Kết quả FUT Esports vs Team Vitality (FUT-VIT): VCT EMEA Stage 1 2025, ngày 09/05/2025
42.4%Xác suất thắng trước trận57.6%
Xem lại
Xem lại từng map
FUT Esports vs Team Vitality: bản đồ, tỉ số round và veto
Thủ6:6Công7:1
Thủ9:3Công4:3
MAP 3Ascentmap quyết định
không cần đấu
Bảng điểm tuyển thủ
| Tuyển thủ | ACS | K | D | A | +/– | KAST | ADR | HS% | FK | FD |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CyvOphBrimstone | 231 | 16 | 13 | 9 | +3 | 60% | 157 | 31% | 4 | 0 |
| DerkeNeon | 214 | 14 | 17 | 6 | -3 | 75% | 141 | 19% | 4 | 5 |
| LessCypher | 186 | 15 | 14 | 0 | +1 | 70% | 190 | 42% | 0 | 1 |
| KicksBreach | 111 | 6 | 13 | 13 | -7 | 65% | 123 | 11% | 2 | 0 |
| SayfTejo | 69 | 3 | 16 | 6 | -13 | 50% | 50 | 20% | 1 | 3 |
Cấm và chọn map
- FUT Esports cấm Icebox
- Team Vitality cấm Pearl
- FUT Esports chọn Fracture
- Team Vitality chọn Split
- FUT Esports cấm Haven
- Team Vitality cấm Lotus
- Ascent còn lại làm map quyết định
Đội hình FUT Esports vs Team Vitality
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
| 50% | Tỉ lệ thắng | 64% |
|---|---|---|
| 42 | Trận 12 tháng | 25 |
| 4/10 | 10 trận gần nhất | 7/10 |
| thua 1 | Chuỗi hiện tại | thắng 1 |
| 159 | ACS | 208 |
| 0.79 | K/D | 1.01 |
| 75% | KAST | 72% |
| 112 | ADR | 137 |
| 19 | Tuổi | 22 |
| – | eDPI | 200 |
Nguồn cấu hình, ACS, K/D, KAST, ADR: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).
FUT Esports vs Team Vitality: các lần gặp trước trận này
Cả 2 lần gặp
Phong độ của FUT Esports và Team Vitality trước trận
Tỉ số các trận Bo3 3 tháng qua
FUT Esports6 trậnthắng 2-0 17%thắng 2-1 33%thua 0-2 50%
Team Vitality9 trậnthắng 2-0 33%thắng 2-1 11%thua 1-2 22%thua 0-2 33%
FUT Esports · thắng 5/10Team Vitality · thắng 5/10ThắngThua
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
Bản đồ sở trường của hai đội
FUT Esports
Team Vitality
0%2 map · cấm 2LL
Icebox0%2 mapLL
43% · 14 mapTất cả map21 map · 48%
45%Round thắng khi tấn công51%
45%Thắng hiệp 147%






