Kết quả FUT Esports vs Team Vitality (FUT-VIT): VCT EMEA Stage 1 2025, ngày 09/05/2025

42.4%Xác suất thắng trước trận57.6%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

FUT Esports vs Team Vitality: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Fracture53 phút▶
FUT EsportsCypher · Brimstone · KAY/O · Neon · BreachPICK
13
Thủ6:6Công7:1
Team VitalityBrimstone · Neon · Cypher · Breach · Tejo
7
MAP 2Split42 phút▶
FUT EsportsYoru · Viper · Omen · Fade · Tejo
13
Thủ9:3Công4:3
Team VitalityRaze · Omen · Yoru · Viper · FadePICK
6

Bảng điểm tuyển thủ

FUT Esports
Tuyển thủACSKDA+/–KASTADRHS%FKFD
yetujeyCypher24518116+785%17027%21
ATA KAPTANBrimstone2441798+880%16441%22
qRaxsKAY/O205151011+580%18427%20
xeusNeon18815132+270%11324%37
MrFaliNBreach14281115-385%9016%01
Team Vitality
Tuyển thủACSKDA+/–KASTADRHS%FKFD
CyvOphBrimstone23116139+360%15731%40
DerkeNeon21414176-375%14119%45
LessCypher18615140+170%19042%01
KicksBreach11161313-765%12311%20
SayfTejo693166-1350%5020%13

Cấm và chọn map

  1. FUT Esports cấm Icebox
  2. Team Vitality cấm Pearl
  3. FUT Esports chọn Fracture
  4. Team Vitality chọn Split
  5. FUT Esports cấm Haven
  6. Team Vitality cấm Lotus
  7. Ascent còn lại làm map quyết định

Liquipedia CC BY-SA

Đội hình FUT Esports vs Team Vitality

FUT EsportsElo: #18
sociablee
Wo0t
yetujey
KROSTALYHồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
50%Tỉ lệ thắng64%
42Trận 12 tháng25
4/1010 trận gần nhất7/10
thua 1Chuỗi hiện tạithắng 1
159ACS208
0.79K/D1.01
75%KAST72%
112ADR137
19Tuổi22
–eDPI200
ChronicleHồ sơ
JamppiIGL

Nguồn cấu hình, ACS, K/D, KAST, ADR: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

FUT Esports vs Team Vitality: các lần gặp trước trận này

FUT EsportsFUT EsportsFUT Esports0thắng2thắngTeam VitalityTeam VitalityTeam Vitality

2 lần gặp · Trận trước đó: 2–0 cho Team Vitality ()

Cả 2 lần gặp

Phong độ của FUT Esports và Team Vitality trước trận

Tỉ số các trận Bo3 3 tháng qua

FUT Esports6 trậnthắng 2-0 17%thắng 2-1 33%thua 0-2 50%
Team Vitality9 trậnthắng 2-0 33%thắng 2-1 11%thua 1-2 22%thua 0-2 33%
FUT Esports · thắng 5/10Team Vitality · thắng 5/10ThắngThua
147515261577162714831519147515261577162714831519
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
BFnatic0–2
BBBL Esports0–2
TKarmine Corp2–1
BTeam Liquid0–2
TGentle Mates2–1
TKOI2–0
BTeam Liquid1–2
TFnatic2–0
BTeam Vitality0–2
TTeam Liquid2–0
BNatus Vincere0–2
TApeks2–0
BTeam Heretics0–2
BFnatic1–2
TGIANTX2–0
BT11–2
BG2 Esports0–2
TKiwoom DRX2–1
TT12–0
TTeam Liquid3–2

Bản đồ sở trường của hai đội

FUT Esports
Team Vitality
60%5 mapWWLWL
Lotus
60%5 map · cấm 1WLWWL
0%2 map · cấm 2LL
Split
75%4 map · cấm 2WWLW
0%2 map · cấm 2LL
Icebox
0%2 mapLL
–
Haven
0%4 mapLLLL
50%2 map · cấm 2WL
Ascent
100%1 map · cấm 3W
–
Bind
67%3 map · cấm 1LWW
50%2 map · cấm 1WL
Pearl
–
100%1 map · cấm 3W
Fracture
100%1 map · cấm 1W
–
Abyss
0%1 map · cấm 1L

Liquipedia CC BY-SA

43% · 14 mapTất cả map21 map · 48%
45%Round thắng khi tấn công51%
45%Thắng hiệp 147%