Kết quả Global Esports vs Gen.G Esports (GE-Gen.G): VCT Pacific Stage 2 2026, ngày 31/07/2026

57.4%Xác suất thắng trước trận42.6%
Xem lại
VCT Pacific Stage 2 2026Global EsportsGlobal EsportsGlobal EsportsGen.G EsportsGen.G EsportsGen.G EsportsVS
XEM LẠIYouTube · VALORANT Champions Tour Pacific · EN

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

Global Esports vs Gen.G Esports: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Breeze47 phút▶
Global EsportsSova · Neon · Omen · Veto · ViperPICK
13
Thủ8:4Công5:4
Gen.G EsportsNeon · Harbor · Phoenix · Cypher · Sova
8
MAP 2Sunset57 phút▶
Global EsportsRaze · Astra · Fade · Yoru · Cypher
12
Thủ4:8Công8:4Thủ0:1Công0:1
Gen.G EsportsChamber · Neon · Omen · Sage · FadePICK
14
MAP 3Summitmap quyết định53 phút▶
Global EsportsSkye · Raze · Astra · Tejo · Veto
11
Thủ6:6Công5:7
Gen.G EsportsChamber · Neon · Omen · Sage · Fade
13

Bảng điểm tuyển thủ

Global Esports
Tuyển thủACSKDA+/–KASTADRHS%FKFD
Kr1stalSova23919118+891%15324%00
UdoTanNeon23717175071%14924%44
xavi8kOmen21917156+276%14122%12
autumnVeto21817124+586%14522%11
PatMenViper20016154+181%12932%44
Gen.G Esports
Tuyển thủACSKDA+/–KASTADRHS%FKFD
AshNeon24617185-176%16140%51
KaronHarbor23719165+376%14052%22
t3xturePhoenix18113153-267%12726%22
RaxcaLCypher16813172-457%10243%13
EfinaSova1418207-1281%10424%12

Cấm và chọn map

  1. Global Esports cấm Lotus
  2. Gen.G Esports cấm Ascent
  3. Global Esports chọn Breeze
  4. Gen.G Esports chọn Sunset
  5. Global Esports cấm Haven
  6. Gen.G Esports cấm Split
  7. Summit còn lại làm map quyết định

Liquipedia CC BY-SA

Global Esports vs Gen.G Esports: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 34 điểm Elo: Global Esports 1445, Gen.G Esports 1411.
  • Đối đầuĐối đầu 5 lần từ 2024: Global Esports thắng 2, Gen.G Esports thắng 3. Global Esports thắng 2-0 ở lần gặp trước, tại VCT Pacific Stage 1 2026 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: Global Esports thắng 5/10 trận, Gen.G Esports thắng 8/10. Gen.G Esports đang có phong độ tốt hơn hẳn. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho Global Esports 57% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Global Esports vs Gen.G Esports

Kr1stal
UdoTan
IGL

Nguồn cấu hình, ACS, K/D, KAST, ADR: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

Global EsportsĐộiGen.G Esports
47% (40-45)Tỉ lệ thắng map51% (40-38)
5-11Map quyết định thắng–thua7-7
64%Thắng loạt không mất map nào46%
46 phútThời lượng trung bình 1 map47 phút
49%Round thắng khi tấn công51%
54%Thắng hiệp 155%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Global Esports vs Gen.G Esports: các lần gặp trước trận này

5 lần gặp · Trận trước đó: 2–0 cho Global Esports ()

Cả 5 lần gặp

Phong độ của Global Esports và Gen.G Esports trước trận

Global Esports · thắng 5/10Gen.G Esports · thắng 8/10ThắngThua
137914311483153614451411137914311483153614451411
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
BNongshim RedForce1–2
TFULL SENSE2–0
TRex Regum Qeon2–0
BAG.AL International0–2
BMIBR LOS0–2
BXLG Gaming1–2
TFULL SENSE2–1
BLeviatán Esports1–2
TNongshim RedForce3–2
TDetonatioN FocusMe2–0
TRex Regum Qeon2–1
TNongshim RedForce2–1
TZETA DIVISION2–0
BNongshim RedForce1–3
TT12–0
BRex Regum Qeon2–3
TFULL SENSE2–1
TVARREL2–0
TTeam Secret2–0
TZETA DIVISION2–0

Bản đồ sở trường của hai đội

Global Esports
Gen.G Esports
50%10 map · cấm 1LLWLL
Breeze
60%10 map · cấm 7LWWWW
57%7 map · cấm 5WLWWL
Haven
67%12 mapLWLLW
30%10 map · cấm 3WLLLL
Split
50%4 map · cấm 6WWLL
86%7 map · cấm 6WWWWW
Pearl
14%7 map · cấm 1LLLWL
20%5 map · cấm 8WLLLL
Lotus
60%5 map · cấm 4WLWLW
75%4 map · cấm 2LWWW
Ascent
50%4 map · cấm 3LWLW
33%3 mapLWL
Sunset
100%2 mapWW
0%2 map · cấm 13LL
Fracture
67%3 map · cấm 9WWL
100%2 mapWW
Summit
100%1 mapW
50%2 map · cấm 2WL
Bind
0%1 map · cấm 2L

Liquipedia CC BY-SA