Kết quả EDward Gaming vs BBL Esports (EDG-BBL): Esports World Cup 2026, ngày 02/07/2026

25.5%Xác suất thắng trước trận74.5%
Xem lại
Esports World Cup 2026EDward GamingEDward GamingEDward GamingEDward GamingEDward GamingBBL EsportsBBL EsportsBBL EsportsBBL EsportsBBL EsportsVS
XEM LẠIYouTube · Esports World Cup · EN

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

EDward Gaming vs BBL Esports: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Lotus66 phút▶
EDward GamingJett · Raze · Omen · Vyse · Skye
18
Công5:7Thủ7:5Công3:2Thủ3:2
BBL EsportsOmen · Raze · Neon · Vyse · FadePICK
16
MAP 2Ascent47 phút▶
EDward GamingSova · Phoenix · Chamber · Omen · SagePICK
7
Công5:7Thủ2:6
BBL EsportsDeadlock · Jett · Sova · Omen · Cypher
13
MAP 3Sunsetmap quyết định30 phút▶
EDward GamingPhoenix · Chamber · Sova · Omen · Sage
3
Công1:11Thủ2:2
BBL EsportsSova · Omen · Deadlock · Viper · Neon
13

Bảng điểm tuyển thủ

EDward Gaming
Tuyển thủACSKDA+/–KASTADRHS%FKFD
ZmjjKKJett27133245+979%17125%87
Jieni7Raze246282610+277%16612%44
CHICHOOOmen244302314+777%14624%03
signedVyse15220208068%11130%02
nobodySkye146172320-674%8841%42
BBL Esports
Tuyển thủACSKDA+/–KASTADRHS%FKFD
LoitaOmen24030249+677%16141%31
Lar0kRaze23827279071%15821%67
lovers rockNeon19925242+168%11620%61
CrewenVyse194212411-365%13027%13
RoséFade12013298-1668%7723%24

Cấm và chọn map

  1. BBL Esports cấm Fracture
  2. EDward Gaming cấm Haven
  3. BBL Esports chọn Lotus
  4. EDward Gaming chọn Ascent
  5. BBL Esports cấm Split
  6. EDward Gaming cấm Breeze
  7. Sunset còn lại làm map quyết định

Liquipedia CC BY-SA

EDward Gaming vs BBL Esports: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 122 điểm Elo: EDward Gaming 1440, BBL Esports 1562.
  • Đối đầuHai đội chưa gặp nhau.
  • Phong độPhong độ gần đây: EDward Gaming thắng 7/10 trận, BBL Esports thắng 5/10. EDward Gaming đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho BBL Esports 75% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình EDward Gaming vs BBL Esports

CHICHOO
nobody
Dự bị
ZmjjKK
CHICHOO
CHICHOOHồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
27%Tỉ lệ thắng70%
11Trận 12 tháng33
3/1010 trận gần nhất5/10
thua 2Chuỗi hiện tạithắng 3
230ACS172
1.14K/D0.92
–KAST75%
–ADR121
22Tuổi21
08/2022Ở đội từ12/2025
168eDPI–
CrewenHồ sơ
BBL EsportsElo: #17
Rose

Nguồn cấu hình, ACS, K/D, KAST, ADR: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

EDward GamingĐộiBBL Esports
53% (61-55)Tỉ lệ thắng map56% (44-35)
12-7Map quyết định thắng–thua7-5
48%Thắng loạt không mất map nào59%
45 phútThời lượng trung bình 1 map49 phút
52%Round thắng khi tấn công47%
55%Thắng hiệp 158%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Phong độ của EDward Gaming và BBL Esports trước trận

EDward Gaming · thắng 7/10BBL Esports · thắng 5/10ThắngThua
144214941546159814751554144214941546159814751554
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
BLeviatán Esports0–3
BPaper Rex1–2
TXLG Gaming2–1
TFUT Esports2–1
BTYLOO0–2
TXLG Gaming3–2
TXLG Gaming2–0
TAll Gamers2–0
TDragon Ranger Gaming2–1
TJD Gaming2–1
TNatus Vincere3–0
TFUT Esports2–1
TEternal Fire2–0
BFnatic0–2
BTeam Heretics0–2
BFnatic0–2
TTeam Vitality2–1
BGIANTX1–2
BEternal Fire0–2
TPcific Esports2–0

Bản đồ sở trường của hai đội

EDward Gaming
BBL Esports
38%13 map · cấm 4WLLLL
Haven
44%9 map · cấm 1LLWLL
75%8 map · cấm 7WWWLW
Breeze
60%10 mapWWLLW
55%11 map · cấm 8WWWLL
Split
17%6 map · cấm 4LLLWL
43%7 map · cấm 12LLWWL
Pearl
67%6 map · cấm 1WWLLW
71%7 map · cấm 3LWLWW
Lotus
75%4 map · cấm 1WWLW
75%4 map · cấm 1WLWW
Abyss
80%5 mapWWWWL
57%7 map · cấm 1LWLWL
Fracture
0%1 map · cấm 6L
50%4 map · cấm 3WLLW
Bind
–
100%3 mapWWW
Corrode
100%1 map · cấm 5W
0%1 map · cấm 7L
Ascent
50%2 map · cấm 2WL

Liquipedia CC BY-SA