Kết quả JD Gaming vs Trace Esports (JDG-TE): VCT China Stage 2 2026, ngày 21/07/2026

58.6%Xác suất thắng trước trận41.4%
Xem lại
VCT China Stage 2 2026JD GamingJD GamingJD GamingTrace EsportsTrace EsportsTrace EsportsVS
XEM LẠIYouTube · VALORANT Champions Tour CN · ZH

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

JD Gaming vs Trace Esports: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Lotus50 phút▶
JD GamingChamber · Vyse · Fade · Omen · RazePICK
13
Thủ5:7Công8:3
Trace EsportsWaylay · Vyse · Fade · Raze · Omen
10
MAP 2Ascent45 phút▶
JD GamingPhoenix · Cypher · Sova · Omen · Jett
13
Thủ8:4Công5:4
Trace EsportsJett · Cypher · KAY/O · Sova · OmenPICK
8

Bảng điểm tuyển thủ

JD Gaming
Tuyển thủACSKDA+/–KASTADRHS%FKFD
zheChamber28423133+10–––––
crownfisherOmen217181215+6–––––
jkuroRaze217181830–––––
YuicawVyse18616144+2–––––
BerLINFade18213159-2–––––
Trace Esports
Tuyển thủACSKDA+/–KASTADRHS%FKFD
KaiWaylay213171720–––––
FengFRaze21115188-3–––––
deLbVyse21018173+1–––––
FKEYFade14613186-5–––––
LuoK1ngOmen13191813-9–––––

Cấm và chọn map

  1. JD Gaming cấm Summit
  2. Trace Esports cấm Haven
  3. JD Gaming chọn Lotus
  4. Trace Esports chọn Ascent
  5. JD Gaming cấm Sunset
  6. Trace Esports cấm Breeze
  7. Split còn lại làm map quyết định

Liquipedia CC BY-SA

Đội hình JD Gaming vs Trace Esports

JD GamingElo: #79
BerLINIGL
jkuroIGL
Trace EsportsElo: #136

Nguồn cấu hình, ACS, K/D, KAST, ADR: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

JD Gaming vs Trace Esports: các lần gặp trước trận này

JD GamingJD Gaming4thắng3thắngTrace EsportsTrace Esports

7 lần gặp · Trận trước đó: 2–0 cho JD Gaming ()

Cả 7 lần gặp

Phong độ của JD Gaming và Trace Esports trước trận

Tỉ số các trận Bo3 3 tháng qua

JD Gaming11 trậnthắng 2-1 18%thua 1-2 27%thua 0-2 55%
Trace Esports11 trậnthắng 2-0 9%thắng 2-1 9%thua 1-2 9%thua 0-2 73%
JD Gaming · thắng 1/10Trace Esports · thắng 2/10ThắngThua
129513421388143413441303129513421388143413441303
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
BEDward Gaming0–2
BNova Esports1–2
BFunPlus Phoenix0–2
BTYLOO0–2
BNova Esports0–2
TXLG Gaming2–1
BFunPlus Phoenix1–2
BTYLOO1–2
BDragon Ranger Gaming0–2
BXLG Gaming0–2
BNova Esports1–2
BEDward Gaming0–2
BTYLOO0–2
BFunPlus Phoenix0–2
BTEC Esports0–2
TAny Questions Gaming2–0
BFunPlus Phoenix0–2
BTEC Esports0–2
TAll Gamers2–1
BDragon Ranger Gaming0–2

Bản đồ sở trường của hai đội

JD Gaming
Trace Esports
47%17 map · cấm 2WLLLL
Haven
0%4 map · cấm 14LLLL
43%7 map · cấm 2LLWLW
Lotus
45%11 map · cấm 1WLLWL
50%8 map · cấm 7WWLLL
Split
50%8 map · cấm 4LLLLW
50%10 map · cấm 6LWLWL
Pearl
33%3 map · cấm 13WLL
0%4 map · cấm 17LLLL
Breeze
22%9 map · cấm 5LLLLL
60%5 map · cấm 3WLWWL
Bind
40%5 map · cấm 4LLWWL
75%4 map · cấm 1WWLW
Abyss
25%4 map · cấm 1LLLW
33%3 map · cấm 3LWL
Ascent
25%4 mapLLWL
40%5 map · cấm 6LWWLL
Fracture
0%1 map · cấm 4L
25%4 map · cấm 3WLLL
Corrode
100%1 mapW

Liquipedia CC BY-SA

44% · 68 mapTất cả map54 map · 33%
50%Round thắng khi tấn công48%
46%Thắng hiệp 137%