Kết quả Bilibili Gaming vs MIBR (BLG-MIBR): VCT Champions 2025, ngày 15/09/2025

Bilibili GamingBilibili Gaming#110 · Elo 14790MIBRMIBRMIBR#9 · Elo 14312
VCT Champions 2025 · Group BĐã kết thúcBO3LAN
60.3%Xác suất thắng trước trận39.7%
Xem lại
VCT Champions 2025Bilibili GamingBilibili GamingBilibili GamingMIBRMIBRMIBRMIBRMIBRVS
XEM LẠIYouTube · VALORANT Champions Tour · EN

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

Bilibili Gaming vs MIBR: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Haven34 phút▶
Bilibili GamingSova · Neon · Breach · Omen · CypherPICK
2
Thủ2:10Công0:3
MIBRSova · Neon · Viper · Killjoy · Omen
13
MAP 2Corrode46 phút▶
Bilibili GamingViper · Omen · Sova · Deadlock · Neon
9
Thủ7:5Công2:8
MIBRWaylay · Sova · KAY/O · Viper · OmenPICK
13

Bảng điểm tuyển thủ

Bilibili Gaming
Tuyển thủACSKDA+/–KASTADRHS%FKFD
KnightSova24712145-267%23929%22
whzyNeon1316143-853%8324%22
nephhBreach1215125-767%15117%02
rushiaOmen1084134-967%14417%01
LeviusCypher775101-560%24330%13
MIBR
Tuyển thủACSKDA+/–KASTADRHS%FKFD
VernoSova2741833+15100%18826%11
aspasNeon2651367+793%18933%10
artziNViper2141281+480%13834%22
corteziaKilljoy2071272+587%15040%30
xenomOmen142886093%8320%32

Cấm và chọn map

  1. Bilibili Gaming cấm Abyss
  2. MIBR cấm Lotus
  3. Bilibili Gaming chọn Haven
  4. MIBR chọn Corrode
  5. Bilibili Gaming cấm Ascent
  6. MIBR cấm Bind
  7. Sunset còn lại làm map quyết định

Liquipedia CC BY-SA

Bilibili Gaming vs MIBR: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 48 điểm Elo: Bilibili Gaming 1479, MIBR 1431.
  • Đối đầuHai đội chưa gặp nhau.
  • Phong độPhong độ gần đây: Bilibili Gaming thắng 6/10 trận, MIBR thắng 3/10. Bilibili Gaming đang có phong độ tốt hơn hẳn. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho Bilibili Gaming 60% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Bilibili Gaming vs MIBR

Chưa có đội hình.

So sánh hai đội

Bilibili GamingĐộiMIBR
55% (66-55)Tỉ lệ thắng map50% (40-40)
11-10Map quyết định thắng–thua7-4
44%Thắng loạt không mất map nào56%
48 phútThời lượng trung bình 1 map49 phút
55%Round thắng khi tấn công51%
52%Thắng hiệp 143%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Phong độ của Bilibili Gaming và MIBR trước trận

Bilibili Gaming · thắng 6/10MIBR · thắng 3/10ThắngThua
141314611510155814271438141314611510155814271438
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
BWolves Esports1–2
TDragon Ranger Gaming3–1
TEDward Gaming3–1
BDragon Ranger Gaming1–2
TTYLOO2–1
TEDward Gaming2–0
BTrace Esports1–2
TTEC Esports2–0
TJD Gaming2–1
BKarmine Corp1–2
TLOUD2–0
BNRG0–2
T100 Thieves2–0
BLeviatán Esports0–2
BKRÜ Esports1–2
BTeam Liquid0–2
BGen.G Esports0–2
B100 Thieves2–3
TEvil Geniuses2–1
BNRG0–2

Bản đồ sở trường của hai đội

Bilibili Gaming
MIBR
55%11 map · cấm 3WLWLL
Icebox
82%11 mapWWLWW
69%13 map · cấm 8WWWWW
Lotus
29%7 map · cấm 4LLLLL
40%10 map · cấm 7LWLWW
Haven
43%7 map · cấm 3LLLWW
50%8 map · cấm 3LWLWL
Ascent
0%5 map · cấm 7LLLLL
50%8 map · cấm 2LWWLL
Sunset
25%4 map · cấm 2WLLL
0%3 map · cấm 9LLL
Split
63%8 map · cấm 2WWLLL
83%6 map · cấm 5WWWWL
Pearl
33%3 map · cấm 5LLW
75%4 map · cấm 2WWWL
Bind
50%2 map · cấm 1LW
60%5 map · cấm 1WWWLL
Fracture
–
50%2 map · cấm 7WL
Corrode
100%1 map · cấm 2W

Liquipedia CC BY-SA