Kết quả Team Secret vs T1 (TS-T1): VCT Pacific Stage 2 2026, ngày 25/07/2026

Team SecretTeam SecretTeam Secret#131 · Elo 13180T1T1#22 · Elo 14712
VCT Pacific Stage 2 2026 · Group OmegaĐã kết thúcBO3LAN
20.7%Xác suất thắng trước trận79.3%
Xem lại
VCT Pacific Stage 2 2026Team SecretTeam SecretTeam SecretTeam SecretTeam SecretT1T1T1VS
XEM LẠIYouTube · 발로란트 챔피언스 투어 · KO

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

Team Secret vs T1: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Ascent37 phút▶
Team SecretPhoenix · Omen · Neon · Cypher · Sova
5
Thủ2:10Công3:3
T1Sova · Omen · Jett · Cypher · KAY/OPICK
13
MAP 2Haven35 phút▶
Team SecretSova · Cypher · Phoenix · Omen · NeonPICK
5
Thủ5:7Công0:6
T1Phoenix · Chamber · Sova · Omen · Neon
13

Bảng điểm tuyển thủ

Team Secret
Tuyển thủACSKDA+/–KASTADRHS%FKFD
kellySPhoenix22313167-378%15130%30
SylvanOmen21714133+167%14927%12
ZeusNeon1549173-861%9416%25
naTzCypher1429151-661%9721%11
STYRONSova1257167-967%8017%21
T1
Tuyển thủACSKDA+/–KASTADRHS%FKFD
iZuSova3302265+1694%20233%21
BuZzOmen27719117+894%18227%10
MeteorJett19812134-178%12116%44
DHCypher18513123+178%13134%22
MunchkinKAY/O172111012+183%12524%02

Cấm và chọn map

  1. T1 cấm Summit
  2. Team Secret cấm Lotus
  3. T1 chọn Ascent
  4. Team Secret chọn Haven
  5. T1 cấm Split
  6. Team Secret cấm Breeze
  7. Sunset còn lại làm map quyết định

Liquipedia CC BY-SA

Team Secret vs T1: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 153 điểm Elo: Team Secret 1318, T1 1471.
  • Đối đầuĐối đầu 3 lần từ 2024: Team Secret thắng 1, T1 thắng 2. T1 thắng 2-1 ở lần gặp trước, tại VCT Pacific Stage 1 2025 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: Team Secret thắng 3/10 trận, T1 thắng 5/10. T1 đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho T1 79% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Team Secret vs T1

Team SecretElo: #131
IGL
naTz
StyroN
Sylvan
Zeus
KellySHồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
25%Tỉ lệ thắng60%
20Trận 12 tháng40
3/1010 trận gần nhất5/10
thắng 1Chuỗi hiện tạithua 1
–ACS196
–K/D1.01
–KAST80%
–ADR127
26Tuổi23
05/2025Ở đội từ10/2024
–eDPI228
T1Elo: #22
BuZz
MunchkinIGL
stax

Nguồn cấu hình, ACS, K/D, KAST, ADR: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

Team SecretĐộiT1
33% (16-33)Tỉ lệ thắng map56% (54-42)
3-6Map quyết định thắng–thua9-3
40%Thắng loạt không mất map nào63%
46 phútThời lượng trung bình 1 map48 phút
46%Round thắng khi tấn công56%
41%Thắng hiệp 167%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Team Secret vs T1: các lần gặp trước trận này

Team SecretTeam SecretTeam Secret1thắng2thắngT1T1

3 lần gặp · Trận trước đó: 2–1 cho T1 ()

Cả 3 lần gặp

Phong độ của Team Secret và T1 trước trận

Team Secret · thắng 3/10T1 · thắng 5/10ThắngThua
129214051519163313181471129214051519163313181471
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
TKiwoom DRX2–0
BVARREL1–2
BGen.G Esports0–2
BVARREL1–2
TGen.G Esports2–1
TGen.G Esports2–1
BNongshim RedForce1–2
BPaper Rex0–2
BGlobal Esports0–2
BKiwoom DRX0–2
BVARREL0–2
TPaper Rex2–1
BGen.G Esports0–2
TDetonatioN FocusMe2–1
BNongshim RedForce0–2
BPaper Rex1–2
TRex Regum Qeon2–1
BFULL SENSE0–2
TFULL SENSE2–1
TZETA DIVISION2–0

Bản đồ sở trường của hai đội

Team Secret
T1
40%5 map · cấm 2LLWWL
Breeze
50%10 map · cấm 3WLLWW
29%7 mapLLWWL
Split
33%6 map · cấm 2LLLLW
0%3 map · cấm 3LLL
Pearl
67%9 map · cấm 2LLWWW
67%3 map · cấm 7LWW
Haven
75%8 map · cấm 5LWWWW
25%4 map · cấm 2LLWL
Lotus
50%4 map · cấm 3LLWW
50%2 map · cấm 3LW
Bind
83%6 map · cấm 1LWWWW
33%3 mapLWL
Fracture
0%1 map · cấm 10L
–
Ascent
50%4 map · cấm 1LWLW
100%1 mapW
Sunset
100%1 mapW
0%1 map · cấm 1L
Abyss
100%1 map · cấm 5W

Liquipedia CC BY-SA