Kết quả Wolves Esports vs TYLOO (WOL-TYLOO): China Evolution Series Act 2 2025, ngày 09/05/2025

71.4%Xác suất thắng trước trận28.6%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Wolves Esports vs TYLOO: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Lotus39 phút
Wolves EsportsViper · Omen · Tejo · Neon · BreachPICK
5
Công5:7Thủ0:6
TYLOORaze · Vyse · Omen · Viper · Fade
13
MAP 2Icebox32 phút
Wolves EsportsTejo · Viper · Gekko · Jett · Killjoy
13
Thủ9:3Công4:0
TYLOOJett · Killjoy · Viper · Gekko · KAY/OPICK
3
MAP 3Pearlmap quyết định53 phút
Wolves EsportsChamber · Vyse · Astra · Yoru · Tejo
13
Thủ9:3Công4:7
TYLOOYoru · Fade · Tejo · Vyse · Astra
10

Bảng điểm tuyển thủ

Wolves Esports
Tuyển thủACSKDA+/–KASTADRHS%FKFD
SpringViper21215141+1–––––
LysoarOmen19211165-5–––––
SiuFatBBTejo16211142-3–––––
juicyNeon1387173-10–––––
YuicawBreach1147166-9–––––
TYLOO
Tuyển thủACSKDA+/–KASTADRHS%FKFD
NinebodyRaze26317113+6–––––
hfmi0dzjc9z7Vyse25117106+7–––––
ScalesOmen24018911+9–––––
slowlyViper21114113+3–––––
sword9Fade17511109+1–––––

Cấm và chọn map

  1. Wolves Esports cấm Sunset
  2. TYLOO cấm Ascent
  3. Wolves Esports chọn Lotus
  4. TYLOO chọn Icebox
  5. Wolves Esports cấm Split
  6. TYLOO cấm Haven
  7. Pearl còn lại làm map quyết định

Liquipedia CC BY-SA

Đội hình Wolves Esports vs TYLOO

juicy
Lysoar
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
69%Tỉ lệ thắng–
13Trận 12 tháng–
7/1010 trận gần nhất–
thua 1Chuỗi hiện tại–
266ACS232
1.35K/D1.14
18Tuổi19
12/2024Ở đội từ12/2024
TYLOOElo: #38
SLOWLY

Nguồn cấu hình, ACS, K/D, KAST, ADR: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

Wolves Esports vs TYLOO: các lần gặp trước trận này

Wolves EsportsWolves Esports1thắng0thắngTYLOOTYLOO

1 lần gặp · Trận trước đó: 2–1 cho Wolves Esports ()

Cả 1 lần gặp

Phong độ của Wolves Esports và TYLOO trước trận

Tỉ số các trận Bo3 3 tháng qua

Wolves Esports11 trậnthắng 2-0 55%thắng 2-1 18%thua 1-2 9%thua 0-2 18%
TYLOO7 trậnthắng 2-0 14%thắng 2-1 14%thua 1-2 43%thua 0-2 29%
Wolves Esports · thắng 5/10TYLOO · thắng 3/10ThắngThua
126513411417149214251320126513411417149214251320
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
BBilibili Gaming0–3
BXLG Gaming0–2
TBilibili Gaming2–0
TTEC Esports2–0
TAll Gamers2–1
BBilibili Gaming1–2
BXLG Gaming0–2
TTrace Esports2–0
TJD Gaming2–0
BNova Esports0–3
TJD Gaming2–0
TDragon Ranger Gaming2–1
BNova Esports1–2
BTEC Esports1–2
BFunPlus Phoenix1–2
BEDward Gaming0–2
BBilibili Gaming0–2
TAll Gamers2–0
BDragon Ranger Gaming0–2
BTEC Esports0–2

Bản đồ sở trường của hai đội

Wolves Esports
TYLOO
57%7 map · cấm 2WWWLL
Pearl
20%5 mapLLLWL
83%6 map · cấm 2WWLWW
Haven
0%4 map · cấm 2LLLL
20%5 map · cấm 4LLLLW
Split
50%4 map · cấm 1WWLL
40%5 map · cấm 5LWWLL
Fracture
50%4 mapWWLL
50%6 map · cấm 6WWWLL
Lotus
–
67%3 mapWWL
Abyss
33%3 mapLWL
33%3 map · cấm 1LWL
Icebox
67%3 map · cấm 1WLW
0%1 map · cấm 2L
Ascent
–
–
Sunset
100%1 mapW
–
Bind
–

Liquipedia CC BY-SA

50% · 36 mapTất cả map24 map · 38%
45%Round thắng khi tấn công48%
56%Thắng hiệp 153%