
Abyss
67%3 map · cấm 2LWW
25%4 map · cấm 1LLWL
Split
75%4 map · cấm 3WLWW
–
Bind
0%4 map · cấm 2LLLL
100%1 map · cấm 5W
Corrode
–
–
Lotus
–
–
Fracture
–

Liquipedia CC BY-SA

58% · 24 mapTất cả map24 map · 42%
48%Round thắng khi tấn công44%
60%Thắng hiệp 145%