Kết quả Bilibili Gaming vs Rex Regum Qeon (BLG-RRQ): VCT Champions 2025, ngày 20/09/2025

41.2%Xác suất thắng trước trận58.8%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

Bilibili Gaming vs Rex Regum Qeon: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Sunset42 phút▶
Bilibili GamingCypher · Sova · Neon · Omen · Breach
13
Công6:6Thủ7:1
Rex Regum QeonOmen · Breach · Waylay · Cypher · FadePICK
7
MAP 2Lotus44 phút▶
Bilibili GamingOmen · Raze · Vyse · Fade · ViperPICK
8
Công5:7Thủ3:6
Rex Regum QeonRaze · Viper · Omen · Fade · Yoru
13
MAP 3Abyssmap quyết định38 phút▶
Bilibili GamingOmen · Harbor · Vyse · Sova · Yoru
4
Thủ4:8Công0:5
Rex Regum QeonJett · Omen · Cypher · KAY/O · Sova
13

Bảng điểm tuyển thủ

Bilibili Gaming
Tuyển thủACSKDA+/–KASTADRHS%FKFD
LeviusCypher34626155+1175%19635%62
KnightSova25320104+1090%16836%21
whzyNeon19113148-190%12835%23
rushiaOmen135979+285%9521%10
nephhBreach11071011-375%7032%12
Rex Regum Qeon
Tuyển thủACSKDA+/–KASTADRHS%FKFD
monyetOmen17912159-365%11131%31
crazyguyBreach16612134-155%17340%23
JemkinWaylay16512142-270%10123%12
xfferoCypher1489159-665%14618%23
KushyFade14511180-755%9539%03

Cấm và chọn map

  1. Rex Regum Qeon cấm Bind
  2. Bilibili Gaming cấm Corrode
  3. Rex Regum Qeon chọn Sunset
  4. Bilibili Gaming chọn Lotus
  5. Rex Regum Qeon cấm Ascent
  6. Bilibili Gaming cấm Haven
  7. Abyss còn lại làm map quyết định

Liquipedia CC BY-SA

Đội hình Bilibili Gaming vs Rex Regum Qeon

crazyguyIGL
Jemkin
Kushy
Monyet
xffero

Nguồn cấu hình, ACS, K/D, KAST, ADR: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

Phong độ của Bilibili Gaming và Rex Regum Qeon trước trận

Tỉ số các trận Bo3 3 tháng qua

Bilibili Gaming11 trậnthắng 2-0 27%thắng 2-1 27%thua 1-2 36%thua 0-2 9%
Rex Regum Qeon12 trậnthắng 2-0 8%thắng 2-1 42%thua 1-2 8%thua 0-2 42%
Bilibili Gaming · thắng 6/10Rex Regum Qeon · thắng 6/10ThắngThua
141914541488152314461509141914541488152314461509
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
BMIBR0–2
BWolves Esports1–2
TDragon Ranger Gaming3–1
TEDward Gaming3–1
BDragon Ranger Gaming1–2
TTYLOO2–1
TEDward Gaming2–0
BTrace Esports1–2
TTEC Esports2–0
TJD Gaming2–1
BFnatic0–2
BPaper Rex1–3
TTalon Esports3–2
TT12–1
TKiwoom DRX2–0
TGen.G Esports2–1
BT11–2
TTeam Secret2–1
BKiwoom DRX0–2
TNongshim RedForce2–1

Bản đồ sở trường của hai đội

Bilibili Gaming
Rex Regum Qeon
36%11 map · cấm 6WLWWL
Haven
58%12 map · cấm 3LLWLW
69%13 map · cấm 8WWWWW
Lotus
63%8 map · cấm 16WLWLW
60%10 map · cấm 3WLWLL
Icebox
64%11 map · cấm 4WWWWL
50%8 map · cấm 4LWLWL
Ascent
33%12 map · cấm 6LLWLL
50%8 map · cấm 2LWWLL
Sunset
63%8 mapWLWLW
80%5 map · cấm 5WWWWL
Pearl
33%3 map · cấm 3LWL
75%4 map · cấm 2WWWL
Bind
0%4 map · cấm 4LLLL
33%3 map · cấm 7WLL
Corrode
60%5 map · cấm 1WWWLL
50%4 map · cấm 1WWLL
Fracture
0%2 map · cấm 1LL
0%3 map · cấm 8LLL
Split
67%3 map · cấm 7LWW

Liquipedia CC BY-SA

54% · 70 mapTất cả map69 map · 49%
54%Round thắng khi tấn công52%
54%Thắng hiệp 143%